(Top Banner Ad)
jacket
A2
noun A2 Thời trang

jacket

UK: /ˈdʒækɪt/ • US: /ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác áo jacket
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment extending to the waist or hips, typically having sleeves and a fastening.

Vietnamese Meaning

Áo khoác ngắn, thường có tay và có khóa hoặc cúc cài, mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc làm đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put on my jacket because it was cold outside."

    "Tôi mặc áo khoác vào vì bên ngoài trời lạnh."

  • "He wore a leather jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da."

  • "She zipped up her jacket."

    "Cô ấy kéo khóa áo khoác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jacketing Vải dùng để may áo jacket (vải áo khoác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
jacquet
Old French
jaquet
Middle English
jaket

Nguồn gốc khiêm tốn của chiếc áo Jacket

Từ 'jacket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', có nghĩa là một loại áo khoác ngắn, thường được mặc bởi những người lao động. Ban đầu, nó là một trang phục đơn giản, tiện dụng, không mang nhiều ý nghĩa về thời trang như ngày nay. Dần dần, 'jacket' trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều tầng lớp xã hội.

Usage Note

Áo jacket thường ngắn hơn áo coat, có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, da, jean. Nó thường mang tính thời trang hơn so với áo coat.

Prepositions

in on

In (trong): mặc bên trong áo khoác. On (trên): đề cập đến hình ảnh, biểu tượng trên áo khoác. Ví dụ: She has a pin *on* her jacket; I keep my keys *in* my jacket pocket.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jacket
  • leather leather jacket
    (Áo khoác da)
  • denim denim jacket
    (Áo khoác jean)
  • bomber bomber jacket
    (Áo khoác bomber)
Verb + jacket
  • wear wear a jacket
    (Mặc áo khoác)
  • put on put on a jacket
    (Mặc áo khoác vào)
  • take off take off a jacket
    (Cởi áo khoác ra)

Idioms

  • on someone's coat tails/jacket

    Dựa dẫm, ăn theo thành công của người khác.

    "He got the job on his father's coat tails."

    (Anh ta có được công việc nhờ dựa hơi bố mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jacket

noun
Lật mặt

Áo khoác ngắn, thường có tay và có khóa hoặc cúc cài, mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc làm đẹp.

"I put on my jacket because it was cold outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that jacket looks great on you!
Ồ, chiếc áo khoác đó trông rất hợp với bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot my jacket!
Ôi không, tôi quên áo khoác rồi!
Nghi vấn
Hey, is that your jacket?
Này, đó có phải áo khoác của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was so cold, I would have worn a warmer jacket.
Nếu tôi biết trời lạnh đến vậy, tôi đã mặc một chiếc áo khoác ấm hơn.
Phủ định
If she hadn't left her jacket at home, she wouldn't have been so cold.
Nếu cô ấy không để áo khoác ở nhà, cô ấy đã không bị lạnh như vậy.
Nghi vấn
Would he have bought the jacket if it had been on sale?
Liệu anh ấy có mua chiếc áo khoác đó nếu nó được giảm giá không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I wear a jacket.
Nếu trời mưa, tôi mặc áo khoác.
Phủ định
If it's not cold, I don't wear a jacket.
Nếu trời không lạnh, tôi không mặc áo khoác.
Nghi vấn
If it's windy, do you wear a jacket?
Nếu trời có gió, bạn có mặc áo khoác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears a jacket to work.
Anh ấy thường mặc áo khoác đi làm.
Phủ định
Never have I seen such a stylish jacket.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc áo khoác phong cách đến vậy.
Nghi vấn
Should you need a jacket, I can lend you mine.
Nếu bạn cần áo khoác, tôi có thể cho bạn mượn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jacket".

Áo khoác và phong cách cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, áo khoác không chỉ là một món đồ giữ ấm mà còn là một biểu tượng của phong cách cá nhân. Cách bạn chọn áo khoác có thể thể hiện tính cách, sở thích và thậm chí là quan điểm của bạn về thời trang. Ví dụ, áo khoác da thường được liên tưởng đến sự nổi loạn, còn áo blazer lại mang đến vẻ lịch lãm.