(Top Banner Ad)
accommodating
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Xã hội

accommodating

UK: /əˈkɒmədeɪtɪŋ/ • US: /əˈkɑːmədeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dãi sẵn lòng giúp đỡ chu đáo thích ứng linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to help, please, or do what someone wants.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng giúp đỡ, làm hài lòng hoặc làm theo ý muốn của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel staff were very accommodating to our needs."

    "Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng đáp ứng các nhu cầu của chúng tôi."

  • "He was always an accommodating and thoughtful host."

    "Anh ấy luôn là một chủ nhà chu đáo và sẵn lòng giúp đỡ."

  • "The company is very accommodating to the needs of its employees."

    "Công ty rất sẵn lòng đáp ứng nhu cầu của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate cung cấp chỗ ở; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp
Noun accommodation chỗ ở; sự điều chỉnh, sự thỏa hiệp
Noun accommodations chỗ ở (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adverb accommodatingly một cách sẵn lòng giúp đỡ, một cách dễ dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus ('measure, manner')
Latin
commodus ('fit, suitable')
Latin
accommodare ('to make fit for')
English
accommodate
English
accommodating (present participle)

Từ 'Vừa Vặn' đến 'Sẵn Lòng Giúp Đỡ'

Gốc rễ của 'accommodating' đến từ tiếng Latin 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho vừa vặn'. Nó được ghép từ 'ad-' (hướng tới) và 'commodus' (thích hợp, thuận tiện). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là điều chỉnh một vật để vừa với một không gian. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng sang nghĩa bóng: điều chỉnh kế hoạch hoặc hành động của mình để 'vừa với' nhu cầu và mong muốn của người khác. Vì vậy, một người 'accommodating' là người luôn sẵn lòng thay đổi để giúp đỡ và làm hài lòng người khác.

Usage Note

Tính từ 'accommodating' thường dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức dễ dàng đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của người khác. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng thích nghi và linh hoạt để tạo sự thoải mái và tiện lợi cho người khác. Khác với 'helpful' (hữu ích), 'accommodating' mang ý nghĩa chủ động và tích cực hơn trong việc đáp ứng nhu cầu cụ thể. So với 'kind' (tốt bụng), 'accommodating' tập trung vào hành động cụ thể hơn là phẩm chất chung.

Prepositions

to towards

'accommodating to' và 'accommodating towards' đều có nghĩa là sẵn lòng thích ứng hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc điều gì đó. 'to' thường được sử dụng khi đối tượng là một hành động hoặc tình huống, trong khi 'towards' thường được sử dụng khi đối tượng là một người hoặc nhóm người. Ví dụ: 'The hotel staff were very accommodating to our requests' (Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng đáp ứng các yêu cầu của chúng tôi); 'She tried to be accommodating towards her colleagues' (Cô ấy cố gắng hòa đồng với đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accommodating
  • extremely accommodating
    (cực kỳ sẵn lòng giúp đỡ, rất nhiệt tình)
  • very accommodating
    (rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • always accommodating
    (luôn luôn sẵn lòng giúp đỡ)
  • surprisingly accommodating
    (sẵn lòng giúp đỡ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + accommodating
  • be accommodating
    (tỏ ra sẵn lòng giúp đỡ)
  • find someone accommodating
    (thấy ai đó dễ chịu/sẵn lòng giúp đỡ)
  • seem accommodating
    (có vẻ sẵn lòng giúp đỡ)

Idioms

  • to bend over backwards to be accommodating

    Cố gắng hết sức để giúp đỡ hoặc chiều lòng ai đó, đôi khi đến mức bất tiện cho bản thân.

    "The hotel staff bent over backwards to be accommodating, ensuring we had everything we needed."

    (Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để chiều lòng khách, đảm bảo chúng tôi có mọi thứ mình cần.)

  • to be more than accommodating

    Vô cùng hữu ích và sẵn lòng giúp đỡ, vượt xa cả mong đợi.

    "Our tour guide was more than accommodating, even helping us find a pharmacy late at night."

    (Hướng dẫn viên của chúng tôi đã nhiệt tình hơn cả mong đợi, thậm chí còn giúp chúng tôi tìm một hiệu thuốc vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accommodating

Adjective
Lật mặt

Sẵn lòng giúp đỡ, làm hài lòng hoặc làm theo ý muốn của ai đó.

