(Top Banner Ad)
host os
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

host os

Nghĩa tiếng Việt

hệ điều hành chủ hệ điều hành gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The operating system on which a virtual machine or other guest operating system is running.

Vietnamese Meaning

Hệ điều hành mà trên đó một máy ảo hoặc một hệ điều hành khách khác đang chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performance of the guest OS depends on the resources allocated by the host OS."

    "Hiệu suất của hệ điều hành khách phụ thuộc vào tài nguyên được cấp phát bởi hệ điều hành chủ."

  • "Before installing the virtual machine, you need to ensure the host OS is compatible."

    "Trước khi cài đặt máy ảo, bạn cần đảm bảo rằng hệ điều hành chủ tương thích."

  • "The host OS manages the hardware resources for all virtual machines."

    "Hệ điều hành chủ quản lý các tài nguyên phần cứng cho tất cả các máy ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host Chủ nhà, người dẫn chương trình
Verb host Đăng cai tổ chức, dẫn chương trình
Noun hostess Nữ chủ nhà, nữ tiếp viên
Noun hosting Sự đăng cai tổ chức, dịch vụ lưu trữ (web)

Synonyms

base operating system (hệ điều hành cơ sở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Old French
oste
English
host

Nguồn Gốc Của 'Host'

Từ 'host' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ'. Thật thú vị, từ này cũng liên quan đến từ 'hospital' (bệnh viện) và 'hotel' (khách sạn), cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa việc chào đón khách và cung cấp nơi ở.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ảo hóa, nơi một máy tính có thể chạy nhiều hệ điều hành đồng thời. 'Host OS' đề cập đến hệ điều hành cơ bản, gốc, có quyền kiểm soát phần cứng trực tiếp. Ngược lại, 'guest OS' là hệ điều hành chạy bên trong môi trường ảo do 'host OS' cung cấp.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí hoặc nền tảng mà 'host OS' hoạt động. Ví dụ: "The virtual machine runs on the host OS."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + host
  • gracious host
    (chủ nhà ân cần/hiếu khách)
  • generous host
    (chủ nhà hào phóng)
  • popular host
    (người dẫn chương trình nổi tiếng)
Verb + host
  • become a host
    (trở thành chủ nhà)
  • hire a host
    (thuê một người dẫn chương trình)
  • invite a host
    (mời một người dẫn chương trình)

Idioms

  • a host of

    vô số, rất nhiều

    "There are a host of reasons why I love this city."

    (Có vô số lý do tại sao tôi yêu thành phố này.)

  • host nation

    quốc gia đăng cai tổ chức

    "The host nation won the gold medal."

    (Quốc gia đăng cai đã giành huy chương vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

host os

Danh từ
Lật mặt

Hệ điều hành mà trên đó một máy ảo hoặc một hệ điều hành khách khác đang chạy.

"The performance of the guest OS depends on the resources allocated by the host OS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host os".

Vai Trò Của Người Dẫn Chương Trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người dẫn chương trình (host) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo không khí thoải mái và vui vẻ cho khách. Họ thường chịu trách nhiệm giới thiệu các diễn giả, điều phối chương trình và tương tác với khán giả.

Phong Tục Tiếp Đãi Khách

Ở nhiều nước phương Tây, việc mời bạn bè hoặc người thân đến nhà ăn tối là một phong tục phổ biến. Chủ nhà (host) thường chuẩn bị bữa ăn, đồ uống và tạo không gian ấm cúng để mọi người cùng nhau trò chuyện và thư giãn. Phong tục này thể hiện sự hiếu khách và gắn kết cộng đồng.