(Top Banner Ad)
hub
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Giao thông, Công nghệ, Kinh tế,...)

hub

UK: /hʌb/ • US: /hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm đầu mối trung tâm kết nối moay-ơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effective center of an activity, region, or network.

Vietnamese Meaning

Trung tâm, đầu mối, điểm kết nối quan trọng của một hoạt động, khu vực hoặc mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport is a major transportation hub."

    "Sân bay là một đầu mối giao thông lớn."

  • "The city is a major financial hub."

    "Thành phố là một trung tâm tài chính lớn."

  • "Our office is the hub of operations for the entire region."

    "Văn phòng của chúng tôi là trung tâm hoạt động cho toàn bộ khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hub Trung tâm; đầu mối; điểm tụ hội quan trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Giao thông, Công nghệ, Kinh tế,...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
hub

Nguồn gốc từ bánh xe

Từ 'hub' xuất hiện vào khoảng năm 1640, có thể là một biến thể của từ 'hob' (trục bánh xe hoặc phần trung tâm nhô ra của bánh xe). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ trung tâm nào mà từ đó các hoạt động hoặc đường đi tỏa ra, giống như các nan hoa tỏa ra từ trục bánh xe.

Usage Note

Từ 'hub' thường chỉ một địa điểm hoặc tổ chức là trung tâm của các hoạt động hoặc kết nối. Nó có thể đề cập đến một sân bay lớn nơi các chuyến bay kết nối, một thành phố là trung tâm kinh tế của một khu vực, hoặc một thiết bị mạng kết nối các máy tính.

Prepositions

of for

‘Hub of’: Diễn tả cái gì là trung tâm của cái gì đó. Ví dụ: 'This city is the hub of the region's economy.' ‘Hub for’: Diễn tả cái gì là trung tâm cho mục đích gì. Ví dụ: 'The airport is a hub for international travel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hub
  • main main hub
    (trung tâm chính)
  • central central hub
    (trung tâm trọng yếu)
  • transport transport hub
    (đầu mối giao thông)
  • financial financial hub
    (trung tâm tài chính)
  • technological technological hub
    (trung tâm công nghệ)
  • logistics logistics hub
    (trung tâm hậu cần)
Noun + hub (of)
  • hub of activity hub of activity
    (trung tâm hoạt động sôi nổi)
  • hub of the network hub of the network
    (trung tâm của mạng lưới)
Verb + hub
  • serve as serve as a hub
    (đóng vai trò là trung tâm)
  • become become a hub
    (trở thành một trung tâm)

Idioms

  • the hub of the universe

    trung tâm của vũ trụ (một nơi, người hoặc vật tự cho mình là quan trọng nhất hoặc mọi thứ xoay quanh mình)

    "She thinks her small town is the hub of the universe."

    (Cô ấy nghĩ thị trấn nhỏ của mình là trung tâm của vũ trụ.)

  • a hub of activity

    một trung tâm hoạt động sôi nổi, náo nhiệt; một nơi rất bận rộn

    "The new market quickly became a hub of activity."

    (Chợ mới nhanh chóng trở thành một trung tâm hoạt động sôi nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hub

noun
Lật mặt

Trung tâm, đầu mối, điểm kết nối quan trọng của một hoạt động, khu vực hoặc mạng lưới.