"The hotel staff were very accommodating to our needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hotel staff was so accommodating, we extended our stay.
Vì nhân viên khách sạn rất chu đáo, chúng tôi đã kéo dài thời gian lưu trú.
Phủ định
Although the manager wasn't accommodating at first, he eventually found a solution to our problem.
Mặc dù ban đầu người quản lý không sẵn lòng giúp đỡ, nhưng cuối cùng anh ấy đã tìm ra giải pháp cho vấn đề của chúng tôi.
Nghi vấn
If the airline is accommodating, will they rebook our flight without a fee?
Nếu hãng hàng không dễ chịu, họ có thể đặt lại chuyến bay của chúng ta mà không tính phí không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are always accommodating to our needs.
Họ luôn sẵn lòng đáp ứng nhu cầu của chúng tôi.
Phủ định
He isn't accommodating to their requests.
Anh ấy không sẵn lòng đáp ứng yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Are you accommodating to my schedule?
Bạn có sẵn lòng điều chỉnh theo lịch trình của tôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her previous landlord was very accommodating.
Cô ấy nói rằng chủ nhà trước đây của cô ấy rất dễ tính.
Phủ định
He told me that the hotel did not accommodate pets.
Anh ấy nói với tôi rằng khách sạn không chấp nhận vật nuôi.
Nghi vấn
She asked if the restaurant could accommodate a party of ten.
Cô ấy hỏi liệu nhà hàng có thể phục vụ một nhóm mười người không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an accommodating host, isn't she?
Cô ấy là một chủ nhà dễ tính, phải không?
Phủ định
They aren't accommodating our requests, are they?
Họ không đáp ứng các yêu cầu của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
The hotel can accommodate us, can't it?
Khách sạn có thể chứa chúng ta, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel staff was accommodating to our needs.
Nhân viên khách sạn đã rất chu đáo với những nhu cầu của chúng tôi.
Phủ định
Why wasn't the manager more accommodating to your request?
Tại sao người quản lý không chu đáo hơn với yêu cầu của bạn?
Nghi vấn
What kind of requests are they willing to accommodate?
Họ sẵn lòng đáp ứng loại yêu cầu nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the hotel will have accommodated all the guests' special requests.
Trước khi hội nghị bắt đầu, khách sạn sẽ đã đáp ứng tất cả các yêu cầu đặc biệt của khách.
Phủ định
By next week, they won't have accommodated the changes we requested in the contract.
Đến tuần tới, họ sẽ không chấp nhận những thay đổi mà chúng tôi yêu cầu trong hợp đồng.
Nghi vấn
Will the team have accommodated all the new members into the project by the end of the month?
Đến cuối tháng, liệu nhóm có chấp nhận tất cả các thành viên mới vào dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel staff has been being accommodating to all of our requests during our stay.
Nhân viên khách sạn đã rất sẵn lòng đáp ứng mọi yêu cầu của chúng tôi trong suốt thời gian lưu trú.
Phủ định
She hasn't been accommodating my need for a quiet workspace, playing loud music all day.
Cô ấy đã không tạo điều kiện cho nhu cầu không gian làm việc yên tĩnh của tôi, khi mở nhạc ồn ào cả ngày.
Nghi vấn
Has the company been accommodating its employees with flexible work arrangements lately?
Gần đây, công ty có tạo điều kiện cho nhân viên của mình bằng các thỏa thuận làm việc linh hoạt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always accommodating to her guests.
Cô ấy luôn luôn dễ chịu với khách của mình.
Phủ định
He does not accommodate all requests.
Anh ấy không đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Do they accommodate pets at that hotel?
Họ có cho phép mang thú cưng vào khách sạn đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my neighbor were more accommodating; then, we could easily resolve our property line dispute.
Tôi ước hàng xóm của tôi dễ dãi hơn; khi đó, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết tranh chấp về ranh giới đất đai.
Phủ định
If only the hotel staff weren't so unaccommodating, our stay would have been much more pleasant.
Giá mà nhân viên khách sạn không quá khó khăn, kỳ nghỉ của chúng tôi đã dễ chịu hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I knew if the company would accommodate my request for a remote work arrangement.
Tôi ước tôi biết liệu công ty có chấp nhận yêu cầu của tôi về việc làm việc từ xa hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accommodating".

Văn hóa Dịch vụ Khách hàng ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành dịch vụ (khách sạn, nhà hàng), việc 'accommodating' (chiều khách) là một giá trị cốt lõi. Nhân viên được đào tạo để chủ động đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Câu nói 'Khách hàng luôn đúng' phản ánh lý tưởng này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm cho khách hàng cảm thấy được trân trọng và yêu cầu của họ được đáp ứng, ngay cả khi điều đó đòi hỏi nỗ lực lớn.

'Reasonable Accommodation' và Quyền của Người Khuyết tật

Trong bối cảnh pháp lý và xã hội, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ, thuật ngữ 'reasonable accommodation' (sự điều chỉnh hợp lý) có một ý nghĩa rất cụ thể. Nó đề cập đến những điều chỉnh cần thiết mà nhà tuyển dụng hoặc dịch vụ công cộng phải thực hiện để người khuyết tật có cơ hội bình đẳng. Đây không chỉ là sự tử tế mà còn là một yêu cầu pháp lý để đảm bảo sự hòa nhập, ví dụ như xây lối đi cho xe lăn hoặc sắp xếp giờ làm việc linh hoạt.