hoot
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoot'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiếng kêu lớn, the thé của cú mèo hoặc loài chim tương tự.
Definition (English Meaning)
The loud, harsh cry of an owl or similar bird.
Ví dụ Thực tế với 'Hoot'
-
"We heard the hoot of an owl in the forest."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng cú kêu trong rừng."
-
"The students hooted and catcalled at the opposing team."
"Các sinh viên la ó và huýt sáo đội đối phương."
-
"A great horned owl hooted nearby."
"Một con cú mèo lớn kêu gần đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hoot'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hoot
- Verb: hoot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hoot'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của cú mèo. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ tiếng kêu tương tự của một số loài chim khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoot'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The audience didn't give a hoot about the performance.
|
Khán giả chẳng quan tâm gì đến buổi biểu diễn cả. |
| Phủ định |
I don't give a hoot what people think.
|
Tôi không quan tâm mọi người nghĩ gì. |
| Nghi vấn |
Do you give a hoot about the environment?
|
Bạn có quan tâm đến môi trường không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The audience hooted their approval after the comedian's punchline.
|
Khán giả đã hú lên tán thưởng sau câu nói đùa của diễn viên hài. |
| Phủ định |
Not once did I hoot at the terrible joke.
|
Tôi chưa từng huýt sáo chê bai cái trò đùa tồi tệ đó dù chỉ một lần. |
| Nghi vấn |
Should you hoot at a performance, be prepared for others to judge you.
|
Nếu bạn huýt sáo trong một buổi biểu diễn, hãy chuẩn bị tinh thần để người khác đánh giá bạn. |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The audience hooted loudly, didn't they?
|
Khán giả huýt sáo lớn, phải không? |
| Phủ định |
He doesn't give a hoot about the rules, does he?
|
Anh ta chẳng quan tâm gì đến các quy tắc, phải không? |
| Nghi vấn |
The owl hooted in the night, didn't it?
|
Con cú kêu trong đêm, phải không? |