(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoot
B2

hoot

noun

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cú kêu tiếng la ó la ó kêu như cú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếng kêu lớn, the thé của cú mèo hoặc loài chim tương tự.

Definition (English Meaning)

The loud, harsh cry of an owl or similar bird.

Ví dụ Thực tế với 'Hoot'

  • "We heard the hoot of an owl in the forest."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng cú kêu trong rừng."

  • "The students hooted and catcalled at the opposing team."

    "Các sinh viên la ó và huýt sáo đội đối phương."

  • "A great horned owl hooted nearby."

    "Một con cú mèo lớn kêu gần đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hoot
  • Verb: hoot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

owl(cú mèo)
cry(tiếng kêu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm thanh Hành vi Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Hoot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của cú mèo. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ tiếng kêu tương tự của một số loài chim khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoot'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience didn't give a hoot about the performance.
Khán giả chẳng quan tâm gì đến buổi biểu diễn cả.
Phủ định
I don't give a hoot what people think.
Tôi không quan tâm mọi người nghĩ gì.
Nghi vấn
Do you give a hoot about the environment?
Bạn có quan tâm đến môi trường không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience hooted their approval after the comedian's punchline.
Khán giả đã hú lên tán thưởng sau câu nói đùa của diễn viên hài.
Phủ định
Not once did I hoot at the terrible joke.
Tôi chưa từng huýt sáo chê bai cái trò đùa tồi tệ đó dù chỉ một lần.
Nghi vấn
Should you hoot at a performance, be prepared for others to judge you.
Nếu bạn huýt sáo trong một buổi biểu diễn, hãy chuẩn bị tinh thần để người khác đánh giá bạn.

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience hooted loudly, didn't they?
Khán giả huýt sáo lớn, phải không?
Phủ định
He doesn't give a hoot about the rules, does he?
Anh ta chẳng quan tâm gì đến các quy tắc, phải không?
Nghi vấn
The owl hooted in the night, didn't it?
Con cú kêu trong đêm, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)