dead zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where radio signals, cell phone signals, or other forms of electronic communication cannot be received or transmitted effectively.
Vietnamese Meaning
Một khu vực nơi tín hiệu radio, tín hiệu điện thoại di động hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác không thể được nhận hoặc truyền đi một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a dead zone in the mountains where I can't get any cell service."
"Có một vùng mất sóng trên núi, nơi tôi không thể bắt được bất kỳ dịch vụ di động nào."
-
"The heavy rain caused a dead zone on the road where cars kept hydroplaning."
"Cơn mưa lớn đã gây ra một vùng nguy hiểm trên đường nơi xe hơi liên tục bị trượt nước."
-
"The lake's dead zone is expanding due to increased pollution."
"Vùng chết của hồ đang mở rộng do ô nhiễm gia tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vùng không có sóng điện thoại, sóng wifi hoặc sóng radio. Sự 'chết' ở đây ám chỉ sự gián đoạn hoặc hoàn toàn không có tín hiệu.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'I'm in a dead zone').
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi địa lý (ví dụ: 'The signal is weak within the dead zone').
* **near:** Dùng khi ở gần khu vực mất sóng (ví dụ: 'I'm near a dead zone, so the signal is patchy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast dead zone (vùng chết rộng lớn)
-
growing dead zone (vùng chết đang mở rộng)
-
coastal dead zone (vùng chết ven biển)
-
seasonal dead zone (vùng chết theo mùa)
-
create a dead zone (tạo ra một vùng chết)
-
enter a dead zone (đi vào một vùng chết / vùng mất sóng)
-
map a dead zone (lập bản đồ một vùng chết)
-
cause a dead zone (gây ra một vùng chết)
Idioms
-
a (total) dead zone for something
một nơi hoàn toàn không có hoặc không diễn ra hoạt động gì đó.
"This small town is a total dead zone for nightlife."
(Thị trấn nhỏ này là một nơi hoàn toàn không có hoạt động giải trí về đêm.)
-
to be in a dead zone
ở trong tình trạng đình trệ, không có tiến triển hoặc không có tín hiệu liên lạc.
"My career seems to be in a dead zone right now, with no opportunities for promotion."
(Sự nghiệp của tôi dường như đang trong giai đoạn bế tắc, không có cơ hội thăng tiến.)
-
a Wi-Fi/cell dead zone
vùng mất sóng Wi-Fi/điện thoại.
"I can't make a call because my office is in a cell dead zone."
(Tôi không thể gọi điện được vì văn phòng của tôi nằm trong vùng mất sóng di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dead zone
Danh từMột khu vực nơi tín hiệu radio, tín hiệu điện thoại di động hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác không thể được nhận hoặc truyền đi một cách hiệu quả.
"There's a dead zone in the mountains where I can't get any cell service."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This part of the ocean is as dead as a dead zone. |
Vùng biển này chết như một vùng chết. |
| Phủ định | The lake isn't less polluted than a dead zone. |
Hồ này không ô nhiễm ít hơn một vùng chết. |
| Nghi vấn | Is the river more lifeless than a dead zone? |
Con sông có trơ trụi hơn một vùng chết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead zone".
