horseman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người cưỡi ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horseman skillfully guided his steed through the obstacle course."
"Người cưỡi ngựa khéo léo điều khiển con chiến mã của mình vượt qua chướng ngại vật."
-
"He was known as a skilled horseman and trainer."
"Anh ta nổi tiếng là một người cưỡi ngựa và huấn luyện viên tài ba."
-
"The horsemen of the steppe were feared warriors."
"Những kỵ binh của thảo nguyên là những chiến binh đáng sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horse | con ngựa |
| Noun | horsemanship | kỹ năng cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa |
| Noun | horsewoman | nữ kỵ sĩ, người phụ nữ cưỡi ngựa |
| Noun/Adverb | horseback | lưng ngựa (ví dụ: on horseback - trên lưng ngựa) |
| Adjective | horsy | giống ngựa, thích ngựa (thường dùng thân mật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'horseman' thường chỉ người có kỹ năng cưỡi ngựa, có thể là trong các hoạt động thể thao, quân sự, hoặc giải trí. Khác với 'rider' mang nghĩa chung chung hơn về người cưỡi (xe đạp, xe máy, ngựa...), 'horseman' nhấn mạnh vào kỹ năng và kinh nghiệm cưỡi ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled horseman (một kỵ sĩ lành nghề)
-
brave a brave horseman (một kỵ sĩ dũng cảm)
-
expert an expert horseman (một kỵ sĩ chuyên nghiệp/có kinh nghiệm)
-
lone a lone horseman (một kỵ sĩ đơn độc)
-
medieval a medieval horseman (một kỵ sĩ thời trung cổ)
-
cavalry a cavalry horseman (một kỵ binh)
Idioms
-
The Four Horsemen of the Apocalypse
Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền (tượng trưng cho Chinh phục, Chiến tranh, Nạn đói và Cái chết trong sách Khải Huyền của Kinh thánh)
"Many interpret the current global crises as the arrival of the Four Horsemen of the Apocalypse."
(Nhiều người giải thích các cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện nay như sự xuất hiện của Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền.)
-
a man on horseback
một người lãnh đạo quân sự hoặc một nhà độc tài có khả năng kiểm soát chính phủ, đặc biệt sau một cuộc đảo chính (thường có hàm ý tiêu cực về một nhà độc tài)
"After the coup, there was fear of a strongman, a man on horseback, taking absolute power."
(Sau cuộc đảo chính, có nỗi sợ hãi về một người mạnh mẽ, một 'người đàn ông trên lưng ngựa', sẽ nắm quyền tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horseman
nounNgười cưỡi ngựa.
"The horseman skillfully guided his steed through the obstacle course."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled horseman. |
Anh ấy là một người cưỡi ngựa giỏi. |
| Phủ định | Isn't he a horseman? |
Anh ấy không phải là một người cưỡi ngựa sao? |
| Nghi vấn | Is he a horseman? |
Anh ấy có phải là một người cưỡi ngựa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a skilled horseman like my grandfather. |
Tôi ước tôi là một người cưỡi ngựa giỏi như ông tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't doubted my abilities as a horseman during the competition. |
Giá mà tôi đã không nghi ngờ khả năng của mình với tư cách là một kỵ sĩ trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | If only he would become a horseman and protect the village from bandits. |
Giá mà anh ấy trở thành một kỵ sĩ và bảo vệ ngôi làng khỏi bọn cướp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseman".
