(Top Banner Ad)
entrée
B1
danh từ B1 Ẩm thực

entrée

UK: /ˈɒn.treɪ/ • US: /ˈɑːn.treɪ/

Nghĩa tiếng Việt

món khai vị món chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish served before the main course of a meal.

Vietnamese Meaning

Món khai vị, món ăn được phục vụ trước món chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For my entrée, I will have the soup."

    "Cho món khai vị, tôi sẽ dùng súp."

  • "The menu offers a wide variety of entrées."

    "Thực đơn cung cấp nhiều loại món chính/món khai vị."

  • "They served a delicious entrée of smoked salmon."

    "Họ phục vụ một món khai vị cá hồi xông khói rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entrée Món chính (trong tiếng Anh Mỹ/Canada); Món khai vị (trong tiếng Anh Anh/Úc); Quyền tiếp cận, lối vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrāta
Old French
entree
French
entrée
English
entrée

Nguồn gốc ẩm thực

Từ "entrée" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "lối vào" hoặc "món khai vị". Ban đầu, trong các bữa ăn lớn của châu Âu, nó dùng để chỉ món ăn được phục vụ "trước" món chính. Tuy nhiên, khi du nhập vào Mỹ và Canada, ý nghĩa của nó đã thay đổi và hiện nay thường được dùng để chỉ "món chính" của bữa ăn. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn khi gọi món ở các quốc gia khác nhau!

Lối vào và Sự tiếp cận

Ngoài ý nghĩa ẩm thực, "entrée" còn mang nghĩa ẩn dụ là "quyền tiếp cận" hoặc "cơ hội để vào một nhóm hay một nơi nào đó". Nghĩa này cũng bắt nguồn từ gốc tiếng Pháp của nó là "entrance" (lối vào). Ví dụ, bạn có thể "gain entrée" (đạt được quyền tiếp cận) vào một câu lạc bộ độc quyền.

Usage Note

Trong ẩm thực Bắc Mỹ, 'entrée' thường được dùng để chỉ món chính. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác, đặc biệt là châu Âu, nó có nghĩa là món khai vị. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn. Nó khác với 'appetizer' (món khai vị) ở chỗ 'entrée' thường lớn hơn và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrée
  • main main entrée
    (món chính)
  • light light entrée
    (món ăn nhẹ (làm món chính))
  • delicious delicious entrée
    (món chính ngon miệng)
  • vegetarian vegetarian entrée
    (món chính chay)
Verb + entrée
  • gain gain entrée (to/into)
    (đạt được quyền tiếp cận/lối vào)
  • have have an entrée (to)
    (có quyền tiếp cận/lối vào)
  • choose choose an entrée
    (chọn món chính)
  • serve serve an entrée
    (phục vụ món chính)
Noun + entrée (as modifier)
  • chicken chicken entrée
    (món chính gà)
  • dinner dinner entrée
    (món chính bữa tối)

Idioms

  • gain an entrée to/into something

    đạt được quyền tiếp cận, có cơ hội tham gia vào một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó

    "His family connections helped him gain an entrée into the exclusive club."

    (Mối quan hệ gia đình đã giúp anh ấy đạt được quyền tiếp cận vào câu lạc bộ độc quyền đó.)

  • have an entrée to something

    có quyền hoặc sự dễ dàng tiếp cận một nơi, người, hoặc nhóm cụ thể

    "As a prominent journalist, she has an entrée to many influential people."

    (Là một nhà báo nổi tiếng, cô ấy có quyền tiếp cận dễ dàng với nhiều người có ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrée

danh từ
Lật mặt

Món khai vị, món ăn được phục vụ trước món chính.

"For my entrée, I will have the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the special entrée, we would order it now.
Nếu chúng tôi đã biết về món khai vị đặc biệt, chúng tôi sẽ gọi nó bây giờ.
Phủ định
If the restaurant hadn't offered a complimentary entrée, we wouldn't have stayed for the main course.
Nếu nhà hàng không mời món khai vị miễn phí, chúng tôi đã không ở lại ăn món chính.
Nghi vấn
If you had arrived earlier, would you have been able to try the new entrée?
Nếu bạn đến sớm hơn, bạn có thể đã thử món khai vị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrée".

Sự nhầm lẫn trong ẩm thực

Một trong những điều thú vị nhất về từ "entrée" là ý nghĩa khác nhau của nó trong ẩm thực. Ở Hoa Kỳ và Canada, "entrée" là món chính của bữa ăn. Tuy nhiên, ở Vương quốc Anh, Úc và một số quốc gia nói tiếng Anh khác, nó có nghĩa là món khai vị (starter). Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm khi gọi món ở nhà hàng nếu bạn không biết sự khác biệt này.

Món khai vị lịch sử

Trong lịch sử ẩm thực Pháp và châu Âu, "entrée" ban đầu là một món ăn tương đối nhẹ, được phục vụ giữa món súp hoặc cá và món thịt chính (roast). Nó đóng vai trò như một món "dạo đầu" cho các món ăn nặng hơn sắp tới, phản ánh đúng nghĩa gốc "lối vào" của từ này.