(Top Banner Ad)
cold spot
B2
danh từ B2 Đa dạng (Thiên văn học, Địa lý, Kinh tế, Bất động sản,...)

cold spot

UK: /ˈkəʊld ˌspɒt/ • US: /ˈkoʊld ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm lạnh điểm yếu vùng lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or area that is noticeably colder than the surrounding area.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực lạnh hơn đáng kể so với khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a cold spot in the corner of the room."

    "Có một điểm lạnh ở góc phòng."

  • "The weather forecast predicted a cold spot moving across the region."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một vùng lạnh di chuyển qua khu vực."

  • "The analyst identified several cold spots in the company's sales strategy."

    "Nhà phân tích đã xác định một vài điểm yếu trong chiến lược bán hàng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coldness Sự lạnh lẽo
Adjective Spotty Lốm đốm, không đều
Adjective Spotless Sạch sẽ không tì vết
Adverb Coldly Một cách lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa dạng (Thiên văn học, Địa lý, Kinh tế, Bất động sản,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold) / *spod- (spot)
Old English
ceald + Middle English: spotte
Modern English
cold spot

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'cold spot' là một danh từ ghép được hình thành từ hai từ đơn giản. 'Cold' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mô tả sự thiếu hụt nhiệt lượng, trong khi 'spot' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ mô tả một dấu vết hoặc một vị trí nhỏ. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến trong khoa học nhiệt động lực học trước khi đi vào văn hóa đại chúng.

Usage Note

Nghĩa đen của 'cold spot' dùng để chỉ một vị trí cụ thể có nhiệt độ thấp hơn. Trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nó có thể mang nghĩa bóng, ví dụ trong thiên văn học chỉ một vùng có bức xạ nền vi sóng vũ trụ thấp hơn trung bình.

Prepositions

in on

'in' thường dùng để chỉ 'cold spot' nằm bên trong một khu vực lớn hơn. 'on' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold spot
  • Noticeable a noticeable cold spot
    (một điểm lạnh có thể nhận thấy rõ)
  • Mysterious a mysterious cold spot
    (một điểm lạnh bí ẩn)
Verb + cold spot
  • Detect detect a cold spot
    (phát hiện ra một điểm lạnh)
  • Fix fix a cold spot
    (xử lý/sửa chữa điểm lạnh (trong nhà))
Cold spot + Preposition
  • In cold spot in the market
    (điểm trì trệ trong thị trường)

Idioms

  • Hit a cold spot

    Gặp phải một giai đoạn hoặc khu vực thiếu hoạt động hoặc tăng trưởng

    "The real estate market hit a cold spot last quarter."

    (Thị trường bất động sản đã rơi vào một giai đoạn trì trệ trong quý trước.)

  • Paranormal cold spot

    Hiện tượng nhiệt độ giảm đột ngột được tin là do linh hồn gây ra

    "Ghost hunters often look for a cold spot as evidence of a haunting."

    (Những người săn ma thường tìm kiếm một điểm lạnh như bằng chứng của việc bị ma ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold spot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực lạnh hơn đáng kể so với khu vực xung quanh.

"There was a cold spot in the corner of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold spot".

Tâm linh và săn ma

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình điều tra hiện tượng siêu nhiên, 'cold spot' được coi là dấu hiệu cho thấy một thực thể tâm linh đang rút năng lượng nhiệt từ môi trường để hiện hình.

Hiệu suất năng lượng

Trong bối cảnh kiến trúc hiện đại, 'cold spot' thường ám chỉ các vấn đề về cách nhiệt (thermal bridging). Chủ nhà ở các nước ôn đới thường dùng camera nhiệt để tìm các điểm lạnh nhằm tiết kiệm chi phí sưởi ấm.