monster movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that focuses on monsters, typically fictional or mythological creatures, as its primary subject.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim tập trung vào quái vật, thường là những sinh vật hư cấu hoặc thần thoại, như chủ đề chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Godzilla is a classic example of a monster movie."
"Godzilla là một ví dụ kinh điển của một bộ phim quái vật."
-
"We watched a monster movie last night."
"Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim quái vật."
-
"The special effects in that monster movie were amazing."
"Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim quái vật đó thật tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monster | Quái vật, yêu quái |
| Adjective | monstrous | Ghê tởm, khổng lồ, kinh khủng |
| Noun | moviegoer | Người đi xem phim |
| Noun | filmmaker | Nhà làm phim, đạo diễn |
| Noun | horror movie | Phim kinh dị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phim thuộc thể loại kinh dị, khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng, nơi quái vật đóng vai trò trung tâm trong cốt truyện. Nó khác với các bộ phim kinh dị thông thường ở chỗ tập trung cụ thể vào quái vật, thay vì các yếu tố kinh dị khác như sát nhân hàng loạt hoặc yếu tố siêu nhiên nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic monster movie (một bộ phim quái vật kinh điển)
-
giant a giant monster movie (một bộ phim về quái vật khổng lồ)
-
sci-fi a sci-fi monster movie (một bộ phim quái vật khoa học viễn tưởng)
-
old-school an old-school monster movie (một bộ phim quái vật kiểu cũ/cổ điển)
-
watch watch a monster movie (xem một bộ phim quái vật)
-
make make a monster movie (làm/sản xuất một bộ phim quái vật)
-
enjoy enjoy a monster movie (thưởng thức một bộ phim quái vật)
Idioms
-
turn into a monster movie
biến thành một cảnh phim quái vật (ám chỉ tình huống trở nên hỗn loạn, đáng sợ, kinh hoàng)
"The party started great, but after midnight, it really turned into a monster movie."
(Bữa tiệc bắt đầu rất vui, nhưng sau nửa đêm, nó thực sự biến thành một cảnh phim quái vật.)
-
straight out of a monster movie
như bước ra từ một bộ phim quái vật (ám chỉ thứ gì đó trông cực kỳ đáng sợ, kỳ lạ, hoặc kinh hoàng một cách chân thực)
"That creature they found in the deep sea looked straight out of a monster movie."
(Sinh vật mà họ tìm thấy dưới đáy biển trông như bước ra từ một bộ phim quái vật vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monster movie
Danh từMột bộ phim tập trung vào quái vật, thường là những sinh vật hư cấu hoặc thần thoại, như chủ đề chính.
"Godzilla is a classic example of a monster movie."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy watching monster movies. |
Tôi thích xem phim quái vật. |
| Phủ định | She doesn't mind not watching monster movies. |
Cô ấy không phiền khi không xem phim quái vật. |
| Nghi vấn | Do you enjoy discussing monster movies with your friends? |
Bạn có thích thảo luận về phim quái vật với bạn bè không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was a monster movie, I would have brought popcorn. |
Nếu tôi biết đó là phim quái vật, tôi đã mang bỏng ngô rồi. |
| Phủ định | If the director had not included so many jump scares, the monster movie might not have been so terrifying. |
Nếu đạo diễn không thêm quá nhiều cảnh giật gân, bộ phim quái vật có lẽ đã không đáng sợ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the monster movie if the special effects had been better? |
Bạn có thích bộ phim quái vật hơn không nếu kỹ xảo tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monster movie".
