hotel lodging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Hotel" refers to an establishment that provides paid lodging on a short-term basis, featuring amenities like private rooms, meals, and other services.
Vietnamese Meaning
"Hotel" đề cập đến một cơ sở cung cấp chỗ ở trả phí trong thời gian ngắn, có các tiện nghi như phòng riêng, bữa ăn và các dịch vụ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed at a luxurious hotel in Paris."
"Chúng tôi đã ở một khách sạn sang trọng ở Paris."
-
"The hotel lodging was comfortable and affordable."
"Chỗ ở tại khách sạn rất thoải mái và giá cả phải chăng."
-
"They provide hotel lodging for conference attendees."
"Họ cung cấp chỗ ở tại khách sạn cho những người tham dự hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hotel thường dùng để chỉ những cơ sở lớn, có nhiều dịch vụ đi kèm. "Inn", "motel" và "guest house" là những loại hình chỗ ở khác, có quy mô và dịch vụ khác biệt.
Prepositions
At: at a hotel (tại một khách sạn cụ thể). In: in a hotel room (trong một phòng khách sạn). Near: near a hotel (gần một khách sạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxury luxury hotel lodging (chỗ ở khách sạn sang trọng)
-
Affordable affordable hotel lodging (chỗ ở khách sạn giá cả phải chăng)
-
Comfortable comfortable hotel lodging (chỗ ở khách sạn thoải mái)
-
Book book hotel lodging (đặt chỗ ở khách sạn)
-
Find find hotel lodging (tìm chỗ ở khách sạn)
-
Provide provide hotel lodging (cung cấp chỗ ở khách sạn)
Idioms
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, chịu chi phí
"The company footed the bill for our hotel lodging during the conference."
(Công ty đã thanh toán chi phí chỗ ở khách sạn cho chúng tôi trong suốt hội nghị.)
-
live out of a suitcase
sống nay đây mai đó, sống tạm bợ (thường xuyên di chuyển)
"He's been living out of a suitcase for months due to his frequent business trips and hotel lodging."
(Anh ấy đã sống nay đây mai đó trong nhiều tháng do những chuyến công tác thường xuyên và ở khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotel lodging
noun"Hotel" đề cập đến một cơ sở cung cấp chỗ ở trả phí trong thời gian ngắn, có các tiện nghi như phòng riêng, bữa ăn và các dịch vụ khác.
"We stayed at a luxurious hotel in Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel lodging".
