(Top Banner Ad)
hotel accommodation
B1
Danh từ B1 Du lịch, Dịch vụ

hotel accommodation

UK: /həʊˈtel əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /hoʊˈtel əˌkɑːməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở khách sạn phòng khách sạn dịch vụ lưu trú tại khách sạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place to stay in a hotel; lodging in a hotel.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở trong khách sạn; phòng ốc và các dịch vụ liên quan đến việc ở trong khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price includes hotel accommodation and all meals."

    "Giá bao gồm chỗ ở tại khách sạn và tất cả các bữa ăn."

  • "We are looking for hotel accommodation near the airport."

    "Chúng tôi đang tìm chỗ ở khách sạn gần sân bay."

  • "The hotel offers luxurious accommodation with stunning views."

    "Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotel Khách sạn, nơi cung cấp chỗ ở và dịch vụ
Verb accommodate Cung cấp chỗ ở, đáp ứng, thích nghi
Adjective accommodating Chu đáo, sẵn lòng giúp đỡ, có sức chứa
Noun hotelier Người quản lý hoặc chủ khách sạn
Noun accommodations Chỗ ở (thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nơi cư trú)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitale
Old French
hostel
French
hôtel
Latin
accommodare
Old French
accommodacion
English
hotel
English
accommodation
English
hotel accommodation

Nguồn gốc của 'hotel'

Từ 'hotel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospitale', có nghĩa là 'nơi dành cho khách'. Qua tiếng Pháp cổ 'hostel' và tiếng Pháp hiện đại 'hôtel', từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ những ngôi nhà lớn cung cấp chỗ ở và dịch vụ cho khách lữ hành.

Nguồn gốc của 'accommodation'

Từ 'accommodation' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp, thích nghi' hoặc 'cung cấp'. Qua tiếng Pháp cổ 'accommodacion', từ này trở thành 'accommodation' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'chỗ ở' hoặc 'sự điều chỉnh phù hợp'.

Sự kết hợp 'hotel accommodation'

Cụm từ 'hotel accommodation' là sự kết hợp của hai từ 'hotel' (khách sạn) và 'accommodation' (chỗ ở). Nó ra đời trong tiếng Anh để chỉ rõ loại hình chỗ ở được cung cấp bởi một khách sạn, phân biệt với các loại hình chỗ ở khác như nhà trọ, căn hộ, hoặc chỗ ở riêng tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các loại phòng và tiện nghi mà khách sạn cung cấp cho khách. Nó bao gồm các loại phòng khác nhau (phòng đơn, phòng đôi, suite...), các dịch vụ đi kèm như dọn phòng, ăn uống (nếu có), và các tiện ích khác (ví dụ: Wi-Fi). So sánh với 'lodging', 'accommodation' mang nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các dịch vụ chuyên nghiệp.

Prepositions

at in

‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể của khách sạn (ví dụ: We booked hotel accommodation at the Grand Hotel). ‘in’ thường dùng để chỉ việc ở trong khách sạn (ví dụ: Hotel accommodation in the city center is expensive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotel accommodation
  • luxurious luxurious hotel accommodation
    (chỗ ở khách sạn sang trọng)
  • comfortable comfortable hotel accommodation
    (chỗ ở khách sạn tiện nghi/thoải mái)
  • affordable affordable hotel accommodation
    (chỗ ở khách sạn giá phải chăng)
Verb + hotel accommodation
  • provide provide hotel accommodation
    (cung cấp chỗ ở khách sạn)
  • book book hotel accommodation
    (đặt chỗ ở khách sạn)
  • arrange arrange hotel accommodation
    (sắp xếp chỗ ở khách sạn)
Noun + hotel accommodation
  • hotel accommodation hotel accommodation costs
    (chi phí chỗ ở khách sạn)
  • hotel accommodation hotel accommodation arrangements
    (các sắp xếp về chỗ ở khách sạn)
  • hotel accommodation hotel accommodation package
    (gói chỗ ở khách sạn)

Idioms

  • all-inclusive hotel accommodation

    chỗ ở khách sạn trọn gói (bao gồm bữa ăn, đồ uống và các dịch vụ khác)

    "They booked an all-inclusive hotel accommodation for their honeymoon."

    (Họ đã đặt chỗ ở khách sạn trọn gói cho tuần trăng mật của mình.)

  • self-catering hotel accommodation

    chỗ ở khách sạn tự phục vụ (có bếp để tự nấu ăn)

    "For longer stays, self-catering hotel accommodation can save money."

    (Đối với những chuyến đi dài hơn, chỗ ở khách sạn tự phục vụ có thể tiết kiệm tiền.)

  • budget hotel accommodation

    chỗ ở khách sạn bình dân/giá rẻ

    "Many students look for budget hotel accommodation when traveling."

    (Nhiều sinh viên tìm kiếm chỗ ở khách sạn bình dân khi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotel accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở trong khách sạn; phòng ốc và các dịch vụ liên quan đến việc ở trong khách sạn.

"The price includes hotel accommodation and all meals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be booking our hotel accommodation next week.
Chúng tôi sẽ đặt chỗ ở khách sạn vào tuần tới.
Phủ định
They won't be staying in hotel accommodation while they're visiting.
Họ sẽ không ở lại chỗ ở khách sạn trong khi họ đến thăm.
Nghi vấn
Will you be requiring hotel accommodation during the conference?
Bạn có yêu cầu chỗ ở khách sạn trong suốt hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel accommodation".

Hệ thống xếp hạng sao

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn thế giới, khách sạn được xếp hạng từ một đến năm sao (ví dụ: 5-star hotel). Hệ thống này giúp khách hàng dễ dàng đánh giá chất lượng, tiện nghi và mức độ dịch vụ mà họ có thể mong đợi từ chỗ ở khách sạn. Số sao càng cao, dịch vụ và tiện nghi càng cao cấp.

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc lựa chọn chỗ ở khách sạn thường bị ảnh hưởng lớn bởi các đánh giá trực tuyến trên các nền tảng như TripAdvisor, Booking.com hoặc Google Reviews. Khách du lịch thường dựa vào kinh nghiệm của những người đi trước để đưa ra quyết định đặt phòng, vì vậy điểm số và nhận xét có thể quyết định sự thành công của một khách sạn.