(Top Banner Ad)
gooseflesh
B2
danh từ B2 Sinh học, Ngôn ngữ học, Cảm xúc

gooseflesh

UK: /ˈɡuːsfleʃ/ • US: /ˈɡuːsfleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nổi da gà da gà ớn lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roughness of the skin caused by cold, fear, or excitement; goosebumps.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da sần sùi do lạnh, sợ hãi hoặc hưng phấn; nổi da gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cold wind gave me gooseflesh."

    "Gió lạnh khiến tôi nổi da gà."

  • "Hearing the ghost story gave her gooseflesh."

    "Nghe câu chuyện ma khiến cô ấy nổi da gà."

  • "The music was so moving, it gave me gooseflesh."

    "Âm nhạc quá cảm động, nó khiến tôi nổi da gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goosebumps nổi da gà
Adjective goosebumpy có nổi da gà

Synonyms

Related Words

chill (ớn lạnh)shiver (run rẩy)pilomotor reflex (phản xạ dựng lông)

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
gooseflesh
Goose
gos
Flesh
flæsc

Nguồn gốc của 'gooseflesh'

Từ 'gooseflesh' xuất phát từ việc da nổi lên những nốt nhỏ li ti giống như da của con ngỗng sau khi nhổ lông. Nó thường xảy ra khi bạn lạnh hoặc sợ hãi. Hiện tượng này là một phản xạ tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Từ 'gooseflesh' mô tả phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể. Nó nhấn mạnh vào bề mặt da sần sùi giống như da của con ngỗng sau khi nhổ lông. Trong khi 'goosebumps' là một từ đồng nghĩa phổ biến, 'gooseflesh' có thể mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về mức độ phản ứng thể chất cao hơn. Cả hai từ đều được sử dụng để diễn tả phản ứng với lạnh, sợ hãi, sự phấn khích hoặc thậm chí là sự cảm động sâu sắc.

Prepositions

with from

'with' được sử dụng để mô tả nguyên nhân gây ra nổi da gà (ví dụ: covered with gooseflesh with cold). 'from' cũng có thể được sử dụng (ví dụ: gooseflesh from fear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gooseflesh
  • sudden gooseflesh
    (nổi da gà đột ngột)
  • cold gooseflesh
    (nổi da gà vì lạnh)
Verb + gooseflesh
  • get gooseflesh
    (bị nổi da gà)
  • have gooseflesh
    (có nổi da gà)

Idioms

  • give someone gooseflesh

    làm ai đó nổi da gà

    "That horror movie gave me gooseflesh."

    (Bộ phim kinh dị đó làm tôi nổi da gà.)

  • feel gooseflesh

    cảm thấy nổi da gà

    "I felt gooseflesh when I heard the eerie sound."

    (Tôi cảm thấy nổi da gà khi nghe thấy âm thanh kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gooseflesh

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng da sần sùi do lạnh, sợ hãi hoặc hưng phấn; nổi da gà.

"The cold wind gave me gooseflesh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gooseflesh".

Ý nghĩa của 'gooseflesh'

Ở nhiều nền văn hóa, nổi da gà thường được liên kết với cảm giác sợ hãi, lạnh lẽo hoặc một trải nghiệm mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Nó cũng có thể liên quan đến sự xúc động khi nghe một bản nhạc hay hoặc chứng kiến một cảnh đẹp.