(Top Banner Ad)
horripilation
C1
noun C1 Y học

horripilation

UK: /ˌhɒrɪpɪˈleɪʃən/ • US: /ˌhɔːrɪpɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nổi da gà da gà sởn gai ốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The erection of hairs on the skin due to cold, fear, or excitement; goosebumps.

Vietnamese Meaning

Sự dựng lông trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; nổi da gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden drop in temperature caused horripilation."

    "Nhiệt độ giảm đột ngột gây ra hiện tượng nổi da gà."

  • "He experienced horripilation as the ghost story reached its climax."

    "Anh ấy trải qua cảm giác nổi da gà khi câu chuyện ma đến cao trào."

  • "Horripilation is a common side effect of certain medications."

    "Nổi da gà là một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horripilation Sự dựng lông tóc, sự sởn gai ốc
Verb horripilate Làm lông tóc dựng đứng, làm sởn gai ốc
Adjective horripilating Gây dựng lông tóc, gây sởn gai ốc

Synonyms

goosebumps (nổi da gà)gooseflesh (da gà)piloerection (sự dựng lông)

Related Words

cutaneous (thuộc về da)physiological response (phản ứng sinh lý)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horrēre
Latin
pilus
Latin
horripilātiō
English
horripilation

Gốc từ Latin về sự rùng mình

Từ 'horripilation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ hai phần: 'horrēre' có nghĩa là 'rùng mình, dựng lông' và 'pilus' có nghĩa là 'lông, tóc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc lông tóc dựng đứng, thường do sợ hãi, lạnh lẽo hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Note

Horripilation thường được dùng để chỉ phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể đối với các kích thích bên ngoài hoặc cảm xúc mạnh. Nó khác với các tình trạng da liễu khác gây ra các nốt sần trên da. 'Goosebumps' là một từ đồng nghĩa thông dụng hơn, thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

from with

‘Horripilation from [nguyên nhân]’: chỉ nguyên nhân gây ra nổi da gà. Ví dụ: Horripilation from the cold. ‘Horripilation with [cảm xúc]’: chỉ cảm xúc đi kèm với nổi da gà. Ví dụ: Horripilation with fear.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horripilation
  • experience experience horripilation
    (trải qua sự sởn gai ốc)
  • cause cause horripilation
    (gây ra sự sởn gai ốc)
  • induce induce horripilation
    (gây ra sự sởn gai ốc (bằng cách kích thích))
Adjective + horripilation
  • sudden sudden horripilation
    (sự sởn gai ốc đột ngột)
  • general general horripilation
    (sự sởn gai ốc toàn thân)
Noun + of + horripilation
  • wave a wave of horripilation
    (một làn sóng sởn gai ốc)
  • sensation a sensation of horripilation
    (một cảm giác sởn gai ốc)

Idioms

  • a wave of horripilation

    một làn sóng sởn gai ốc (thường do sợ hãi hoặc lạnh)

    "A wave of horripilation swept over him as he walked through the dark, abandoned house."

    (Một làn sóng sởn gai ốc dâng trào khắp người anh ta khi anh ta đi qua ngôi nhà bỏ hoang tối tăm.)

  • to cause horripilation

    gây ra sự sởn gai ốc (khiến ai đó rùng mình)

    "The chilling ghost story was enough to cause horripilation among the listeners."

    (Câu chuyện ma rùng rợn đủ để gây ra sự sởn gai ốc cho những người nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horripilation

noun
Lật mặt

Sự dựng lông trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; nổi da gà.

"The sudden drop in temperature caused horripilation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horripilation".

Phản ứng tự nhiên của cơ thể

Sự sởn gai ốc (horripilation), hay còn gọi là nổi da gà, là một phản ứng vật lý tự nhiên của cơ thể. Nó xảy ra khi các cơ nhỏ dưới nang lông co lại, làm cho lông tóc dựng đứng và da nổi lên thành những nốt nhỏ. Phản ứng này thường liên quan đến cảm giác lạnh, sợ hãi, hoặc đôi khi là những cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, xúc động khi nghe nhạc hay xem một cảnh phim ấn tượng.

Ý nghĩa tiến hóa

Trong quá trình tiến hóa, phản ứng dựng lông tóc ở động vật (như mèo xù lông khi gặp nguy hiểm) có tác dụng giữ ấm bằng cách tạo một lớp không khí cách nhiệt hoặc làm cho chúng trông lớn hơn để đe dọa kẻ thù. Ở con người, mặc dù không còn chức năng giữ ấm hay đe dọa rõ rệt do ít lông, nhưng cơ chế này vẫn còn tồn tại như một di tích tiến hóa.