"The airport is a major transportation hub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport became a major transportation hub after the new terminal was built.
Sân bay đã trở thành một trung tâm giao thông lớn sau khi nhà ga mới được xây dựng.
Phủ định
Even though the town tried, it never became a hub for technological innovation as it lacked sufficient resources.
Mặc dù thị trấn đã cố gắng, nó không bao giờ trở thành một trung tâm đổi mới công nghệ vì nó thiếu nguồn lực đầy đủ.
Nghi vấn
Will this city become a financial hub if it attracts more international businesses?
Liệu thành phố này có trở thành một trung tâm tài chính nếu nó thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city center, a bustling hub of activity, attracts tourists from all over the world.
Trung tâm thành phố, một trung tâm hoạt động nhộn nhịp, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
The small village, not a major transportation hub, remained relatively isolated.
Ngôi làng nhỏ, không phải là một trung tâm giao thông lớn, vẫn còn tương đối cô lập.
Nghi vấn
This area, is it really the main hub for local business?
Khu vực này, có thực sự là trung tâm chính cho kinh doanh địa phương không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport is a major transportation hub.
Sân bay là một đầu mối giao thông quan trọng.
Phủ định
This small town is not a hub for international trade.
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm cho thương mại quốc tế.
Nghi vấn
Is London a financial hub for Europe?
London có phải là một trung tâm tài chính của Châu Âu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If this city were a hub for international trade, our company would expand significantly.
Nếu thành phố này là một trung tâm thương mại quốc tế, công ty của chúng tôi sẽ mở rộng đáng kể.
Phủ định
If this airport weren't such a busy hub, flights wouldn't be so frequently delayed.
Nếu sân bay này không phải là một trung tâm bận rộn, các chuyến bay sẽ không bị trì hoãn thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would more tourists visit if the city were a better transportation hub?
Liệu có nhiều khách du lịch đến thăm hơn nếu thành phố là một trung tâm giao thông tốt hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have developed this area into a major tech hub.
Đến năm sau, thành phố sẽ phát triển khu vực này thành một trung tâm công nghệ lớn.
Phủ định
By the time the project is complete, this small town won't have become a bustling transportation hub.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, thị trấn nhỏ này sẽ không trở thành một trung tâm giao thông nhộn nhịp.
Nghi vấn
Will the company have established a distribution hub in Vietnam by the end of the quarter?
Liệu công ty có thành lập một trung tâm phân phối tại Việt Nam vào cuối quý không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new airport opens, the city will have been developing into a major transportation hub for five years.
Vào thời điểm sân bay mới mở cửa, thành phố sẽ đã phát triển thành một trung tâm giao thông lớn trong năm năm.
Phủ định
The company won't have been using that logistics hub for very long when they decide to move to a new location.
Công ty sẽ không sử dụng trung tâm hậu cần đó được lâu khi họ quyết định chuyển đến một địa điểm mới.
Nghi vấn
Will the software development hub have been operating efficiently for a decade by next year?
Liệu trung tâm phát triển phần mềm có hoạt động hiệu quả được một thập kỷ vào năm tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport is being a hub for international flights this month.
Sân bay đang là một trung tâm cho các chuyến bay quốc tế trong tháng này.
Phủ định
The city is not being a hub for technological innovation right now.
Thành phố hiện không phải là trung tâm đổi mới công nghệ.
Nghi vấn
Is this website being a hub for information about climate change?
Trang web này có đang là một trung tâm thông tin về biến đổi khí hậu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This town used to be a hub for textile production.
Thị trấn này từng là một trung tâm sản xuất dệt may.
Phủ định
This airport didn't use to be such a busy transportation hub.
Sân bay này đã không từng là một trung tâm giao thông nhộn nhịp như vậy.
Nghi vấn
Did this city use to be a major trading hub?
Thành phố này đã từng là một trung tâm giao dịch lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hub".

Vai trò trung tâm trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, từ 'hub' thường được dùng để chỉ các thành phố lớn hoặc khu vực đặc biệt có vai trò trung tâm trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, 'Silicon Valley' là một trung tâm công nghệ (tech hub), hay các sân bay lớn là trung tâm giao thông (transport hubs). Điều này thể hiện tầm quan trọng của các điểm kết nối và trung tâm để phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội.

Sức mạnh của kết nối và tập trung

Khái niệm 'hub' phản ánh một ý tưởng phổ biến trong nhiều nền văn hóa: sự tập trung và kết nối mang lại sức mạnh. Giống như bánh xe cần trục chính để hoạt động, các hệ thống phức tạp (từ mạng lưới giao thông đến internet) cũng cần có các trung tâm để tổ chức và luân chuyển thông tin, hàng hóa hay con người một cách hiệu quả.