entrée
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Entrée'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Món khai vị, món ăn được phục vụ trước món chính.
Definition (English Meaning)
A dish served before the main course of a meal.
Ví dụ Thực tế với 'Entrée'
-
"For my entrée, I will have the soup."
"Cho món khai vị, tôi sẽ dùng súp."
-
"The menu offers a wide variety of entrées."
"Thực đơn cung cấp nhiều loại món chính/món khai vị."
-
"They served a delicious entrée of smoked salmon."
"Họ phục vụ một món khai vị cá hồi xông khói rất ngon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Entrée'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: danh từ
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Entrée'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ẩm thực Bắc Mỹ, 'entrée' thường được dùng để chỉ món chính. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác, đặc biệt là châu Âu, nó có nghĩa là món khai vị. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn. Nó khác với 'appetizer' (món khai vị) ở chỗ 'entrée' thường lớn hơn và phức tạp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Entrée'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had known about the special entrée, we would order it now.
|
Nếu chúng tôi đã biết về món khai vị đặc biệt, chúng tôi sẽ gọi nó bây giờ. |
| Phủ định |
If the restaurant hadn't offered a complimentary entrée, we wouldn't have stayed for the main course.
|
Nếu nhà hàng không mời món khai vị miễn phí, chúng tôi đã không ở lại ăn món chính. |
| Nghi vấn |
If you had arrived earlier, would you have been able to try the new entrée?
|
Nếu bạn đến sớm hơn, bạn có thể đã thử món khai vị mới không? |