(Top Banner Ad)
goosebumps
B1
danh từ (số nhiều) B1 Sinh học, Cảm xúc

goosebumps

UK: /ˈɡuːs.bʌmps/ • US: /ˈɡuːs.bʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

nổi da gà da gà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which small bumps appear on the skin at the base of body hairs.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó các nốt nhỏ xuất hiện trên da ở gốc của lông trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got goosebumps when I heard that song."

    "Tôi nổi da gà khi nghe bài hát đó."

  • "The scary movie gave me goosebumps."

    "Bộ phim kinh dị khiến tôi nổi da gà."

  • "Hearing the national anthem always gives me goosebumps."

    "Nghe quốc ca luôn khiến tôi nổi da gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goosebump Nốt da gà (dạng số ít, ít dùng hơn số nhiều so với 'goosebumps')
Adjective goosebumpy Khiến nổi da gà, có nhiều nốt da gà (không trang trọng, dùng để miêu tả cái gì đó gây cảm giác nổi da gà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
goose-flesh
English
goose pimples
English
goosebumps

Từ đâu mà có?

'Goosebumps' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả hiện tượng da nổi da gà, giống như da của một con ngỗng đã bị nhổ lông. Các từ tiền thân như 'goose-flesh' (da ngỗng) đã tồn tại từ thế kỷ 17 để chỉ cùng một hiện tượng, và 'goose pimples' cũng là một cách gọi khác phổ biến.

Usage Note

Goosebumps thường xuất hiện do lạnh, sợ hãi, hoặc cảm xúc mạnh như sự phấn khích. Chúng là một phản xạ tự nhiên của cơ thể. Đôi khi còn được gọi là 'goose pimples' hoặc 'gooseflesh'. Sự khác biệt giữa 'goosebumps' và 'chills' là 'goosebumps' chỉ hiện tượng vật lý (nổi da gà), trong khi 'chills' thường liên quan đến cảm giác ớn lạnh.

Prepositions

get have

'Get goosebumps' (bị nổi da gà) thường được dùng để diễn tả việc đột ngột trải qua hiện tượng này. 'Have goosebumps' (có da gà) được dùng để diễn tả việc đang trong trạng thái nổi da gà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goosebumps
  • get get goosebumps
    (bị nổi da gà)
  • have have goosebumps
    (có da gà nổi lên)
  • give give someone goosebumps
    (làm ai đó nổi da gà)
  • cause cause goosebumps
    (gây ra hiện tượng nổi da gà)
Adjective + goosebumps
  • tiny tiny goosebumps
    (những nốt da gà li ti)
  • visible visible goosebumps
    (những nốt da gà có thể nhìn thấy)

Idioms

  • to get goosebumps

    bị nổi da gà (do lạnh, sợ hãi, phấn khích)

    "The scary movie gave me goosebumps."

    (Bộ phim kinh dị làm tôi nổi da gà.)

  • to give someone goosebumps

    làm ai đó nổi da gà

    "That song always gives me goosebumps."

    (Bài hát đó luôn khiến tôi nổi da gà.)

  • to send shivers/goosebumps down one's spine

    làm ai đó rợn người/sởn gai ốc (do sợ hãi, xúc động mạnh)

    "The ghost story sent goosebumps down my spine."

    (Câu chuyện ma làm tôi sởn gai ốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goosebumps

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một tình trạng trong đó các nốt nhỏ xuất hiện trên da ở gốc của lông trên cơ thể.

"I got goosebumps when I heard that song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I get goosebumps when I watch scary movies.
Tôi nổi da gà khi xem phim kinh dị.
Phủ định
They don't get goosebumps easily; they are quite brave.
Họ không dễ nổi da gà; họ khá dũng cảm.
Nghi vấn
Do you get goosebumps when you hear that song?
Bạn có nổi da gà khi nghe bài hát đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hear a scary story, I get goosebumps.
Nếu tôi nghe một câu chuyện đáng sợ, tôi nổi da gà.
Phủ định
If the weather is warm, I don't get goosebumps.
Nếu thời tiết ấm áp, tôi không nổi da gà.
Nghi vấn
If you are cold, do you get goosebumps?
Nếu bạn lạnh, bạn có nổi da gà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goosebumps".

Phản ứng nguyên thủy

Goosebumps là một phản ứng tự nhiên của cơ thể, được gọi là 'piloerection'. Ở động vật có lông, phản ứng này làm dựng lông để giữ ấm hoặc để trông to lớn hơn khi đối mặt với nguy hiểm. Ở con người, dù không còn hiệu quả như vậy, nó vẫn là một phản xạ di truyền từ tổ tiên, thường xuất hiện khi lạnh, sợ hãi, hoặc xúc động mạnh (ví dụ, khi nghe nhạc hay xem phim cảm động).

Nỗi sợ và sự kích thích

Trong văn hóa phương Tây, goosebumps thường gắn liền với những trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể là dấu hiệu của sự sợ hãi (khi xem phim kinh dị hoặc kể chuyện ma) hoặc sự phấn khích, cảm động tột độ (khi nghe một bản nhạc tuyệt vời, xem một màn trình diễn ấn tượng, hoặc cảm nhận được điều gì đó siêu nhiên).