dessert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Món ngọt được ăn vào cuối bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had ice cream for dessert."
"Chúng tôi đã ăn kem tráng miệng."
-
"What did you have for dessert?"
"Bạn đã ăn gì cho món tráng miệng?"
-
"This chocolate cake is a delicious dessert."
"Bánh sô cô la này là một món tráng miệng ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dessert | Món tráng miệng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dessert thường là món tráng miệng, có vị ngọt, dùng để kết thúc bữa ăn. Nó có thể bao gồm bánh ngọt, kem, trái cây, hoặc bất kỳ món ăn ngọt nào khác. Không nên nhầm lẫn với 'desert' (sa mạc) có cách phát âm khác nhau mặc dù viết gần giống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious dessert (món tráng miệng ngon)
-
sweet sweet dessert (món tráng miệng ngọt)
-
light light dessert (món tráng miệng nhẹ)
-
rich rich dessert (món tráng miệng béo ngậy/đậm đà)
-
frozen frozen dessert (món tráng miệng đông lạnh)
-
homemade homemade dessert (món tráng miệng tự làm)
-
eat eat dessert (ăn món tráng miệng)
-
have have dessert (dùng món tráng miệng)
-
order order dessert (gọi món tráng miệng)
-
serve serve dessert (phục vụ món tráng miệng)
-
make make dessert (làm món tráng miệng)
-
dessert dessert menu (thực đơn tráng miệng)
-
dessert dessert wine (rượu tráng miệng)
-
dessert dessert plate (đĩa tráng miệng)
-
dessert dessert spoon (thìa/muỗng tráng miệng)
Idioms
-
Get one's just desserts
Nhận được phần thưởng hoặc hình phạt xứng đáng (thường là hình phạt)
"After cheating on the exam, he finally got his just desserts when he was expelled from school."
(Sau khi gian lận trong kỳ thi, cuối cùng anh ta đã nhận hình phạt xứng đáng khi bị đuổi học.)
-
Life is short, eat dessert first
Đời ngắn lắm, hãy tận hưởng những điều tốt đẹp trước (tận hưởng niềm vui ngay lập tức)
"I know I should be working, but life is short, eat dessert first! I'm taking a break for some ice cream."
(Tôi biết tôi nên làm việc, nhưng đời ngắn lắm, hãy tận hưởng niềm vui trước! Tôi sẽ nghỉ giải lao để ăn kem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dessert
danh từMón ngọt được ăn vào cuối bữa ăn.
"We had ice cream for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dessert".
