hors d'oeuvre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small savory dish served as an appetizer before the main courses of a meal.
Vietnamese Meaning
Một món ăn nhỏ, mặn hoặc ngọt, được phục vụ như món khai vị trước các món chính của bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hors d'oeuvres included smoked salmon canapés and mini quiches."
"Các món khai vị bao gồm bánh mì nướng cá hồi xông khói và bánh quiche mini."
-
"The guests enjoyed the hors d'oeuvres while mingling before dinner."
"Các vị khách thưởng thức món khai vị trong khi giao lưu trước bữa tối."
-
"We served a variety of hors d'oeuvres at the cocktail party."
"Chúng tôi phục vụ nhiều loại món khai vị khác nhau tại bữa tiệc cocktail."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hors d'oeuvre thường được phục vụ nguội hoặc nóng, và có thể bao gồm nhiều loại thực phẩm như bánh mì nướng, pho mát, thịt, hải sản, rau củ, hoặc các loại xốt. Điểm khác biệt chính với 'appetizer' là 'hors d'oeuvre' thường được phục vụ trong các bữa tiệc đứng hoặc các buổi chiêu đãi, và thường được ăn bằng tay. 'Appetizer' có thể được phục vụ tại bàn và có thể cần đến dao dĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appetizing appetizing hors d'oeuvres (những món khai vị hấp dẫn)
-
mini mini hors d'oeuvres (những món khai vị nhỏ)
-
assorted assorted hors d'oeuvres (các loại khai vị thập cẩm)
-
elegant elegant hors d'oeuvres (những món khai vị thanh lịch)
-
serve serve hors d'oeuvres (phục vụ món khai vị)
-
prepare prepare hors d'oeuvres (chuẩn bị món khai vị)
-
enjoy enjoy hors d'oeuvres (thưởng thức món khai vị)
-
cocktail cocktail hors d'oeuvres (món khai vị tiệc cocktail)
-
party party hors d'oeuvres (món khai vị trong bữa tiệc)
Idioms
-
a selection of hors d'oeuvres
một tuyển chọn các món khai vị
"The caterer offered a delightful selection of hors d'oeuvres before the main course."
(Nhà cung cấp tiệc đã mời một tuyển chọn các món khai vị ngon tuyệt trước món chính.)
-
hors d'oeuvres and drinks
món khai vị và đồ uống
"Guests mingled in the foyer, enjoying hors d'oeuvres and drinks."
(Khách khứa hòa mình vào không khí ở tiền sảnh, thưởng thức món khai vị và đồ uống.)
-
just hors d'oeuvres
chỉ là món khai vị (không phải bữa ăn chính)
"Don't fill up on these, they're just hors d'oeuvres; dinner will be served soon."
(Đừng ăn no mấy món này, đây chỉ là món khai vị thôi; bữa tối sẽ được phục vụ sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hors d'oeuvre
danh từMột món ăn nhỏ, mặn hoặc ngọt, được phục vụ như món khai vị trước các món chính của bữa ăn.
"The hors d'oeuvres included smoked salmon canapés and mini quiches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hors d'oeuvre".
