(Top Banner Ad)
hors d'oeuvres
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

hors d'oeuvres

UK: /ɔː ˈdɜːvz/ • US: /ɔr ˈdɜrvz/

Nghĩa tiếng Việt

món khai vị món nhắm đồ nhắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small savory dishes served as appetizers before a meal.

Vietnamese Meaning

Các món ăn nhỏ mặn được phục vụ như món khai vị trước bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception featured a variety of delicious hors d'oeuvres."

    "Tiệc cưới có nhiều món khai vị ngon miệng."

  • "She spent hours preparing the hors d'oeuvres for the party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị món khai vị cho bữa tiệc."

  • "The hors d'oeuvres included miniature quiches and stuffed mushrooms."

    "Món khai vị bao gồm bánh quiche mini và nấm nhồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hors d'oeuvre Món khai vị (dạng số ít, ít phổ biến hơn 'hors d'oeuvres' khi nói về nhiều món)

Synonyms

appetizers (món khai vị)starters (món khai vị)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
hors d'œuvre
English
hors d'oeuvres

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hors d'œuvre' trong tiếng Pháp có nghĩa đen là 'bên ngoài tác phẩm chính' ('hors' nghĩa là 'bên ngoài', 'œuvre' nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'công việc'). Nó ám chỉ những món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa ăn chính, không phải là một phần của món ăn chính. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này và thường được dùng ở dạng số nhiều là 'hors d'oeuvres'.

Usage Note

Hors d'oeuvres (hoặc hors d'oeuvre số ít) thường được phục vụ trong các bữa tiệc, sự kiện, hoặc nhà hàng sang trọng. Chúng có thể là đồ nguội, đồ nóng, ngọt hoặc mặn, và thường được ăn bằng tay hoặc bằng dĩa nhỏ. Khác với appetizers (món khai vị) nói chung, 'hors d'oeuvres' mang tính trang trọng hơn và có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Prepositions

as for

* **as**: 'These were served as hors d'oeuvres.' (Chúng được phục vụ như món khai vị.)
* **for**: 'We ordered some hors d'oeuvres for the guests.' (Chúng tôi đã gọi một vài món khai vị cho khách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hors d'oeuvres
  • delicious delicious hors d'oeuvres
    (các món khai vị ngon miệng)
  • light light hors d'oeuvres
    (các món khai vị nhẹ nhàng)
  • assorted assorted hors d'oeuvres
    (các món khai vị thập cẩm)
Verb + hors d'oeuvres
  • serve serve hors d'oeuvres
    (phục vụ món khai vị)
  • prepare prepare hors d'oeuvres
    (chuẩn bị món khai vị)
  • enjoy enjoy hors d'oeuvres
    (thưởng thức món khai vị)
Noun phrase + hors d'oeuvres
  • plate a plate of hors d'oeuvres
    (một đĩa khai vị)
  • selection a selection of hors d'oeuvres
    (một tuyển chọn các món khai vị)

Idioms

  • serve hors d'oeuvres

    phục vụ món khai vị

    "The caterers began to serve hors d'oeuvres as guests arrived."

    (Nhân viên phục vụ bắt đầu dọn món khai vị khi khách đến.)

  • a spread of hors d'oeuvres

    một bữa tiệc khai vị thịnh soạn/nhiều món

    "The party featured a magnificent spread of hors d'oeuvres."

    (Bữa tiệc có một bữa khai vị thịnh soạn tuyệt vời.)

  • just for hors d'oeuvres

    chỉ là món khai vị (ý nói chỉ là sự khởi đầu, chưa phải phần chính)

    "They thought that was the main course, but it was just for hors d'oeuvres."

    (Họ nghĩ đó là món chính, nhưng thực ra nó chỉ là món khai vị thôi (còn nhiều thứ khác sẽ đến).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hors d'oeuvres

Danh từ
Lật mặt

Các món ăn nhỏ mặn được phục vụ như món khai vị trước bữa ăn.

"The wedding reception featured a variety of delicious hors d'oeuvres."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hors d'oeuvres at the party were delicious.
Món khai vị tại bữa tiệc rất ngon.
Phủ định
There aren't any hors d'oeuvres left after the first hour.
Không còn món khai vị nào sau giờ đầu tiên.
Nghi vấn
Are these hors d'oeuvres vegetarian?
Những món khai vị này có phải là món chay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hors d'oeuvres".

Vai trò trong các buổi tiệc và sự kiện xã hội

Hors d'oeuvres đóng vai trò quan trọng trong các buổi tiệc cocktail, tiệc đứng hoặc các sự kiện xã hội ở phương Tây. Chúng được phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác, giúp khách mời nhâm nhi trong lúc giao lưu, tạo không khí thoải mái và sang trọng cho buổi tiệc.

Biểu tượng của sự tinh tế và ảnh hưởng Pháp

Việc sử dụng từ 'hors d'oeuvres' thường mang lại cảm giác sang trọng, tinh tế và cao cấp, gắn liền với ẩm thực Pháp và các bữa tiệc trang trọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự chuẩn bị tỉ mỉ và một trải nghiệm ẩm thực được sắp đặt kỹ lưỡng.