(Top Banner Ad)
hot war
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự

hot war

UK: /ˈhɒt wɔː(r)/ • US: /ˈhɑːt wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh nóng xung đột vũ trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war involving active military fighting, as opposed to a cold war.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh có sự tham gia của các hoạt động quân sự, trái ngược với chiến tranh lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The world narrowly avoided a hot war during the Cuban Missile Crisis."

    "Thế giới đã suýt soát tránh được một cuộc chiến tranh nóng trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba."

  • "The fear of a hot war between the superpowers was ever-present during the 20th century."

    "Nỗi sợ về một cuộc chiến tranh nóng giữa các siêu cường luôn hiện hữu trong thế kỷ 20."

  • "Economists are analyzing the potential impact of a hot war on global markets."

    "Các nhà kinh tế đang phân tích tác động tiềm tàng của một cuộc chiến tranh nóng đối với thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hot war Chiến tranh nóng (xung đột quân sự trực tiếp và có vũ trang)
Adjective hot-war Thuộc về hoặc liên quan đến chiến tranh nóng (ví dụ: hot-war tactics - chiến thuật chiến tranh nóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz (nguồn gốc của 'hot')
Old English
hāt ('hot')
Old Northern French
*werre (nguồn gốc của 'war')
Old English
wyrre / werre ('war')
Modern English
hot (tính từ), war (danh từ)
Mid-20th Century English
hot war (danh từ ghép, xuất hiện như một thuật ngữ đối lập với 'cold war')

Nguồn gốc 'Hot War'

Cụm từ 'hot war' (chiến tranh nóng) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II. Nó được sử dụng để đối lập với 'cold war' (chiến tranh lạnh). Trong khi chiến tranh lạnh chỉ tình trạng căng thẳng chính trị, quân sự kéo dài mà không có xung đột vũ trang trực tiếp giữa các bên, thì 'hot war' mô tả một cuộc xung đột quân sự thực sự, có giao tranh, sử dụng vũ lực và thường gây ra thương vong. Khái niệm này giúp phân biệt rõ ràng giữa các hình thức đối đầu khác nhau.

Usage Note

"Hot war" thường được sử dụng để đối lập với "cold war". Chiến tranh nóng đề cập đến các cuộc xung đột vũ trang thực tế, trong khi chiến tranh lạnh là trạng thái căng thẳng chính trị và quân sự mà không có giao tranh trực tiếp trên quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hot war
  • avoid avoid a hot war
    (tránh một cuộc chiến tranh nóng)
  • start start a hot war
    (khởi đầu một cuộc chiến tranh nóng)
  • wage wage a hot war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh nóng)
  • prevent prevent a hot war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh nóng)
Adjective + hot war
  • full-scale a full-scale hot war
    (một cuộc chiến tranh nóng toàn diện)
  • direct a direct hot war
    (một cuộc chiến tranh nóng trực tiếp)
  • global a global hot war
    (một cuộc chiến tranh nóng toàn cầu)
Noun + hot war
  • threat of the threat of a hot war
    (mối đe dọa chiến tranh nóng)
  • risk of the risk of a hot war
    (nguy cơ chiến tranh nóng)
  • outbreak of the outbreak of a hot war
    (sự bùng nổ của một cuộc chiến tranh nóng)

Idioms

  • on the brink of a hot war

    đứng bên bờ vực của một cuộc chiến tranh nóng

    "The two nations were on the brink of a hot war after the border incident."

    (Hai quốc gia đứng bên bờ vực của một cuộc chiến tranh nóng sau sự cố biên giới.)

  • escalate into a hot war

    leo thang thành một cuộc chiến tranh nóng

    "Tensions could easily escalate into a hot war if diplomacy fails."

    (Căng thẳng có thể dễ dàng leo thang thành một cuộc chiến tranh nóng nếu ngoại giao thất bại.)

  • from cold war to hot war

    chuyển từ chiến tranh lạnh sang chiến tranh nóng

    "Many feared a direct confrontation, a transition from cold war to hot war, during the Cuban Missile Crisis."

    (Nhiều người lo sợ một cuộc đối đầu trực tiếp, một sự chuyển tiếp từ chiến tranh lạnh sang chiến tranh nóng, trong Khủng hoảng tên lửa Cuba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh có sự tham gia của các hoạt động quân sự, trái ngược với chiến tranh lạnh.

"The world narrowly avoided a hot war during the Cuban Missile Crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot war".

Đối Lập với 'Chiến Tranh Lạnh'

'Hot war' (chiến tranh nóng) là một thuật ngữ nổi bật do sự đối lập trực tiếp với 'cold war' (chiến tranh lạnh). Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), thế giới sống trong nỗi sợ hãi về một cuộc xung đột hạt nhân toàn cầu giữa các siêu cường. 'Hot war' ám chỉ chính xác loại xung đột vũ trang quy mô lớn mà mọi người hy vọng sẽ tránh được để không rơi vào thảm họa.

Ý nghĩa Xung Đột Trực Tiếp

Trong bối cảnh chính trị và quân sự, 'hot war' nhấn mạnh tính chất trực tiếp, công khai và bạo lực của xung đột. Nó khác với các hình thức đối đầu gián tiếp như chiến tranh ủy nhiệm (proxy war), chiến tranh thông tin (information warfare) hoặc các biện pháp trừng phạt kinh tế. Một 'hot war' đòi hỏi sự huy động quân sự rõ ràng và các hành động chiến đấu thực sự trên chiến trường, với mục tiêu đánh bại đối phương bằng vũ lực.