(Top Banner Ad)
hormone replacement therapy (hrt)
C1
Danh từ C1 Y học

hormone replacement therapy (hrt)

UK: /ˈhɔːməʊn rɪˈpleɪsmənt ˈθerəpi/ • US: /ˈhɔːrmoʊn rɪˈpleɪsmənt ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp thay thế hormone điều trị thay thế hormone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment in which hormones are given to replace those that the body is no longer producing, typically used to treat menopausal symptoms.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp điều trị y tế trong đó hormone được cung cấp để thay thế những hormone mà cơ thể không còn sản xuất nữa, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng mãn kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started hormone replacement therapy to alleviate her menopausal symptoms."

    "Cô ấy bắt đầu liệu pháp thay thế hormone để giảm bớt các triệu chứng mãn kinh."

  • "Studies have shown both benefits and risks associated with hormone replacement therapy."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra cả lợi ích và rủi ro liên quan đến liệu pháp thay thế hormone."

  • "The decision to undergo hormone replacement therapy should be made in consultation with a doctor."

    "Quyết định thực hiện liệu pháp thay thế hormone nên được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hormone hormone
Adjective hormonal thuộc về hormone
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế
Noun therapy liệu pháp, điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Noun therapist nhà trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὁρμάω (hormao)
English
Hormone
Greek
θεραπεία (therapeia)
English
Therapy

Nguồn gốc của từ 'Hormone'

Từ 'hormone' được nhà sinh lý học người Anh Ernest Starling đặt ra vào năm 1905, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hormao' (ὁρμάω), có nghĩa là 'kích thích, thúc đẩy, đặt vào chuyển động'. Điều này phản ánh chính xác vai trò của hormone trong việc điều hòa và khởi động các chức năng cơ thể.

Nguồn gốc của từ 'Therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia' (θεραπεία), có nghĩa là 'chữa bệnh, phục vụ, chăm sóc'. Nó mô tả mục đích cơ bản của mọi hình thức điều trị y tế là nhằm cải thiện sức khỏe hoặc chữa lành bệnh tật.

Usage Note

Liệu pháp này chủ yếu được sử dụng để giảm bớt các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ, như bốc hỏa, khô âm đạo, và rối loạn giấc ngủ. HRT cũng có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng khác như loãng xương và một số vấn đề về tim mạch. Việc sử dụng HRT cần được thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ do có liên quan đến một số rủi ro sức khỏe, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư vú, đột quỵ và huyết khối.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ mục đích điều trị (HRT for menopausal symptoms). 'in' dùng để chỉ vai trò của liệu pháp (HRT in managing osteoporosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hormone replacement therapy (hrt)
  • long-term long-term hormone replacement therapy (hrt)
    (liệu pháp hormone thay thế dài hạn)
  • short-term short-term hormone replacement therapy (hrt)
    (liệu pháp hormone thay thế ngắn hạn)
  • effective effective hormone replacement therapy (hrt)
    (liệu pháp hormone thay thế hiệu quả)
  • conventional conventional hormone replacement therapy (hrt)
    (liệu pháp hormone thay thế truyền thống)
Verb + hormone replacement therapy (hrt)
  • undergo undergo hormone replacement therapy (hrt)
    (trải qua/tiến hành liệu pháp hormone thay thế)
  • receive receive hormone replacement therapy (hrt)
    (nhận liệu pháp hormone thay thế)
  • start start hormone replacement therapy (hrt)
    (bắt đầu liệu pháp hormone thay thế)
  • prescribe prescribe hormone replacement therapy (hrt)
    (kê đơn liệu pháp hormone thay thế)
Noun + of hormone replacement therapy (hrt)
  • benefits benefits of hormone replacement therapy (hrt)
    (lợi ích của liệu pháp hormone thay thế)
  • risks risks of hormone replacement therapy (hrt)
    (rủi ro của liệu pháp hormone thay thế)
  • type type of hormone replacement therapy (hrt)
    (loại liệu pháp hormone thay thế)

Idioms

  • be on hormone replacement therapy (HRT)

    đang sử dụng/dùng liệu pháp hormone thay thế (HRT)

    "Many women choose to be on HRT to manage menopause symptoms."

    (Nhiều phụ nữ chọn dùng liệu pháp HRT để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh.)

  • to initiate hormone replacement therapy (HRT)

    bắt đầu/khởi trị liệu pháp hormone thay thế (HRT)

    "The doctor decided to initiate HRT after careful consideration of the patient's condition."

    (Bác sĩ quyết định bắt đầu liệu pháp HRT sau khi cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân.)

  • to discontinue hormone replacement therapy (HRT)

    ngừng/dừng liệu pháp hormone thay thế (HRT)

    "Patients should consult their doctor before discontinuing HRT."

    (Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng liệu pháp HRT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hormone replacement therapy (hrt)

Danh từ
Lật mặt

Liệu pháp điều trị y tế trong đó hormone được cung cấp để thay thế những hormone mà cơ thể không còn sản xuất nữa, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng mãn kinh.

"She started hormone replacement therapy to alleviate her menopausal symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started hormone replacement therapy earlier, she would be much healthier now.
Nếu cô ấy đã bắt đầu liệu pháp thay thế hormone sớm hơn, bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If he weren't so afraid of side effects, he might have considered hormone replacement therapy for his condition.
Nếu anh ấy không quá sợ tác dụng phụ, anh ấy có lẽ đã cân nhắc liệu pháp thay thế hormone cho tình trạng của mình.
Nghi vấn
If the doctor had explained the benefits more clearly, would she consider undergoing hormone replacement therapy?
Nếu bác sĩ giải thích lợi ích rõ ràng hơn, liệu cô ấy có cân nhắc việc trải qua liệu pháp thay thế hormone không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormone replacement therapy (hrt)".

Chủ đề y tế gây tranh cãi

Trong lịch sử, liệu pháp hormone thay thế (HRT) đã từng là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong y học, đặc biệt sau nghiên cứu Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ (WHI) vào đầu những năm 2000. Nghiên cứu này đã làm thay đổi đáng kể quan điểm về lợi ích và rủi ro của HRT, dẫn đến việc khuyến nghị cá nhân hóa điều trị dựa trên từng trường hợp cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của HRT

Mặc dù thường được biết đến nhiều nhất với việc điều trị các triệu chứng mãn kinh ở phụ nữ, HRT còn có vai trò quan trọng trong các liệu pháp hormone cho người chuyển giới (gender-affirming hormone therapy). Liệu pháp này giúp những người chuyển giới phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp mong muốn, hỗ trợ quá trình chuyển đổi giới tính của họ.