(Top Banner Ad)
mock
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

mock

UK: /mɒk/ • US: /mɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

chế giễu nhạo báng giả bắt chước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner.

Vietnamese Meaning

Nhạo báng, chế giễu một cách khinh bỉ hoặc coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They mocked him for his stammer."

    "Họ chế giễu anh ta vì tật nói lắp."

  • "Don't mock her disability."

    "Đừng chế giễu khuyết tật của cô ấy."

  • "They held a mock election to teach students about the voting process."

    "Họ tổ chức một cuộc bầu cử thử để dạy học sinh về quy trình bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mocker Người chế nhạo, kẻ nhạo báng
Noun mockery Sự chế nhạo, trò cười, sự nhạo báng
Adjective mocking Có tính chất chế nhạo, nhạo báng
Adverb mockingly Một cách chế nhạo, một cách nhạo báng
Adjective mock Giả, nhái, mô phỏng (dùng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mocquer
Middle English
mokken
Modern English
mock

Nguồn gốc tiếng Pháp cổ

Từ 'mock' xuất phát từ 'mocquer' trong tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 14. Nguồn gốc chính xác của từ này không chắc chắn, có thể liên quan đến tiếng Latinh Vulgar '*muccare' (nghĩa là 'hỉ mũi', dùng để chỉ những đứa trẻ ngỗ nghịch một cách khinh bỉ) hoặc từ các từ tiếng Đức cổ có nghĩa 'lẩm bẩm' hay 'cằn nhằn'. Cũng có giả thuyết cho rằng nó là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh khi chế nhạo ai đó.

Usage Note

Từ 'mock' mang sắc thái mạnh hơn 'tease' hoặc 'joke'. Nó ám chỉ sự chế giễu ác ý và có thể gây tổn thương.

Prepositions

at for

mock at: chế giễu ai đó. mock for: chế giễu vì điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Mock (Adjective) + Noun
  • mock mock trial
    (phiên tòa giả định (để luyện tập))
  • mock mock interview
    (buổi phỏng vấn giả định (để luyện tập))
  • mock mock exam
    (kỳ thi thử, bài kiểm tra giả định)
  • mock mock battle
    (trận chiến giả, diễn tập chiến đấu)
  • mock mock turtleneck
    (cổ áo giả rùa (kiểu cổ cao ôm sát nhưng không gấp lại))
Mock (Verb) + Object/Prepositional Phrase
  • mock mock someone
    (chế nhạo ai đó)
  • mock mock their efforts
    (chế nhạo những nỗ lực của họ)
  • mock mock at something
    (chế giễu điều gì đó)
  • mock mock an accent
    (nhại giọng)
Adverb + Mock (Verb)
  • openly openly mock
    (công khai chế nhạo)
  • cruelly cruelly mock
    (chế nhạo một cách tàn nhẫn)
  • publicly publicly mock
    (chế nhạo trước công chúng)

Idioms

  • make a mockery of something/someone

    biến điều gì đó/ai đó thành trò cười, làm cho điều gì đó trở nên vô nghĩa/lố bịch

    "Their attempt to organize the event made a mockery of all their previous efforts."

    (Nỗ lực tổ chức sự kiện của họ đã biến tất cả những cố gắng trước đó của họ thành trò cười.)

  • mock the hand that feeds you

    cắn ơn, phản bội người đã giúp đỡ/nuôi dưỡng mình

    "He shouldn't mock the hand that feeds him; his boss has been very supportive."

    (Anh ta không nên 'cắn ơn'; sếp anh ta đã rất ủng hộ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mock

động từ
Lật mặt

Nhạo báng, chế giễu một cách khinh bỉ hoặc coi thường.

"They mocked him for his stammer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mock".

Sự chế nhạo: Hai mặt của một vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'mock' (chế nhạo) có thể mang hai ý nghĩa đối lập. Một mặt, nó thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, xúc phạm, đặc biệt khi nhắm vào điểm yếu hoặc sự khác biệt của người khác. Mặt khác, 'mocking' cũng có thể là một hình thức châm biếm (satire) hoặc hài hước để chỉ trích xã hội, chính trị, hoặc những quan điểm sai lầm một cách thông minh, không gây tổn thương trực tiếp mà mang tính giáo dục hoặc giải trí.

Mô phỏng để học tập: 'Mock Trials' và 'Mock Interviews'

Khái niệm 'mock' được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và đào tạo. Ví dụ, 'mock trials' (phiên tòa giả định) là một phương pháp quan trọng để sinh viên luật thực hành kỹ năng tranh tụng trong môi trường an toàn. Tương tự, 'mock interviews' (phỏng vấn giả định) giúp các ứng viên rèn luyện khả năng trả lời phỏng vấn và chuẩn bị tốt hơn cho các cơ hội nghề nghiệp thực tế. Đây là những ví dụ điển hình về việc sử dụng 'mock' với mục đích tích cực, mang tính xây dựng.