(Top Banner Ad)
hotel lodging
B1
noun B1 Du lịch, Khách sạn

hotel lodging

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở tại khách sạn dịch vụ lưu trú tại khách sạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Hotel" refers to an establishment that provides paid lodging on a short-term basis, featuring amenities like private rooms, meals, and other services.

Vietnamese Meaning

"Hotel" đề cập đến một cơ sở cung cấp chỗ ở trả phí trong thời gian ngắn, có các tiện nghi như phòng riêng, bữa ăn và các dịch vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a luxurious hotel in Paris."

    "Chúng tôi đã ở một khách sạn sang trọng ở Paris."

  • "The hotel lodging was comfortable and affordable."

    "Chỗ ở tại khách sạn rất thoải mái và giá cả phải chăng."

  • "They provide hotel lodging for conference attendees."

    "Họ cung cấp chỗ ở tại khách sạn cho những người tham dự hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotel khách sạn
Noun lodging chỗ ở
Verb lodge ở trọ, tạm trú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

French
hôtel
English
hotel
English
lodging

Nguồn gốc của 'Hotel'

Từ 'hotel' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'hôtel', ban đầu dùng để chỉ những dinh thự lớn hoặc các tòa nhà công cộng. Vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ các cơ sở cung cấp chỗ ở cho du khách. Khái niệm về một 'hotel' hiện đại, với các dịch vụ và tiện nghi tiêu chuẩn, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Lodging'

Từ 'lodging' xuất phát từ động từ 'lodge', có nghĩa là 'cung cấp chỗ ở'. 'Lodging' ám chỉ một nơi tạm trú, thường đơn giản và có thể bao gồm nhà trọ, phòng cho thuê, hoặc các hình thức chỗ ở tạm thời khác.

Usage Note

Hotel thường dùng để chỉ những cơ sở lớn, có nhiều dịch vụ đi kèm. "Inn", "motel" và "guest house" là những loại hình chỗ ở khác, có quy mô và dịch vụ khác biệt.

Prepositions

at in near

At: at a hotel (tại một khách sạn cụ thể). In: in a hotel room (trong một phòng khách sạn). Near: near a hotel (gần một khách sạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotel lodging
  • Luxury luxury hotel lodging
    (chỗ ở khách sạn sang trọng)
  • Affordable affordable hotel lodging
    (chỗ ở khách sạn giá cả phải chăng)
  • Comfortable comfortable hotel lodging
    (chỗ ở khách sạn thoải mái)
Verb + hotel lodging
  • Book book hotel lodging
    (đặt chỗ ở khách sạn)
  • Find find hotel lodging
    (tìm chỗ ở khách sạn)
  • Provide provide hotel lodging
    (cung cấp chỗ ở khách sạn)

Idioms

  • foot the bill

    thanh toán hóa đơn, chịu chi phí

    "The company footed the bill for our hotel lodging during the conference."

    (Công ty đã thanh toán chi phí chỗ ở khách sạn cho chúng tôi trong suốt hội nghị.)

  • live out of a suitcase

    sống nay đây mai đó, sống tạm bợ (thường xuyên di chuyển)

    "He's been living out of a suitcase for months due to his frequent business trips and hotel lodging."

    (Anh ấy đã sống nay đây mai đó trong nhiều tháng do những chuyến công tác thường xuyên và ở khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotel lodging

noun
Lật mặt

"Hotel" đề cập đến một cơ sở cung cấp chỗ ở trả phí trong thời gian ngắn, có các tiện nghi như phòng riêng, bữa ăn và các dịch vụ khác.

"We stayed at a luxurious hotel in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel lodging".

Tip văn hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tip cho nhân viên phục vụ khách sạn (như người khuân vác, nhân viên dọn phòng) là một thông lệ phổ biến. Mức tip thường dao động từ 15-20% giá trị dịch vụ.

Văn hóa Khách sạn

Trong văn hóa phương Tây, khách sạn không chỉ là nơi để ngủ mà còn là trung tâm giao lưu, gặp gỡ. Sảnh khách sạn thường được sử dụng cho các cuộc họp kinh doanh, gặp gỡ bạn bè hoặc đơn giản chỉ là nơi thư giãn.