(Top Banner Ad)
progesterone
C1
danh từ C1 Y học, Sinh học

progesterone

UK: /prəˈdʒestərəʊn/ • US: /proʊˈdʒestəroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

progesteron hoóc môn progesterone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steroid hormone released by the corpus luteum that stimulates the uterus to prepare for pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một hormone steroid được giải phóng bởi hoàng thể, kích thích tử cung chuẩn bị cho quá trình mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Progesterone levels rise during the luteal phase of the menstrual cycle."

    "Mức progesterone tăng lên trong giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt."

  • "Progesterone is often prescribed to women undergoing fertility treatment."

    "Progesterone thường được kê đơn cho phụ nữ đang điều trị hiếm muộn."

  • "A blood test can measure the level of progesterone in the body."

    "Xét nghiệm máu có thể đo mức progesterone trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progestin Một loại hormone tổng hợp có tác dụng tương tự progesterone tự nhiên, thường được sử dụng trong thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone.
Adjective progestational Liên quan đến progesterone hoặc có tác dụng tương tự progesterone, đặc biệt là trong việc duy trì thai kỳ.
Noun progestogen Một nhóm các hormone, bao gồm progesterone tự nhiên và các progestin tổng hợp, có vai trò duy trì thai kỳ và các đặc tính khác.

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
gestare
English
-erone
English
progesterone

Nguồn gốc từ 'progesterone'

Từ 'progesterone' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các yếu tố Latin và hậu tố tiếng Anh. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'cho', '-gest-' đến từ 'gestare' nghĩa là 'mang thai' hoặc 'sinh sản', và '-erone' là hậu tố chỉ các hormone steroid. Vì vậy, từ này mô tả một hormone steroid có tác dụng 'chuẩn bị' hoặc 'có lợi cho' quá trình mang thai.

Usage Note

Progesterone là một hormone sinh dục nữ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong chu kỳ kinh nguyệt, quá trình mang thai và sự phát triển của phôi thai. Nó hoạt động bằng cách chuẩn bị niêm mạc tử cung để nhận trứng đã thụ tinh. Nếu không có thai, nồng độ progesterone giảm, dẫn đến kinh nguyệt. Trong quá trình mang thai, progesterone giúp duy trì niêm mạc tử cung và ngăn ngừa các cơn co thắt tử cung sớm.

Prepositions

of in for

* **progesterone of:** Đề cập đến nguồn gốc hoặc thành phần của progesterone. Ví dụ: 'The progesterone of the corpus luteum...'
* **progesterone in:** Đề cập đến sự hiện diện của progesterone trong một môi trường hoặc cơ thể. Ví dụ: 'The level of progesterone in the blood...'
* **progesterone for:** Đề cập đến mục đích sử dụng hoặc tác dụng của progesterone. Ví dụ: 'Progesterone for fertility treatment...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progesterone
  • low low progesterone levels
    (mức progesterone thấp)
  • high high progesterone levels
    (mức progesterone cao)
  • synthetic synthetic progesterone
    (progesterone tổng hợp)
  • natural natural progesterone
    (progesterone tự nhiên)
  • oral oral progesterone
    (progesterone dạng uống)
Verb + progesterone
  • produce the body produces progesterone
    (cơ thể sản xuất progesterone)
  • take take progesterone supplements
    (uống bổ sung progesterone)
  • administer administer progesterone
    (dùng/sử dụng progesterone (cho bệnh nhân))
  • monitor monitor progesterone levels
    (theo dõi mức progesterone)
Noun + progesterone
  • levels progesterone levels
    (mức progesterone)
  • therapy progesterone therapy
    (liệu pháp progesterone)
  • deficiency progesterone deficiency
    (thiếu hụt progesterone)
  • supplementation progesterone supplementation
    (bổ sung progesterone)

Idioms

  • progesterone levels

    Mức độ hormone progesterone trong cơ thể

    "Doctors often check progesterone levels to confirm ovulation or early pregnancy."

    (Các bác sĩ thường kiểm tra mức progesterone để xác nhận sự rụng trứng hoặc thai kỳ sớm.)

  • progesterone therapy

    Liệu pháp điều trị bằng hormone progesterone

    "Progesterone therapy can be used to support early pregnancy or for hormone replacement."

    (Liệu pháp progesterone có thể được sử dụng để hỗ trợ thai kỳ sớm hoặc cho liệu pháp thay thế hormone.)

  • low progesterone

    Tình trạng nồng độ hormone progesterone thấp hơn bình thường

    "Low progesterone can sometimes be a cause of recurrent miscarriage."

    (Mức progesterone thấp đôi khi có thể là nguyên nhân gây sảy thai tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progesterone

danh từ
Lật mặt

Một hormone steroid được giải phóng bởi hoàng thể, kích thích tử cung chuẩn bị cho quá trình mang thai.

"Progesterone levels rise during the luteal phase of the menstrual cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the fertility treatment, the doctor had explained how progesterone levels affected the chances of conception.
Trước khi điều trị hiếm muộn, bác sĩ đã giải thích mức progesterone ảnh hưởng đến cơ hội thụ thai như thế nào.
Phủ định
She had not realized how crucial progesterone was until the doctor explained it.
Cô ấy đã không nhận ra progesterone quan trọng như thế nào cho đến khi bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
Had the research team anticipated the impact of progesterone on the uterine lining?
Đội ngũ nghiên cứu đã lường trước được tác động của progesterone lên niêm mạc tử cung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progesterone".

Vai trò thiết yếu trong thai kỳ

Progesterone được mệnh danh là 'hormone thai kỳ' vì vai trò quan trọng của nó trong việc chuẩn bị và duy trì niêm mạc tử cung cho phôi làm tổ, cũng như ngăn ngừa các cơn co thắt sớm của tử cung, giúp bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.

Ứng dụng trong y học và sức khỏe phụ nữ

Ngoài vai trò tự nhiên, progesterone còn được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Nó là thành phần chính trong nhiều loại thuốc tránh thai, liệu pháp hormone thay thế cho phụ nữ mãn kinh, và các phương pháp điều trị vô sinh hoặc hỗ trợ sinh sản như IVF.