(Top Banner Ad)
hypervisor
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

hypervisor

UK: /ˈhaɪpəvaɪzə/ • US: /ˈhaɪpərvaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

trình ảo hóa bộ ảo hóa trình giám sát máy ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypervisor, also called a virtual machine monitor (VMM), is a piece of computer software, firmware or hardware that creates and runs virtual machines. A computer on which a hypervisor runs one or more virtual machines is called a host machine, and each virtual machine is called a guest machine.

Vietnamese Meaning

Hypervisor, còn được gọi là trình giám sát máy ảo (VMM), là một phần mềm máy tính, phần sụn hoặc phần cứng tạo và chạy các máy ảo. Một máy tính mà trên đó một hypervisor chạy một hoặc nhiều máy ảo được gọi là máy chủ, và mỗi máy ảo được gọi là máy khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypervisor manages the allocation of resources to the virtual machines."

    "Hypervisor quản lý việc phân bổ tài nguyên cho các máy ảo."

  • "VMware ESXi is a popular Type 1 hypervisor."

    "VMware ESXi là một hypervisor Loại 1 phổ biến."

  • "Hyper-V is Microsoft's hypervisor technology."

    "Hyper-V là công nghệ hypervisor của Microsoft."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypervisor Phần mềm hoặc phần cứng tạo và quản lý các máy ảo (VM).
Noun virtualization Công nghệ tạo ra phiên bản ảo của một cái gì đó, như hệ điều hành, máy chủ, thiết bị lưu trữ hoặc tài nguyên mạng.
Verb virtualize Ảo hóa; chuyển đổi một tài nguyên vật lý thành một tài nguyên ảo.
Noun supervisor Một chương trình hoặc phần mềm quản lý và điều phối các tác vụ cấp thấp của hệ thống, hoặc một người giám sát.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper
Latin
videre
English
hypervisor

Nguồn gốc từ 'giám sát cấp cao'

Từ "hypervisor" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất phát từ việc kết hợp tiền tố "hyper-" (từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "trên", "vượt qua") với phần "visor" từ "supervisor" (người giám sát). "Supervisor" vốn có nghĩa là người giám sát, và "hypervisor" được hiểu là một "giám sát viên cấp cao", có khả năng quản lý và điều phối nhiều hệ điều hành ảo như thể chúng là những "supervisor" riêng lẻ. Nó được đặt tên như vậy vì nó hoạt động ở một cấp độ cao hơn các hệ điều hành mà nó quản lý.

Usage Note

Hypervisor là một khái niệm quan trọng trong ảo hóa, cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên một phần cứng duy nhất. Nó đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và các máy ảo, quản lý tài nguyên và đảm bảo tính cô lập giữa các máy ảo. Có hai loại hypervisor chính: Type 1 (bare-metal) chạy trực tiếp trên phần cứng và Type 2 (hosted) chạy trên một hệ điều hành.

Prepositions

on

`on` được sử dụng để chỉ ra rằng hypervisor chạy trên phần cứng hoặc một hệ điều hành. Ví dụ: 'The hypervisor runs on a bare-metal server.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypervisor
  • bare-metal bare-metal hypervisor
    (hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng)
  • Type-1 Type-1 hypervisor
    (hypervisor loại 1 (chạy trực tiếp trên phần cứng))
  • Type-2 Type-2 hypervisor
    (hypervisor loại 2 (chạy trên một hệ điều hành chủ))
  • KVM KVM hypervisor
    (hypervisor KVM (Kernel-based Virtual Machine))
  • VMware VMware hypervisor
    (hypervisor của VMware (ví dụ: ESXi))
Verb + hypervisor
  • deploy deploy a hypervisor
    (triển khai một hypervisor)
  • install install a hypervisor
    (cài đặt một hypervisor)
  • manage manage a hypervisor
    (quản lý một hypervisor)
Hypervisor + Noun
  • technology hypervisor technology
    (công nghệ hypervisor)
  • layer hypervisor layer
    (lớp hypervisor)
  • management hypervisor management
    (quản lý hypervisor)

Idioms

  • Type-1 hypervisor

    Một loại hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng vật lý mà không cần hệ điều hành chủ.

    "KVM and VMware ESXi are examples of Type-1 hypervisors."

    (KVM và VMware ESXi là các ví dụ về hypervisor loại 1.)

  • Type-2 hypervisor

    Một loại hypervisor chạy như một ứng dụng trên một hệ điều hành chủ thông thường.

    "VirtualBox and VMware Workstation are common Type-2 hypervisors."

    (VirtualBox và VMware Workstation là các hypervisor loại 2 phổ biến.)

  • Hypervisor-based virtualization

    Công nghệ ảo hóa dựa trên hypervisor, cho phép nhiều máy ảo chạy độc lập trên một máy chủ vật lý.

    "Cloud services heavily rely on hypervisor-based virtualization."

    (Các dịch vụ đám mây phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ ảo hóa dựa trên hypervisor.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypervisor

Danh từ
Lật mặt

Hypervisor, còn được gọi là trình giám sát máy ảo (VMM), là một phần mềm máy tính, phần sụn hoặc phần cứng tạo và chạy các máy ảo. Một máy tính mà trên đó một hypervisor chạy một hoặc nhiều máy ảo được gọi là máy chủ, và mỗi máy ảo được gọi là máy khách.

"The hypervisor manages the allocation of resources to the virtual machines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hypervisor manages virtual machines efficiently is crucial for cloud computing performance.
Việc hypervisor quản lý các máy ảo một cách hiệu quả là rất quan trọng đối với hiệu suất điện toán đám mây.
Phủ định
Whether the hypervisor is properly configured is not always obvious from the user interface.
Việc hypervisor được cấu hình đúng cách không phải lúc nào cũng rõ ràng từ giao diện người dùng.
Nghi vấn
Whether the hypervisor supports nested virtualization is a key consideration for some users.
Việc hypervisor có hỗ trợ ảo hóa lồng nhau hay không là một cân nhắc quan trọng đối với một số người dùng.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system had used a more efficient hypervisor, it would have experienced better performance.
Nếu hệ thống đã sử dụng một hypervisor hiệu quả hơn, nó đã có thể trải nghiệm hiệu suất tốt hơn.
Phủ định
If the developers had not chosen that specific hypervisor, the software might not have encountered those compatibility issues.
Nếu các nhà phát triển không chọn hypervisor cụ thể đó, phần mềm có lẽ đã không gặp phải những vấn đề tương thích đó.
Nghi vấn
Would the server have crashed if the hypervisor had been properly configured?
Máy chủ có lẽ đã bị sập nếu hypervisor được cấu hình đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypervisor".

Nền tảng của Điện toán Đám mây

Hypervisor là công nghệ cốt lõi đứng sau hầu hết các dịch vụ điện toán đám mây hiện đại (như AWS, Azure, Google Cloud). Nó cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chia sẻ tài nguyên phần cứng vật lý thành nhiều máy ảo độc lập, phục vụ hàng triệu khách hàng cùng lúc, từ đó tạo ra sự linh hoạt và hiệu quả cao cho hạ tầng đám mây.

Tối ưu hóa tài nguyên và tiết kiệm chi phí

Trước khi có hypervisor, mỗi ứng dụng thường yêu cầu một máy chủ vật lý riêng. Hypervisor đã cách mạng hóa cách chúng ta sử dụng tài nguyên máy tính bằng cách cho phép nhiều hệ điều hành và ứng dụng chạy đồng thời trên một máy chủ vật lý duy nhất. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng phần cứng, giảm chi phí vận hành và tiêu thụ năng lượng đáng kể.