entrée
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish served before the main course of a meal.
Vietnamese Meaning
Món khai vị, món ăn được phục vụ trước món chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For my entrée, I will have the soup."
"Cho món khai vị, tôi sẽ dùng súp."
-
"The menu offers a wide variety of entrées."
"Thực đơn cung cấp nhiều loại món chính/món khai vị."
-
"They served a delicious entrée of smoked salmon."
"Họ phục vụ một món khai vị cá hồi xông khói rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entrée | Món chính (trong tiếng Anh Mỹ/Canada); Món khai vị (trong tiếng Anh Anh/Úc); Quyền tiếp cận, lối vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ẩm thực Bắc Mỹ, 'entrée' thường được dùng để chỉ món chính. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác, đặc biệt là châu Âu, nó có nghĩa là món khai vị. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn. Nó khác với 'appetizer' (món khai vị) ở chỗ 'entrée' thường lớn hơn và phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main entrée (món chính)
-
light light entrée (món ăn nhẹ (làm món chính))
-
delicious delicious entrée (món chính ngon miệng)
-
vegetarian vegetarian entrée (món chính chay)
-
gain gain entrée (to/into) (đạt được quyền tiếp cận/lối vào)
-
have have an entrée (to) (có quyền tiếp cận/lối vào)
-
choose choose an entrée (chọn món chính)
-
serve serve an entrée (phục vụ món chính)
-
chicken chicken entrée (món chính gà)
-
dinner dinner entrée (món chính bữa tối)
Idioms
-
gain an entrée to/into something
đạt được quyền tiếp cận, có cơ hội tham gia vào một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó
"His family connections helped him gain an entrée into the exclusive club."
(Mối quan hệ gia đình đã giúp anh ấy đạt được quyền tiếp cận vào câu lạc bộ độc quyền đó.)
-
have an entrée to something
có quyền hoặc sự dễ dàng tiếp cận một nơi, người, hoặc nhóm cụ thể
"As a prominent journalist, she has an entrée to many influential people."
(Là một nhà báo nổi tiếng, cô ấy có quyền tiếp cận dễ dàng với nhiều người có ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entrée
danh từMón khai vị, món ăn được phục vụ trước món chính.
"For my entrée, I will have the soup."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known about the special entrée, we would order it now. |
Nếu chúng tôi đã biết về món khai vị đặc biệt, chúng tôi sẽ gọi nó bây giờ. |
| Phủ định | If the restaurant hadn't offered a complimentary entrée, we wouldn't have stayed for the main course. |
Nếu nhà hàng không mời món khai vị miễn phí, chúng tôi đã không ở lại ăn món chính. |
| Nghi vấn | If you had arrived earlier, would you have been able to try the new entrée? |
Nếu bạn đến sớm hơn, bạn có thể đã thử món khai vị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrée".
