(Top Banner Ad)
jeer
B2
động từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội

jeer

UK: /dʒɪə(r)/ • US: /dʒɪr/

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo nhạo báng la ó cười nhạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh at or criticize someone in a loud and aggressive way.

Vietnamese Meaning

Chế nhạo, nhạo báng, la ó chế giễu ai đó một cách ồn ào và hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans jeered the referee after the controversial call."

    "Các cổ động viên đã la ó chế giễu trọng tài sau quyết định gây tranh cãi."

  • "They jeered him as he walked onto the stage."

    "Họ chế nhạo anh ta khi anh ta bước lên sân khấu."

  • "The proposal was greeted with jeers from the opposition."

    "Đề xuất đó đã bị phe đối lập đáp lại bằng những lời chế nhạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jeer chế nhạo, nhạo báng
Noun jeer sự chế nhạo, lời nhạo báng
Noun jeerer người chế nhạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Origin uncertain, possibly imitative

Nguồn gốc của 'Jeer'

Từ 'jeer' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng có thể xuất phát từ âm thanh chế nhạo. Nó có lẽ đã được sử dụng để bắt chước tiếng cười hoặc tiếng la hét chế giễu ai đó. Dù nguồn gốc chính xác còn là bí ẩn, ý nghĩa của nó về sự chế nhạo vẫn luôn nhất quán.

Usage Note

Từ 'jeer' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'mock' hoặc 'tease'. Nó thường ám chỉ sự thù địch và ý định làm bẽ mặt người khác. Nó khác với 'scoff', thường thể hiện sự coi thường hơn là chế nhạo trực tiếp. 'Jeer' thường được sử dụng trong bối cảnh đám đông hoặc khi có nhiều người cùng tham gia.

Prepositions

at

'jeer at someone/something': chế nhạo ai/cái gì. Ví dụ: The crowd jeered at the losing team.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jeer
  • publicly jeer at someone
    (chế nhạo ai đó công khai)
  • openly jeer at someone's mistake
    (công khai chế nhạo lỗi lầm của ai đó)
Adjective + jeer
  • mocking jeer
    (lời chế nhạo đầy mỉa mai)
  • scornful jeer
    (lời chế nhạo đầy khinh miệt)

Idioms

  • jeer and scoff

    chế giễu và nhạo báng một cách khinh bỉ

    "The bullies would jeer and scoff at the smaller kids."

    (Những kẻ bắt nạt sẽ chế giễu và nhạo báng những đứa trẻ nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeer

động từ
Lật mặt

Chế nhạo, nhạo báng, la ó chế giễu ai đó một cách ồn ào và hung hăng.

"The fans jeered the referee after the controversial call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the comedian was nervous, the audience would often jeer when he missed a punchline.
Vì diễn viên hài đã lo lắng, khán giả thường chế nhạo mỗi khi anh ta lỡ mất một câu đùa.
Phủ định
Although the team played poorly, the coach didn't jeer at them in the locker room.
Mặc dù đội chơi kém, huấn luyện viên đã không chế nhạo họ trong phòng thay đồ.
Nghi vấn
If the speaker stumbles, will the crowd jeer, or will they offer encouragement?
Nếu người nói vấp váp, đám đông sẽ chế nhạo hay là họ sẽ động viên?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd jeers at the opposing team.
Đám đông chế nhạo đội đối phương.
Phủ định
She does not jeer at anyone, even when they make mistakes.
Cô ấy không chế nhạo ai cả, ngay cả khi họ mắc lỗi.
Nghi vấn
Do they often jeer at the referee's decisions?
Họ có thường chế nhạo các quyết định của trọng tài không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is jeering at the player after he missed the shot.
Đám đông đang chế nhạo cầu thủ sau khi anh ta bỏ lỡ cú sút.
Phủ định
They are not jeering at the comedian's jokes; they're actually laughing.
Họ không chế nhạo những câu chuyện cười của diễn viên hài; họ thực sự đang cười.
Nghi vấn
Are you jeering at my attempt to sing?
Bạn đang chế nhạo nỗ lực ca hát của tôi à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd has been jeering at the referee for the entire second half.
Đám đông đã chế nhạo trọng tài suốt cả hiệp hai.
Phủ định
The players haven't been jeering at each other, despite the tense game.
Các cầu thủ đã không chế nhạo nhau, mặc dù trận đấu căng thẳng.
Nghi vấn
Has she been jeering at his performance all day?
Cô ấy có chế nhạo màn trình diễn của anh ấy cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeer".

Chế nhạo trong xã hội

Sự chế nhạo, đặc biệt là ở nơi công cộng, thường bị coi là hành vi không văn minh và thô lỗ. Trong nhiều nền văn hóa, nó được xem là một hình thức bắt nạt hoặc lăng mạ, gây tổn thương cho người bị nhắm đến.