goosebumps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which small bumps appear on the skin at the base of body hairs.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó các nốt nhỏ xuất hiện trên da ở gốc của lông trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got goosebumps when I heard that song."
"Tôi nổi da gà khi nghe bài hát đó."
-
"The scary movie gave me goosebumps."
"Bộ phim kinh dị khiến tôi nổi da gà."
-
"Hearing the national anthem always gives me goosebumps."
"Nghe quốc ca luôn khiến tôi nổi da gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goosebump | Nốt da gà (dạng số ít, ít dùng hơn số nhiều so với 'goosebumps') |
| Adjective | goosebumpy | Khiến nổi da gà, có nhiều nốt da gà (không trang trọng, dùng để miêu tả cái gì đó gây cảm giác nổi da gà) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Goosebumps thường xuất hiện do lạnh, sợ hãi, hoặc cảm xúc mạnh như sự phấn khích. Chúng là một phản xạ tự nhiên của cơ thể. Đôi khi còn được gọi là 'goose pimples' hoặc 'gooseflesh'. Sự khác biệt giữa 'goosebumps' và 'chills' là 'goosebumps' chỉ hiện tượng vật lý (nổi da gà), trong khi 'chills' thường liên quan đến cảm giác ớn lạnh.
Prepositions
'Get goosebumps' (bị nổi da gà) thường được dùng để diễn tả việc đột ngột trải qua hiện tượng này. 'Have goosebumps' (có da gà) được dùng để diễn tả việc đang trong trạng thái nổi da gà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get goosebumps (bị nổi da gà)
-
have have goosebumps (có da gà nổi lên)
-
give give someone goosebumps (làm ai đó nổi da gà)
-
cause cause goosebumps (gây ra hiện tượng nổi da gà)
-
tiny tiny goosebumps (những nốt da gà li ti)
-
visible visible goosebumps (những nốt da gà có thể nhìn thấy)
Idioms
-
to get goosebumps
bị nổi da gà (do lạnh, sợ hãi, phấn khích)
"The scary movie gave me goosebumps."
(Bộ phim kinh dị làm tôi nổi da gà.)
-
to give someone goosebumps
làm ai đó nổi da gà
"That song always gives me goosebumps."
(Bài hát đó luôn khiến tôi nổi da gà.)
-
to send shivers/goosebumps down one's spine
làm ai đó rợn người/sởn gai ốc (do sợ hãi, xúc động mạnh)
"The ghost story sent goosebumps down my spine."
(Câu chuyện ma làm tôi sởn gai ốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goosebumps
danh từ (số nhiều)Một tình trạng trong đó các nốt nhỏ xuất hiện trên da ở gốc của lông trên cơ thể.
"I got goosebumps when I heard that song."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I get goosebumps when I watch scary movies. |
Tôi nổi da gà khi xem phim kinh dị. |
| Phủ định | They don't get goosebumps easily; they are quite brave. |
Họ không dễ nổi da gà; họ khá dũng cảm. |
| Nghi vấn | Do you get goosebumps when you hear that song? |
Bạn có nổi da gà khi nghe bài hát đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hear a scary story, I get goosebumps. |
Nếu tôi nghe một câu chuyện đáng sợ, tôi nổi da gà. |
| Phủ định | If the weather is warm, I don't get goosebumps. |
Nếu thời tiết ấm áp, tôi không nổi da gà. |
| Nghi vấn | If you are cold, do you get goosebumps? |
Nếu bạn lạnh, bạn có nổi da gà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goosebumps".
