(Top Banner Ad)
monster movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

monster movie

UK: /ˈmɒnstə ˈmuːvi/ • US: /ˈmɑːnstər ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim quái vật phim về quái vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that focuses on monsters, typically fictional or mythological creatures, as its primary subject.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim tập trung vào quái vật, thường là những sinh vật hư cấu hoặc thần thoại, như chủ đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Godzilla is a classic example of a monster movie."

    "Godzilla là một ví dụ kinh điển của một bộ phim quái vật."

  • "We watched a monster movie last night."

    "Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim quái vật."

  • "The special effects in that monster movie were amazing."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim quái vật đó thật tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monster Quái vật, yêu quái
Adjective monstrous Ghê tởm, khổng lồ, kinh khủng
Noun moviegoer Người đi xem phim
Noun filmmaker Nhà làm phim, đạo diễn
Noun horror movie Phim kinh dị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monstrum
Old French
monstre
Middle English
monstre
English
monster
English
moving picture
English
movie
English (compound)
monster movie

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "monster movie" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "monster" (quái vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin "monstrum", ban đầu mang nghĩa là "điềm báo" hoặc "sự lạ lùng", sau đó phát triển thành "sinh vật đáng sợ". Từ "movie" là dạng viết tắt của "moving picture" (ảnh động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các bộ phim chiếu rạp. Khi kết hợp lại, "monster movie" ra đời để mô tả một thể loại phim tập trung vào các sinh vật đáng sợ, thường gây ra sự hỗn loạn hoặc đe dọa con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phim thuộc thể loại kinh dị, khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng, nơi quái vật đóng vai trò trung tâm trong cốt truyện. Nó khác với các bộ phim kinh dị thông thường ở chỗ tập trung cụ thể vào quái vật, thay vì các yếu tố kinh dị khác như sát nhân hàng loạt hoặc yếu tố siêu nhiên nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monster movie
  • classic a classic monster movie
    (một bộ phim quái vật kinh điển)
  • giant a giant monster movie
    (một bộ phim về quái vật khổng lồ)
  • sci-fi a sci-fi monster movie
    (một bộ phim quái vật khoa học viễn tưởng)
  • old-school an old-school monster movie
    (một bộ phim quái vật kiểu cũ/cổ điển)
Verb + monster movie
  • watch watch a monster movie
    (xem một bộ phim quái vật)
  • make make a monster movie
    (làm/sản xuất một bộ phim quái vật)
  • enjoy enjoy a monster movie
    (thưởng thức một bộ phim quái vật)

Idioms

  • turn into a monster movie

    biến thành một cảnh phim quái vật (ám chỉ tình huống trở nên hỗn loạn, đáng sợ, kinh hoàng)

    "The party started great, but after midnight, it really turned into a monster movie."

    (Bữa tiệc bắt đầu rất vui, nhưng sau nửa đêm, nó thực sự biến thành một cảnh phim quái vật.)

  • straight out of a monster movie

    như bước ra từ một bộ phim quái vật (ám chỉ thứ gì đó trông cực kỳ đáng sợ, kỳ lạ, hoặc kinh hoàng một cách chân thực)

    "That creature they found in the deep sea looked straight out of a monster movie."

    (Sinh vật mà họ tìm thấy dưới đáy biển trông như bước ra từ một bộ phim quái vật vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monster movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim tập trung vào quái vật, thường là những sinh vật hư cấu hoặc thần thoại, như chủ đề chính.

"Godzilla is a classic example of a monster movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy watching monster movies.
Tôi thích xem phim quái vật.
Phủ định
She doesn't mind not watching monster movies.
Cô ấy không phiền khi không xem phim quái vật.
Nghi vấn
Do you enjoy discussing monster movies with your friends?
Bạn có thích thảo luận về phim quái vật với bạn bè không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a monster movie, I would have brought popcorn.
Nếu tôi biết đó là phim quái vật, tôi đã mang bỏng ngô rồi.
Phủ định
If the director had not included so many jump scares, the monster movie might not have been so terrifying.
Nếu đạo diễn không thêm quá nhiều cảnh giật gân, bộ phim quái vật có lẽ đã không đáng sợ đến vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the monster movie if the special effects had been better?
Bạn có thích bộ phim quái vật hơn không nếu kỹ xảo tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monster movie".

Thời Hoàng Kim của Universal Monsters

Vào những năm 1930 và 1940, Universal Studios đã tạo ra một loạt các bộ phim quái vật kinh điển, được gọi là "Universal Monsters". Các nhân vật như Dracula, Frankenstein, Người Sói và Xác Ướp đã trở thành biểu tượng văn hóa, định hình thể loại phim kinh dị và quái vật cho nhiều thập kỷ sau đó, ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hình dung về các sinh vật siêu nhiên.

Kaiju - Quái Vật Khổng Lồ Nhật Bản

Nhật Bản có một đóng góp khổng lồ cho thể loại phim quái vật với dòng phim "Kaiju", trong đó nổi tiếng nhất là Godzilla. Ra đời sau Thế chiến thứ hai, Godzilla thường được xem là ẩn dụ cho nỗi sợ hãi về vũ khí hạt nhân và sự tàn phá. Những bộ phim này không chỉ giải trí mà còn phản ánh những lo lắng và trải nghiệm văn hóa của xã hội Nhật Bản.