horror film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that seeks to elicit fear for entertainment purposes.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim tìm cách khơi gợi nỗi sợ hãi để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a horror film last night and I couldn't sleep."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim kinh dị tối qua và tôi không thể ngủ được."
-
"That horror film was too scary for me."
"Bộ phim kinh dị đó quá đáng sợ đối với tôi."
-
"Many horror films rely on jump scares."
"Nhiều bộ phim kinh dị dựa vào những cảnh hù dọa bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'horror film' dùng để chỉ một thể loại phim cụ thể. Nó nhấn mạnh mục đích chính của bộ phim là gây sợ hãi hoặc kinh dị cho người xem. Khác với 'thriller' (phim giật gân) tập trung vào sự hồi hộp và căng thẳng, 'horror film' thường sử dụng các yếu tố siêu nhiên, bạo lực, hoặc các nhân vật quái dị để tạo ra cảm giác ghê sợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic horror film (phim kinh dị kinh điển)
-
scary horror film (phim kinh dị đáng sợ)
-
gory horror film (phim kinh dị máu me)
-
watch a horror film (xem một bộ phim kinh dị)
-
produce a horror film (sản xuất một bộ phim kinh dị)
-
enjoy a horror film (thích xem phim kinh dị)
Idioms
-
straight out of a horror film
giống như bước ra từ một bộ phim kinh dị (ám chỉ điều gì đó rất đáng sợ hoặc kinh khủng)
"The scene after the earthquake was straight out of a horror film."
(Cảnh tượng sau trận động đất cứ như bước ra từ một bộ phim kinh dị.)
-
a real-life horror film
một bộ phim kinh dị ngoài đời thực (ám chỉ một trải nghiệm thực tế rất tồi tệ và đáng sợ)
"Losing my job and then getting evicted was a real-life horror film."
(Việc mất việc rồi bị đuổi khỏi nhà là một bộ phim kinh dị ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horror film
danh từMột bộ phim tìm cách khơi gợi nỗi sợ hãi để giải trí.
"We watched a horror film last night and I couldn't sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horror film".
