(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jacket
A2

jacket

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác áo jacket
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jacket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áo khoác ngắn, thường có tay và có khóa hoặc cúc cài, mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc làm đẹp.

Definition (English Meaning)

An outer garment extending to the waist or hips, typically having sleeves and a fastening.

Ví dụ Thực tế với 'Jacket'

  • "I put on my jacket because it was cold outside."

    "Tôi mặc áo khoác vào vì bên ngoài trời lạnh."

  • "He wore a leather jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da."

  • "She zipped up her jacket."

    "Cô ấy kéo khóa áo khoác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jacket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: jacket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coat(áo khoác (dài hơn jacket))
blazer(áo khoác blazer (thường trang trọng hơn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Jacket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo jacket thường ngắn hơn áo coat, có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, da, jean. Nó thường mang tính thời trang hơn so với áo coat.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

In (trong): mặc bên trong áo khoác. On (trên): đề cập đến hình ảnh, biểu tượng trên áo khoác. Ví dụ: She has a pin *on* her jacket; I keep my keys *in* my jacket pocket.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jacket'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that jacket looks great on you!
Ồ, chiếc áo khoác đó trông rất hợp với bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot my jacket!
Ôi không, tôi quên áo khoác rồi!
Nghi vấn
Hey, is that your jacket?
Này, đó có phải áo khoác của bạn không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I wear a jacket.
Nếu trời mưa, tôi mặc áo khoác.
Phủ định
If it's not cold, I don't wear a jacket.
Nếu trời không lạnh, tôi không mặc áo khoác.
Nghi vấn
If it's windy, do you wear a jacket?
Nếu trời có gió, bạn có mặc áo khoác không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)