(Top Banner Ad)
appetizers
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

appetizers

UK: /ˈæpɪˌtaɪzəz/ • US: /ˈæpɪˌtaɪzərz/

Nghĩa tiếng Việt

món khai vị đồ nhắm (trong bối cảnh nhậu) món ăn nhẹ trước bữa chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small dishes served before the main course of a meal, intended to stimulate the appetite.

Vietnamese Meaning

Các món ăn nhỏ được phục vụ trước món chính của bữa ăn, nhằm mục đích kích thích sự thèm ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered several appetizers to share before our main courses arrived."

    "Chúng tôi đã gọi một vài món khai vị để ăn chung trước khi món chính được mang ra."

  • "The restaurant is famous for its delicious appetizers."

    "Nhà hàng nổi tiếng với những món khai vị ngon miệng."

  • "We served a selection of appetizers at the cocktail party."

    "Chúng tôi đã phục vụ một loạt các món khai vị tại bữa tiệc cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appetite Sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
Verb appetize Kích thích sự thèm ăn
Adjective appetizing Hấp dẫn, ngon mắt, kích thích vị giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

soup (súp)salad (sa lát)tapas (tapas (món khai vị kiểu Tây Ban Nha))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appetitus
French
appétit
English
appetite
English
appetizers

Nguồn gốc của 'Appetizers'

Từ 'appetizers' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appetitus', có nghĩa là 'sự thèm muốn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'appétit'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là liên quan đến việc kích thích sự thèm ăn, nhưng sau đó phát triển để chỉ những món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa ăn chính để khơi gợi vị giác.

Usage Note

Appetizers thường được phục vụ để khiến thực khách cảm thấy đói hơn và thưởng thức bữa ăn tốt hơn. Chúng có thể bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ đồ nguội đơn giản như ô liu và pho mát đến các món ăn phức tạp hơn như súp nhỏ hoặc bánh ngọt mặn. Đôi khi appetizers được gọi là starters hoặc hors d'oeuvres.

Prepositions

as for

Ví dụ: Serving appetizers *as* a way to welcome guests. Offering a variety of appetizers *for* a party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appetizers
  • delicious delicious appetizers
    (món khai vị ngon tuyệt)
  • tasty tasty appetizers
    (món khai vị đậm đà)
  • savory savory appetizers
    (món khai vị mặn mà)
Verb + appetizers
  • serve serve appetizers
    (phục vụ món khai vị)
  • offer offer appetizers
    (cung cấp món khai vị)
  • enjoy enjoy appetizers
    (thưởng thức món khai vị)

Idioms

  • A mere appetizer

    Chỉ là một sự khởi đầu nhỏ bé, một bước đệm

    "This small success is just a mere appetizer for what's to come."

    (Thành công nhỏ này chỉ là một sự khởi đầu nhỏ bé cho những gì sắp tới.)

  • Whet the appetite

    Kích thích sự thèm muốn, khơi gợi sự quan tâm

    "The preview of the new movie whetted my appetite to see the whole film."

    (Đoạn giới thiệu của bộ phim mới đã khơi gợi sự thèm muốn của tôi để xem toàn bộ bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appetizers

Danh từ
Lật mặt

Các món ăn nhỏ được phục vụ trước món chính của bữa ăn, nhằm mục đích kích thích sự thèm ăn.

"We ordered several appetizers to share before our main courses arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appetizers".

Văn hóa 'Appetizers' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, món khai vị (appetizers) thường được phục vụ trước bữa ăn chính trong các nhà hàng hoặc các buổi tiệc. Chúng có vai trò kích thích vị giác và tạo không khí thoải mái, giúp mọi người giao tiếp và thư giãn trước khi thưởng thức các món ăn chính.

Sự đa dạng của món khai vị

Món khai vị có thể rất đa dạng, từ các món nguội như salad, gỏi cuốn đến các món nóng như súp, nem rán. Sự lựa chọn món khai vị thường phụ thuộc vào phong cách ẩm thực và khẩu vị của người dùng.