(Top Banner Ad)
dessert
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

dessert

UK: /dɪˈzɜːt/ • US: /dɪˈzɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

món tráng miệng đồ ngọt cuối bữa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet course eaten at the end of a meal.

Vietnamese Meaning

Món ngọt được ăn vào cuối bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had ice cream for dessert."

    "Chúng tôi đã ăn kem tráng miệng."

  • "What did you have for dessert?"

    "Bạn đã ăn gì cho món tráng miệng?"

  • "This chocolate cake is a delicious dessert."

    "Bánh sô cô la này là một món tráng miệng ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dessert Món tráng miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Old French
desservir
French
dessert
English
dessert

Nguồn gốc từ việc dọn bàn

Từ 'dessert' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desservir', nghĩa là 'dọn bàn'. Sau đó phát triển thành 'dessert' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ món ăn được phục vụ sau khi các món chính đã được dọn sạch khỏi bàn ăn. Do đó, tên gọi này phản ánh đúng vị trí và chức năng của món tráng miệng trong một bữa ăn truyền thống.

Usage Note

Dessert thường là món tráng miệng, có vị ngọt, dùng để kết thúc bữa ăn. Nó có thể bao gồm bánh ngọt, kem, trái cây, hoặc bất kỳ món ăn ngọt nào khác. Không nên nhầm lẫn với 'desert' (sa mạc) có cách phát âm khác nhau mặc dù viết gần giống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dessert
  • delicious delicious dessert
    (món tráng miệng ngon)
  • sweet sweet dessert
    (món tráng miệng ngọt)
  • light light dessert
    (món tráng miệng nhẹ)
  • rich rich dessert
    (món tráng miệng béo ngậy/đậm đà)
  • frozen frozen dessert
    (món tráng miệng đông lạnh)
  • homemade homemade dessert
    (món tráng miệng tự làm)
Verb + dessert
  • eat eat dessert
    (ăn món tráng miệng)
  • have have dessert
    (dùng món tráng miệng)
  • order order dessert
    (gọi món tráng miệng)
  • serve serve dessert
    (phục vụ món tráng miệng)
  • make make dessert
    (làm món tráng miệng)
Noun + dessert (dessert as modifier)
  • dessert dessert menu
    (thực đơn tráng miệng)
  • dessert dessert wine
    (rượu tráng miệng)
  • dessert dessert plate
    (đĩa tráng miệng)
  • dessert dessert spoon
    (thìa/muỗng tráng miệng)

Idioms

  • Get one's just desserts

    Nhận được phần thưởng hoặc hình phạt xứng đáng (thường là hình phạt)

    "After cheating on the exam, he finally got his just desserts when he was expelled from school."

    (Sau khi gian lận trong kỳ thi, cuối cùng anh ta đã nhận hình phạt xứng đáng khi bị đuổi học.)

  • Life is short, eat dessert first

    Đời ngắn lắm, hãy tận hưởng những điều tốt đẹp trước (tận hưởng niềm vui ngay lập tức)

    "I know I should be working, but life is short, eat dessert first! I'm taking a break for some ice cream."

    (Tôi biết tôi nên làm việc, nhưng đời ngắn lắm, hãy tận hưởng niềm vui trước! Tôi sẽ nghỉ giải lao để ăn kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dessert

danh từ
Lật mặt

Món ngọt được ăn vào cuối bữa ăn.

"We had ice cream for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dessert".

Món tráng miệng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, món tráng miệng là một phần không thể thiếu của bữa ăn, thường được phục vụ sau món chính. Nó đánh dấu sự kết thúc của bữa ăn và mang lại cảm giác hài lòng, thường là đồ ngọt như bánh, kem, hoặc trái cây. Đây cũng là biểu tượng của sự chiêu đãi, niềm vui và sự kiện đặc biệt.

Sự đa dạng của món tráng miệng

Món tráng miệng không chỉ giới hạn ở đồ ngọt. Ở một số vùng, đặc biệt là châu Âu, phô mai và trái cây tươi cũng được xem là món tráng miệng. Sự đa dạng của món tráng miệng trên thế giới rất phong phú, từ những chiếc bánh ngọt Pháp cầu kỳ, kem Ý mát lạnh đến các loại chè và bánh ngọt truyền thống ở châu Á, mỗi loại đều thể hiện nét văn hóa ẩm thực độc đáo của riêng mình.