(Top Banner Ad)
conflict zone
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Địa lý

conflict zone

UK: /ˈkɒn.flɪkt ˌzəʊn/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt ˌzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực xung đột vùng xung đột điểm nóng xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where armed conflict is ongoing.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi xung đột vũ trang đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was reporting from a conflict zone."

    "Nhà báo đang tường thuật từ một khu vực xung đột."

  • "Many civilians have been displaced by the fighting in the conflict zone."

    "Nhiều dân thường đã phải di dời do giao tranh ở khu vực xung đột."

  • "The UN is trying to establish a safe zone in the conflict zone."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng thiết lập một vùng an toàn trong khu vực xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau
Adjective unconflicted không mâu thuẫn, không do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (conflictus)
confligere
Old French (conflit)
conflit
Greek (ζώνη)
zōnē
Latin (zona)
zona
Late Middle English
conflict + zone
Modern English (20th Century)
conflict zone

Từ 'Đụng Độ' đến 'Vành Đai'

Từ 'conflict' (xung đột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', nghĩa là 'đánh vào nhau'. Trong khi đó, 'zone' (khu vực) đến từ tiếng Hy Lạp 'zōnē', có nghĩa là 'cái đai' hoặc 'vành đai'. Cụm từ 'conflict zone' là một sáng tạo của thế kỷ 20, được dùng để chỉ một 'vành đai' địa lý cụ thể nơi các cuộc giao tranh quân sự đang diễn ra, thay vì chỉ nói chung chung về một trận chiến.

Usage Note

Cụm từ 'conflict zone' thường được sử dụng để mô tả một khu vực địa lý cụ thể nơi có các cuộc chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc bạo lực đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và bất ổn định của khu vực đó. Khác với 'war zone' có thể ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn và thường liên quan đến các cuộc chiến tranh lớn, 'conflict zone' có thể liên quan đến các xung đột nhỏ hơn, cục bộ hơn.

Prepositions

in near around

‘In a conflict zone’ chỉ vị trí bên trong khu vực xung đột. ‘Near a conflict zone’ chỉ vị trí gần khu vực xung đột. ‘Around a conflict zone’ chỉ khu vực bao quanh khu vực xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict zone
  • active conflict zone
    (khu vực xung đột đang diễn ra)
  • former conflict zone
    (khu vực từng là vùng xung đột)
  • war-torn conflict zone
    (khu vực xung đột bị chiến tranh tàn phá)
  • potential conflict zone
    (khu vực có nguy cơ xung đột)
Verb + conflict zone
  • enter a conflict zone
    (đi vào một vùng xung đột)
  • escape from a conflict zone
    (thoát khỏi một vùng xung đột)
  • operate in a conflict zone
    (hoạt động trong một vùng xung đột)
  • deploy troops to a conflict zone
    (triển khai quân đội đến một vùng xung đột)
Noun + in/of a conflict zone
  • journalists in a conflict zone
    (nhà báo tác nghiệp trong vùng xung đột)
  • humanitarian aid in a conflict zone
    (viện trợ nhân đạo trong vùng xung đột)
  • the dangers of a conflict zone
    (sự nguy hiểm của một vùng xung đột)

Idioms

  • (something) is a conflict zone

    Dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống có nhiều tranh cãi, bất đồng, căng thẳng (thường mang tính ẩn dụ).

    "The office kitchen becomes a conflict zone whenever someone doesn't clean their dishes."

    (Bếp văn phòng trở thành một 'vùng chiến sự' mỗi khi có ai đó không rửa chén đĩa của mình.)

  • to walk into a conflict zone

    Vô tình bước vào một tình huống rất căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi nảy lửa.

    "When I opened the door to their meeting, I felt like I was walking into a conflict zone."

    (Khi tôi mở cửa bước vào cuộc họp của họ, tôi cảm thấy như mình đang đi vào một 'vùng chiến sự'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict zone

noun
Lật mặt

Một khu vực nơi xung đột vũ trang đang diễn ra.

"The journalist was reporting from a conflict zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had reported from the conflict zone before the ceasefire was announced.
Nhà báo đã đưa tin từ vùng xung đột trước khi lệnh ngừng bắn được công bố.
Phủ định
They had not realized the village was a conflict zone until the fighting started.
Họ đã không nhận ra ngôi làng là một vùng xung đột cho đến khi giao tranh bắt đầu.
Nghi vấn
Had the aid workers entered the conflict zone before the peacekeepers arrived?
Các nhân viên cứu trợ đã vào vùng xung đột trước khi lực lượng gìn giữ hòa bình đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict zone".

Lực lượng Gìn giữ Hòa bình và Các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs)

Trong truyền thông và chính sách phương Tây, khái niệm 'conflict zone' thường đi liền với sự can thiệp quốc tế. Các lực lượng như Lính Mũ nồi xanh (UN Peacekeepers) và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) như Bác sĩ không biên giới (Doctors Without Borders) hay Hội Chữ thập đỏ (Red Cross) thường được triển khai đến đây để bảo vệ dân thường và cung cấp viện trợ nhân đạo.

Luật pháp Quốc tế và Quy tắc Can dự (Rules of Engagement)

Ngay cả trong một 'conflict zone', vẫn có các luật lệ quốc tế như Công ước Geneva (Geneva Conventions) nhằm bảo vệ những người không tham chiến. Quân đội của nhiều nước phương Tây phải tuân theo 'Quy tắc Can dự' nghiêm ngặt, quy định khi nào và làm thế nào họ được phép sử dụng vũ lực. Điều này phân biệt một vùng xung đột hiện đại với một cuộc chiến vô luật lệ.