(Top Banner Ad)
applaud
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

applaud

UK: /əˈplɔːd/ • US: /əˈplɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ tay tán thưởng hoan nghênh ca ngợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show approval or praise by clapping hands.

Vietnamese Meaning

Vỗ tay tán thưởng, hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience applauded enthusiastically after the concert."

    "Khán giả nhiệt tình vỗ tay sau buổi hòa nhạc."

  • "Everyone applauded the speaker's insightful presentation."

    "Mọi người đều vỗ tay tán thưởng bài thuyết trình sâu sắc của diễn giả."

  • "The team's success was applauded by the entire company."

    "Thành công của đội đã được toàn bộ công ty hoan nghênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb applaud vỗ tay, hoan nghênh
Noun applause tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh
Adjective applaudable đáng hoan nghênh, đáng khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applaudere
French
applaudir
English
applaud

Từ tiếng Latin đến ngày nay

Từ 'applaud' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applaudere', có nghĩa là 'vỗ tay để thể hiện sự tán thành'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'applaudir'. Hành động vỗ tay này đã trở thành một cách phổ biến trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ hoặc khen ngợi một buổi biểu diễn, bài phát biểu, hoặc thành tựu nào đó.

Usage Note

Từ 'applaud' thường được dùng để thể hiện sự tán thành, ca ngợi một cách công khai, đặc biệt là sau một buổi biểu diễn, bài phát biểu hoặc một thành tích nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'clap' (vỗ tay) thông thường, và thể hiện sự đánh giá cao, ngưỡng mộ đối với người hoặc sự việc được tán dương.

Prepositions

for at

'Applaud for' được dùng khi bạn muốn chỉ rõ lý do bạn vỗ tay tán thưởng. Ví dụ: 'We applauded for her outstanding performance.' ('Applaud at' ít phổ biến hơn và thường dùng khi có sự ngạc nhiên hoặc thích thú. Ví dụ: 'The audience applauded at the unexpected twist in the plot.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Applaud
  • widely widely applaud a decision
    (hoan nghênh rộng rãi một quyết định)
  • enthusiastically enthusiastically applaud a performance
    (nhiệt liệt hoan nghênh một buổi biểu diễn)
Verb + Applaud
  • begin to begin to applaud
    (bắt đầu vỗ tay)
  • rise to rise to applaud
    (đứng dậy vỗ tay)
  • break into break into applause
    (vỡ òa trong tiếng vỗ tay)

Idioms

  • give someone a big hand (applaud)

    vỗ tay nhiệt liệt cho ai đó

    "Let's give a big hand to our guest speaker!"

    (Hãy vỗ tay nhiệt liệt cho diễn giả khách mời của chúng ta!)

  • worthy of applause

    xứng đáng nhận được sự hoan nghênh

    "His efforts are worthy of applause."

    (Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng nhận được sự hoan nghênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applaud

Động từ
Lật mặt

Vỗ tay tán thưởng, hoan nghênh.

"The audience applauded enthusiastically after the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applaud".

Vỗ tay trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, vỗ tay là một hình thức thể hiện sự tán thành và đánh giá cao phổ biến. Vỗ tay to và kéo dài thường biểu thị sự ngưỡng mộ đặc biệt. Đôi khi, khán giả còn đứng dậy vỗ tay, gọi là 'standing ovation', để thể hiện sự tôn trọng và cảm kích sâu sắc đối với người biểu diễn.

Vỗ tay và giao tiếp phi ngôn ngữ

Vỗ tay không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ. Nó cho thấy sự đồng tình, ủng hộ, và niềm vui. Tốc độ và cường độ vỗ tay có thể truyền tải những sắc thái cảm xúc khác nhau.