(Top Banner Ad)
cavalry
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

cavalry

UK: /ˈkævəlri/ • US: /ˈkævəlri/

Nghĩa tiếng Việt

kỵ binh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soldiers who fight on horseback; historically, an army unit composed of soldiers mounted on horses.

Vietnamese Meaning

Kỵ binh; quân đội chiến đấu trên lưng ngựa; trong lịch sử, một đơn vị quân đội bao gồm những người lính cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cavalry charged across the battlefield."

    "Đội kỵ binh xông pha trên chiến trường."

  • "The cavalry played a crucial role in the battle."

    "Kỵ binh đóng một vai trò quan trọng trong trận chiến."

  • "Modern cavalry units often use armored vehicles."

    "Các đơn vị kỵ binh hiện đại thường sử dụng xe bọc thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavalier Người cưỡi ngựa hoặc người có thái độ tự phụ
Noun chivalry Tinh thần hiệp sĩ, sự ga lăng
Adjective chivalrous Hào hiệp, lịch thiệp với phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
caballus
Italian
cavalleria
Middle French
cavallerie
English
cavalry

Nguồn gốc từ 'Con Ngựa'

Từ 'cavalry' bắt nguồn từ 'caballus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngựa thồ'. Qua thời gian, nó chuyển sang tiếng Ý và Pháp để chỉ những binh lính cưỡi ngựa tinh nhuệ, thể hiện sự oai phong và sức mạnh trên chiến trường.

Sự phân nhánh với Chivalry

Dù cùng gốc rễ, 'cavalry' dùng để chỉ lực lượng quân đội, trong khi 'chivalry' (tinh thần hiệp sĩ) lại dùng để chỉ quy tắc đạo đức và lối sống của những người cưỡi ngựa này.

Usage Note

Từ 'cavalry' thường được dùng để chỉ lực lượng quân sự sử dụng ngựa để chiến đấu. Trong thời hiện đại, nó thường dùng để chỉ các đơn vị cơ giới hóa như xe tăng và xe bọc thép, kế thừa vai trò trinh sát và tấn công nhanh của kỵ binh truyền thống.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He served in the cavalry' (Anh ta phục vụ trong kỵ binh). 'The cavalry of the Roman army' (Kỵ binh của quân đội La Mã). 'A unit of cavalry' (Một đơn vị kỵ binh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cavalry
  • light light cavalry
    (kỵ binh hạng nhẹ (di chuyển nhanh))
  • heavy heavy cavalry
    (kỵ binh hạng nặng (giáp dày))
  • armoured armoured cavalry
    (kỵ binh thiết giáp (hiện đại))
Verb + Cavalry
  • lead lead the cavalry
    (dẫn đầu đội kỵ binh)
  • send in send in the cavalry
    (điều kỵ binh vào (để giải cứu))
Cavalry + Noun
  • charge cavalry charge
    (cuộc tấn công/xung phong của kỵ binh)
  • officer cavalry officer
    (sĩ quan kỵ binh)
  • regiment cavalry regiment
    (trung đoàn kỵ binh)

Idioms

  • The cavalry is coming / Send in the cavalry

    Sự giúp đỡ sắp đến để giải quyết tình huống khó khăn

    "Don't worry about the project deadline, the cavalry is coming to help us finish the report."

    (Đừng lo về thời hạn dự án, đội tiếp viện đang đến để giúp chúng ta hoàn thành báo cáo.)

  • Wait for the cavalry

    Chờ đợi một sự giải cứu từ bên ngoài

    "We can't just sit here and wait for the cavalry; we need to solve this ourselves."

    (Chúng ta không thể cứ ngồi đây chờ người đến cứu; chúng ta cần tự mình giải quyết việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavalry

noun
Lật mặt

Kỵ binh; quân đội chiến đấu trên lưng ngựa; trong lịch sử, một đơn vị quân đội bao gồm những người lính cưỡi ngựa.

"The cavalry charged across the battlefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cavalry arrived late was a major factor in the battle's outcome.
Việc kỵ binh đến muộn là một yếu tố chính trong kết quả của trận chiến.
Phủ định
It's unclear whether the cavalry even knew about the change in strategy.
Không rõ liệu kỵ binh có biết về sự thay đổi trong chiến lược hay không.
Nghi vấn
Why the cavalry was deployed so far ahead of the infantry remains a mystery.
Tại sao kỵ binh được triển khai xa bộ binh như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general deployed his best troops: the cavalry, known for their speed and power, led the charge.
Vị tướng triển khai những binh lính tốt nhất của mình: kỵ binh, nổi tiếng với tốc độ và sức mạnh của họ, dẫn đầu cuộc tấn công.
Phủ định
The battle plan lacked a crucial element: cavalry support was absent, leaving the flanks vulnerable.
Kế hoạch tác chiến thiếu một yếu tố quan trọng: sự hỗ trợ của kỵ binh vắng mặt, khiến sườn bị tổn thương.
Nghi vấn
Did the commander consider all options: the use of cavalry, infantry, and artillery?
Liệu chỉ huy đã xem xét tất cả các lựa chọn: việc sử dụng kỵ binh, bộ binh và pháo binh?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cavalry arrived just in time to reinforce the besieged city.
Kỵ binh đến vừa kịp lúc để tăng viện cho thành phố bị bao vây.
Phủ định
There was no cavalry available to respond to the attack.
Không có kỵ binh nào sẵn sàng để phản ứng lại cuộc tấn công.
Nghi vấn
Did the cavalry manage to break through the enemy lines?
Kỵ binh có xoay sở phá vỡ được phòng tuyến của địch không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a cavalry unit, we could quickly reach the besieged village.
Nếu chúng ta có một đơn vị kỵ binh, chúng ta có thể nhanh chóng đến được ngôi làng bị bao vây.
Phủ định
If they didn't rely on cavalry, they wouldn't be so vulnerable on open ground.
Nếu họ không dựa vào kỵ binh, họ sẽ không dễ bị tổn thương trên địa hình trống trải.
Nghi vấn
Would the battle be won more easily if we had a cavalry charge?
Liệu trận chiến có dễ dàng giành chiến thắng hơn nếu chúng ta có một cuộc tấn công của kỵ binh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cavalry was essential for many military victories.
Kỵ binh rất cần thiết cho nhiều chiến thắng quân sự.
Phủ định
The cavalry wasn't able to cross the river quickly enough.
Kỵ binh đã không thể vượt sông đủ nhanh.
Nghi vấn
Was the cavalry successful in breaking through the enemy lines?
Kỵ binh có thành công trong việc phá vỡ phòng tuyến của địch không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cavalry will be advancing on the city by dawn.
Kỵ binh sẽ tiến vào thành phố trước bình minh.
Phủ định
The cavalry won't be patrolling the border tonight because of the storm.
Kỵ binh sẽ không tuần tra biên giới đêm nay vì bão.
Nghi vấn
Will the cavalry be reinforcing our position when they arrive?
Khi kỵ binh đến, họ sẽ tăng viện cho vị trí của chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavalry".

Biểu tượng của Quý tộc

Trong lịch sử phương Tây, kỵ binh không chỉ là đơn vị chiến đấu mà còn là biểu tượng của tầng lớp thượng lưu, vì chi phí để nuôi ngựa và trang bị áo giáp rất đắt đỏ.

Kỵ binh thời hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'cavalry' vẫn được sử dụng trong quân đội hiện đại nhưng thường để chỉ các đơn vị sử dụng xe bọc thép hoặc trực thăng (Air Cavalry) thay vì ngựa thật.