(Top Banner Ad)
hotspot
B2
noun B2 Địa lý, Công nghệ, Sinh học, Du lịch, Kinh tế

hotspot

UK: /ˈhɒtspɒt/ • US: /ˈhɑːtspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng khu vực trọng điểm điểm phát sóng (Wi-Fi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where there is a lot of activity or excitement.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm có nhiều hoạt động hoặc sự hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's downtown area is a hotspot for nightlife."

    "Khu vực trung tâm thành phố là một điểm nóng cho cuộc sống về đêm."

  • "The island is a popular tourist hotspot."

    "Hòn đảo này là một điểm nóng du lịch nổi tiếng."

  • "Many coffee shops offer free Wi-Fi hotspots."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp các điểm phát Wi-Fi miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hot nóng
Adjective hot nóng
Adverb hotly một cách nóng bỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ, Sinh học, Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hotspot

Nguồn Gốc của 'Hotspot'

Từ 'hotspot' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một địa điểm nóng bỏng, có thể theo nghĩa đen (nơi có nhiệt độ cao) hoặc nghĩa bóng (nơi có hoạt động sôi nổi). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các khu vực quân sự căng thẳng hoặc các điểm du lịch nổi tiếng.

Usage Note

Thái nghĩa chung nhất, chỉ một nơi thu hút sự chú ý, có thể mang nghĩa tích cực (du lịch, vui chơi) hoặc tiêu cực (vùng dịch bệnh, điểm nóng chính trị).

Prepositions

in for

in: Địa điểm nằm trong một khu vực cụ thể (e.g., 'The city is a hotspot in the region'). for: Thể hiện mục đích hoặc lý do nó trở thành một hotspot (e.g., 'This beach is a hotspot for surfing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotspot
  • tourist tourist hotspot
    (điểm du lịch nổi tiếng)
  • crime crime hotspot
    (điểm nóng về tội phạm)
  • biodiversity biodiversity hotspot
    (điểm nóng đa dạng sinh học)
Verb + hotspot
  • identify identify a hotspot
    (xác định một điểm nóng)
  • monitor monitor a hotspot
    (giám sát một điểm nóng)

Idioms

  • a hotspot for something

    một nơi nổi tiếng hoặc có nhiều cái gì đó

    "This city is a hotspot for new restaurants."

    (Thành phố này là một nơi nổi tiếng với các nhà hàng mới.)

  • Hotspot (WiFi)

    Điểm phát WiFi

    "I connected to the internet using a WiFi hotspot."

    (Tôi kết nối internet bằng điểm phát WiFi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotspot

noun
Lật mặt

Một địa điểm có nhiều hoạt động hoặc sự hứng thú.

"The city's downtown area is a hotspot for nightlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the coffee shop became a popular hotspot, attracting students and professionals alike.
Đáng ngạc nhiên, quán cà phê đã trở thành một điểm nóng nổi tiếng, thu hút cả sinh viên và những người làm nghề.
Phủ định
Despite its initial hype, the area never became a true hotspot, and businesses struggled to thrive.
Mặc dù có sự cường điệu ban đầu, khu vực này không bao giờ trở thành một điểm nóng thực sự, và các doanh nghiệp phải vật lộn để phát triển.
Nghi vấn
Given its reputation, is this city still considered a cultural hotspot, or has its appeal diminished?
Với danh tiếng của nó, thành phố này vẫn được coi là một điểm nóng văn hóa hay sức hấp dẫn của nó đã giảm sút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotspot".

Điểm Nóng Đa Dạng Sinh Học

Khái niệm 'điểm nóng đa dạng sinh học' được sử dụng để chỉ các khu vực trên thế giới có số lượng lớn các loài sinh vật đặc hữu (chỉ tìm thấy ở khu vực đó) và đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc bảo tồn các khu vực này là rất quan trọng để bảo vệ sự đa dạng sinh học của hành tinh.