(Top Banner Ad)
hoot
B2
noun B2 Âm thanh, Hành vi, Giao tiếp

hoot

UK: /huːt/ • US: /huːt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cú kêu tiếng la ó la ó kêu như cú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loud, harsh cry of an owl or similar bird.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu lớn, the thé của cú mèo hoặc loài chim tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the hoot of an owl in the forest."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng cú kêu trong rừng."

  • "The students hooted and catcalled at the opposing team."

    "Các sinh viên la ó và huýt sáo đội đối phương."

  • "A great horned owl hooted nearby."

    "Một con cú mèo lớn kêu gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoot Tiếng kêu của cú mèo; tiếng la ó, tiếng chế giễu
Verb hoot Kêu như cú mèo; la ó, chế giễu
Adjective hootless Không kêu, không la ó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūtaną
Old English
hūtan

Tiếng kêu của cú mèo

Từ 'hoot' ban đầu bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng của loài cú mèo. Người xưa đã bắt chước âm thanh này và dùng nó để gọi tên hành động kêu lớn tiếng, thường là để thể hiện sự phản đối hoặc chế giễu. Giống như việc cú mèo kêu trong đêm tối, từ 'hoot' mang một chút gì đó bí ẩn và mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của cú mèo. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ tiếng kêu tương tự của một số loài chim khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoot
  • big a big hoot
    (một điều gì đó rất buồn cười hoặc thú vị)
Verb + hoot
  • give give a hoot
    (quan tâm, để ý (thường dùng trong câu phủ định))
  • hear hear a hoot
    (nghe thấy tiếng hú)

Idioms

  • not give a hoot

    không quan tâm, không thèm để ý

    "I don't give a hoot what they think."

    (Tôi không thèm quan tâm họ nghĩ gì.)

  • a hoot and a holler

    một khoảng cách ngắn

    "They live just a hoot and a holler from here."

    (Họ sống cách đây một quãng ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoot

noun
Lật mặt

Tiếng kêu lớn, the thé của cú mèo hoặc loài chim tương tự.

"We heard the hoot of an owl in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience didn't give a hoot about the performance.
Khán giả chẳng quan tâm gì đến buổi biểu diễn cả.
Phủ định
I don't give a hoot what people think.
Tôi không quan tâm mọi người nghĩ gì.
Nghi vấn
Do you give a hoot about the environment?
Bạn có quan tâm đến môi trường không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience hooted their approval after the comedian's punchline.
Khán giả đã hú lên tán thưởng sau câu nói đùa của diễn viên hài.
Phủ định
Not once did I hoot at the terrible joke.
Tôi chưa từng huýt sáo chê bai cái trò đùa tồi tệ đó dù chỉ một lần.
Nghi vấn
Should you hoot at a performance, be prepared for others to judge you.
Nếu bạn huýt sáo trong một buổi biểu diễn, hãy chuẩn bị tinh thần để người khác đánh giá bạn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience hooted loudly, didn't they?
Khán giả huýt sáo lớn, phải không?
Phủ định
He doesn't give a hoot about the rules, does he?
Anh ta chẳng quan tâm gì đến các quy tắc, phải không?
Nghi vấn
The owl hooted in the night, didn't it?
Con cú kêu trong đêm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoot".

Tiếng kêu của cú mèo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tiếng kêu của cú mèo đôi khi được coi là điềm gở hoặc liên quan đến sự chết chóc. Tuy nhiên, nó cũng tượng trưng cho sự thông thái và kiến thức.