(Top Banner Ad)
hospitable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

hospitable

UK: /hɒˈspɪtəbəl/ • US: /ˈhɑːˌspɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu khách mến khách thân thiện, chu đáo với khách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friendly and welcoming to guests or strangers.

Vietnamese Meaning

Hiếu khách, mến khách, thân thiện và chào đón khách hoặc người lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers were very hospitable, offering us food and shelter."

    "Dân làng rất hiếu khách, họ mời chúng tôi thức ăn và chỗ ở."

  • "The locals are known for being very hospitable."

    "Người dân địa phương nổi tiếng là rất hiếu khách."

  • "The hotel staff were incredibly hospitable and made us feel at home."

    "Nhân viên khách sạn vô cùng hiếu khách và khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospitality Lòng hiếu khách, sự mến khách
Noun host Chủ nhà, người tiếp đãi khách
Noun hostess Nữ chủ nhà, người tiếp đãi khách
Adverb hospitably Một cách hiếu khách, nồng hậu
Adjective inhospitable Không hiếu khách, khắc nghiệt (môi trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Latin
hospitalis
Old French
hospitable
Middle English
hospitable
English
hospitable

Nguồn gốc từ 'khách' và 'chủ'

Từ 'hospitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospes', mang nghĩa là 'khách' hoặc 'chủ nhà'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, ý nghĩa cốt lõi của từ đã xoay quanh việc đón tiếp và đối xử tốt với những người khác, dù là khách hay người lạ.

Usage Note

Tính từ "hospitable" thường được dùng để miêu tả người, địa điểm hoặc môi trường có thái độ cởi mở, thân thiện và tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu cho khách. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng tiếp đón và phục vụ người khác một cách ân cần. Khác với "friendly" (thân thiện) mang nghĩa chung chung hơn, "hospitable" đặc biệt liên quan đến việc tiếp đãi khách.

Prepositions

to towards

"to": Thường dùng để chỉ đối tượng được chào đón. Ví dụ: The villagers were very hospitable to the refugees.
"towards": Nhấn mạnh thái độ và hành động thể hiện sự hiếu khách. Ví dụ: They showed a hospitable attitude towards all visitors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hospitable
  • warmly warmly hospitable
    (hiếu khách nồng hậu)
  • exceptionally exceptionally hospitable
    (hiếu khách đặc biệt)
  • genuinely genuinely hospitable
    (hiếu khách chân thành)
hospitable + Noun
  • hospitable hospitable people
    (những người hiếu khách)
  • hospitable hospitable atmosphere
    (không khí thân thiện, hiếu khách)
  • hospitable hospitable climate/environment
    (khí hậu/môi trường dễ chịu, thuận lợi)
Verb + (be) hospitable
  • to be to be hospitable
    (trở nên hiếu khách, có lòng hiếu khách)
  • to remain to remain hospitable
    (duy trì lòng hiếu khách)
  • to appear to appear hospitable
    (có vẻ hiếu khách)

Idioms

  • go out of one's way to be hospitable

    hết lòng, dốc sức để hiếu khách/tiếp đãi nồng hậu

    "They went out of their way to be hospitable to us, even preparing a special meal."

    (Họ đã hết lòng hiếu khách với chúng tôi, thậm chí còn chuẩn bị một bữa ăn đặc biệt.)

  • offer a hospitable reception

    đón tiếp nồng hậu

    "The villagers offered us a most hospitable reception, making us feel right at home."

    (Dân làng đã đón tiếp chúng tôi rất nồng hậu, khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.)

  • a hospitable welcome

    sự chào đón nồng hậu, hiếu khách

    "We received a hospitable welcome from everyone we met."

    (Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng hậu từ tất cả mọi người mà chúng tôi gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospitable

Tính từ
Lật mặt

Hiếu khách, mến khách, thân thiện và chào đón khách hoặc người lạ.

"The villagers were very hospitable, offering us food and shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospitable".

Lòng hiếu khách trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng hiếu khách là một giá trị được đề cao, đặc biệt là việc chào đón khách đến nhà hoặc giúp đỡ người lạ. Ở một số vùng, như miền Nam Hoa Kỳ, có khái niệm 'Southern Hospitality' (Lòng hiếu khách miền Nam) nổi tiếng, đề cập đến truyền thống lịch thiệp, rộng lượng và chào đón khách một cách nồng hậu.

Nghĩa vụ xã hội

Lòng hiếu khách đôi khi được xem là một nghĩa vụ xã hội, xuất phát từ niềm tin rằng mọi người nên đối xử tốt với khách hoặc những người đang cần giúp đỡ. Nó bao gồm việc cung cấp chỗ ở, thức ăn, và sự thoải mái cho du khách hoặc những người bị thiệt thòi, phản ánh lòng tốt và sự nhân ái trong cộng đồng.