(Top Banner Ad)
room service
A2
danh từ A2 Du lịch, Khách sạn

room service

UK: /ˈruːm ˌsɜːvɪs/ • US: /ˈruːm ˌsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ phòng phục vụ phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The service of having meals served in one's hotel room or a similar service.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ phục vụ đồ ăn và thức uống tại phòng khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered breakfast from room service this morning."

    "Sáng nay tôi đã gọi bữa sáng từ dịch vụ phòng."

  • "The hotel offers 24-hour room service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ."

  • "We decided to have room service for dinner because we were too tired to go out."

    "Chúng tôi quyết định dùng bữa tối bằng dịch vụ phòng vì quá mệt để ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room phòng, căn phòng
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun room service dịch vụ phòng (trong khách sạn, bao gồm thức ăn, đồ uống hoặc các dịch vụ khác mang đến tận phòng)
Adjective room-service thuộc về dịch vụ phòng (ví dụ: a room-service menu - thực đơn dịch vụ phòng)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūm
Middle English
roum
English
room
Old French
servise
Middle English
servise
English
service
English (Compound)
room service

Nguồn gốc của 'room service'

Khái niệm 'room service' (dịch vụ phòng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của các khách sạn hiện đại. Ban đầu, đây là một tiện ích xa xỉ, cho phép khách hàng tận hưởng sự riêng tư và tiện nghi của việc dùng bữa hoặc yêu cầu dịch vụ ngay trong phòng mà không cần phải rời đi. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm khách sạn cao cấp.

Usage Note

“Room service” là một dịch vụ tiện lợi được cung cấp bởi các khách sạn, cho phép khách đặt đồ ăn, thức uống và các vật dụng khác trực tiếp đến phòng của họ. Dịch vụ này thường có sẵn 24/7 hoặc trong một khung giờ nhất định. Chất lượng và phạm vi dịch vụ có thể khác nhau tùy thuộc vào hạng sao của khách sạn.

Prepositions

at from

“at”: đề cập đến địa điểm (khách sạn cung cấp room service). Ví dụ: "Room service is available at this hotel."
“from”: chỉ nguồn gốc (đặt room service từ đâu). Ví dụ: "I ordered room service from the hotel's restaurant."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room service
  • prompt prompt room service
    (dịch vụ phòng nhanh chóng)
  • excellent excellent room service
    (dịch vụ phòng tuyệt vời)
  • 24-hour 24-hour room service
    (dịch vụ phòng 24 giờ)
  • complimentary complimentary room service
    (dịch vụ phòng miễn phí (kèm theo))
Verb + room service
  • order order room service
    (gọi đồ ăn/yêu cầu dịch vụ phòng)
  • call for call for room service
    (gọi/yêu cầu dịch vụ phòng)
  • use use room service
    (sử dụng dịch vụ phòng)
  • provide provide room service
    (cung cấp dịch vụ phòng)
room service + Noun
  • menu room service menu
    (thực đơn dịch vụ phòng)
  • order room service order
    (đơn đặt hàng dịch vụ phòng)
  • staff room service staff
    (nhân viên dịch vụ phòng)
  • bill room service bill
    (hóa đơn dịch vụ phòng)

Idioms

  • Call room service

    Gọi điện thoại cho dịch vụ phòng (để yêu cầu một món đồ hoặc dịch vụ)

    "I'm tired, I think I'll just call room service for dinner."

    (Tôi mệt rồi, tôi nghĩ mình sẽ gọi dịch vụ phòng để dùng bữa tối.)

  • Order room service

    Đặt món ăn, đồ uống hoặc yêu cầu dịch vụ từ dịch vụ phòng

    "They decided to order room service and watch a movie in their suite."

    (Họ quyết định gọi dịch vụ phòng và xem phim trong phòng suite của mình.)

  • Enjoy room service

    Tận hưởng sự tiện lợi và thoải mái của dịch vụ phòng

    "You can enjoy room service any time during your stay at our hotel."

    (Quý khách có thể tận hưởng dịch vụ phòng bất cứ lúc nào trong thời gian lưu trú tại khách sạn của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room service

danh từ
Lật mặt

Dịch vụ phục vụ đồ ăn và thức uống tại phòng khách sạn.

"I ordered breakfast from room service this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I would like to use room service to order breakfast in bed.
Tôi muốn sử dụng dịch vụ phòng để gọi bữa sáng trên giường.
Phủ định
They decided not to use room service because of the high fees.
Họ quyết định không sử dụng dịch vụ phòng vì phí cao.
Nghi vấn
Is it common to tip when using room service in this hotel?
Có phổ biến việc boa khi sử dụng dịch vụ phòng ở khách sạn này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had ordered room service the previous night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi dịch vụ phòng vào đêm hôm trước.
Phủ định
He said that he had not used room service during his stay.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không sử dụng dịch vụ phòng trong suốt thời gian lưu trú.
Nghi vấn
The guest asked if they could get room service at 3 AM.
Khách hỏi liệu họ có thể gọi dịch vụ phòng lúc 3 giờ sáng không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be ordering room service when I get to the hotel later tonight.
Tôi sẽ gọi dịch vụ phòng khi tôi đến khách sạn tối nay.
Phủ định
They won't be using room service during their stay because it's too expensive.
Họ sẽ không sử dụng dịch vụ phòng trong suốt thời gian lưu trú vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will you be requesting room service for breakfast tomorrow?
Bạn sẽ yêu cầu dịch vụ phòng cho bữa sáng ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room service".

Biểu tượng của sự tiện nghi và sang trọng

'Room service' thường được xem là một biểu tượng của sự tiện nghi và đôi khi là sang trọng trong ngành khách sạn. Nó mang đến sự riêng tư và thoải mái tối đa cho du khách, đặc biệt là những người muốn thư giãn hoặc làm việc mà không bị gián đoạn. Đây là một dịch vụ phổ biến ở các khách sạn cao cấp.

Văn hóa tiền boa (Tipping)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc cho tiền boa (tip) cho nhân viên phục vụ phòng khi họ mang đồ ăn hoặc thực hiện dịch vụ là một nét văn hóa phổ biến. Số tiền boa thường tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ và giá trị đơn hàng, thể hiện sự trân trọng đối với công sức của người phục vụ.