cold spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or area that is noticeably colder than the surrounding area.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực lạnh hơn đáng kể so với khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a cold spot in the corner of the room."
"Có một điểm lạnh ở góc phòng."
-
"The weather forecast predicted a cold spot moving across the region."
"Dự báo thời tiết dự đoán một vùng lạnh di chuyển qua khu vực."
-
"The analyst identified several cold spots in the company's sales strategy."
"Nhà phân tích đã xác định một vài điểm yếu trong chiến lược bán hàng của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'cold spot' dùng để chỉ một vị trí cụ thể có nhiệt độ thấp hơn. Trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nó có thể mang nghĩa bóng, ví dụ trong thiên văn học chỉ một vùng có bức xạ nền vi sóng vũ trụ thấp hơn trung bình.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ 'cold spot' nằm bên trong một khu vực lớn hơn. 'on' dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Noticeable a noticeable cold spot (một điểm lạnh có thể nhận thấy rõ)
-
Mysterious a mysterious cold spot (một điểm lạnh bí ẩn)
-
Detect detect a cold spot (phát hiện ra một điểm lạnh)
-
Fix fix a cold spot (xử lý/sửa chữa điểm lạnh (trong nhà))
-
In cold spot in the market (điểm trì trệ trong thị trường)
Idioms
-
Hit a cold spot
Gặp phải một giai đoạn hoặc khu vực thiếu hoạt động hoặc tăng trưởng
"The real estate market hit a cold spot last quarter."
(Thị trường bất động sản đã rơi vào một giai đoạn trì trệ trong quý trước.)
-
Paranormal cold spot
Hiện tượng nhiệt độ giảm đột ngột được tin là do linh hồn gây ra
"Ghost hunters often look for a cold spot as evidence of a haunting."
(Những người săn ma thường tìm kiếm một điểm lạnh như bằng chứng của việc bị ma ám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold spot
danh từMột địa điểm hoặc khu vực lạnh hơn đáng kể so với khu vực xung quanh.
"There was a cold spot in the corner of the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold spot".
