(Top Banner Ad)
horseman
B1
noun B1 Lịch sử, Văn hóa, Thể thao

horseman

UK: /ˈhɔːrsmən/ • US: /ˈhɔːrsmən/

Nghĩa tiếng Việt

người cưỡi ngựa kỵ sĩ kỵ binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rider on horseback.

Vietnamese Meaning

Người cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horseman skillfully guided his steed through the obstacle course."

    "Người cưỡi ngựa khéo léo điều khiển con chiến mã của mình vượt qua chướng ngại vật."

  • "He was known as a skilled horseman and trainer."

    "Anh ta nổi tiếng là một người cưỡi ngựa và huấn luyện viên tài ba."

  • "The horsemen of the steppe were feared warriors."

    "Những kỵ binh của thảo nguyên là những chiến binh đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Noun horsemanship kỹ năng cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa
Noun horsewoman nữ kỵ sĩ, người phụ nữ cưỡi ngựa
Noun/Adverb horseback lưng ngựa (ví dụ: on horseback - trên lưng ngựa)
Adjective horsy giống ngựa, thích ngựa (thường dùng thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
horsmann
Middle English
horsman
Modern English
horseman

Nguồn gốc của 'horseman'

Từ 'horseman' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'horsmann' trong tiếng Anh cổ, một từ ghép đơn giản giữa 'hors' (ngựa) và 'mann' (người). Nó đã trải qua một sự thay đổi nhỏ về chính tả qua tiếng Anh Trung đại và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi: người cưỡi ngựa hoặc người chuyên về ngựa.

Usage Note

Từ 'horseman' thường chỉ người có kỹ năng cưỡi ngựa, có thể là trong các hoạt động thể thao, quân sự, hoặc giải trí. Khác với 'rider' mang nghĩa chung chung hơn về người cưỡi (xe đạp, xe máy, ngựa...), 'horseman' nhấn mạnh vào kỹ năng và kinh nghiệm cưỡi ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horseman
  • skilled a skilled horseman
    (một kỵ sĩ lành nghề)
  • brave a brave horseman
    (một kỵ sĩ dũng cảm)
  • expert an expert horseman
    (một kỵ sĩ chuyên nghiệp/có kinh nghiệm)
  • lone a lone horseman
    (một kỵ sĩ đơn độc)
Noun (type) + horseman
  • medieval a medieval horseman
    (một kỵ sĩ thời trung cổ)
  • cavalry a cavalry horseman
    (một kỵ binh)

Idioms

  • The Four Horsemen of the Apocalypse

    Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền (tượng trưng cho Chinh phục, Chiến tranh, Nạn đói và Cái chết trong sách Khải Huyền của Kinh thánh)

    "Many interpret the current global crises as the arrival of the Four Horsemen of the Apocalypse."

    (Nhiều người giải thích các cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện nay như sự xuất hiện của Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền.)

  • a man on horseback

    một người lãnh đạo quân sự hoặc một nhà độc tài có khả năng kiểm soát chính phủ, đặc biệt sau một cuộc đảo chính (thường có hàm ý tiêu cực về một nhà độc tài)

    "After the coup, there was fear of a strongman, a man on horseback, taking absolute power."

    (Sau cuộc đảo chính, có nỗi sợ hãi về một người mạnh mẽ, một 'người đàn ông trên lưng ngựa', sẽ nắm quyền tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseman

noun
Lật mặt

Người cưỡi ngựa.

"The horseman skillfully guided his steed through the obstacle course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a skilled horseman.
Anh ấy là một người cưỡi ngựa giỏi.
Phủ định
Isn't he a horseman?
Anh ấy không phải là một người cưỡi ngựa sao?
Nghi vấn
Is he a horseman?
Anh ấy có phải là một người cưỡi ngựa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a skilled horseman like my grandfather.
Tôi ước tôi là một người cưỡi ngựa giỏi như ông tôi.
Phủ định
If only I hadn't doubted my abilities as a horseman during the competition.
Giá mà tôi đã không nghi ngờ khả năng của mình với tư cách là một kỵ sĩ trong cuộc thi.
Nghi vấn
If only he would become a horseman and protect the village from bandits.
Giá mà anh ấy trở thành một kỵ sĩ và bảo vệ ngôi làng khỏi bọn cướp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseman".

Vai trò lịch sử của kỵ sĩ

Trong lịch sử phương Tây, kỵ sĩ (horseman) đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ. Từ các hiệp sĩ thời Trung cổ, đội kỵ binh quân đội đến những cao bồi miền Viễn Tây, kỵ sĩ thường được xem là biểu tượng của lòng dũng cảm, sức mạnh, tốc độ và sự tự do. Kỹ năng cưỡi ngựa và chiến đấu trên lưng ngựa là một nghệ thuật được trân trọng.

Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền

Một trong những hình ảnh văn hóa nổi tiếng nhất về 'horseman' là 'Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền' (The Four Horsemen of the Apocalypse) từ Sách Khải Huyền trong Kinh thánh. Mỗi kỵ sĩ tượng trưng cho một tai họa khác nhau sắp xảy ra vào Ngày Tận thế: Chinh phục (hoặc Bệnh dịch), Chiến tranh, Nạn đói và Cái chết. Hình ảnh này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học, nghệ thuật và điện ảnh phương Tây, trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự hủy diệt và những thay đổi lớn.