(Top Banner Ad)
dead zone
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Sinh học, Viễn thông, Địa lý)

dead zone

UK: /ˈded zəʊn/ • US: /ˈded zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng mất sóng vùng chết khu vực không có sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where radio signals, cell phone signals, or other forms of electronic communication cannot be received or transmitted effectively.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi tín hiệu radio, tín hiệu điện thoại di động hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác không thể được nhận hoặc truyền đi một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a dead zone in the mountains where I can't get any cell service."

    "Có một vùng mất sóng trên núi, nơi tôi không thể bắt được bất kỳ dịch vụ di động nào."

  • "The heavy rain caused a dead zone on the road where cars kept hydroplaning."

    "Cơn mưa lớn đã gây ra một vùng nguy hiểm trên đường nơi xe hơi liên tục bị trượt nước."

  • "The lake's dead zone is expanding due to increased pollution."

    "Vùng chết của hồ đang mở rộng do ô nhiễm gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deaden làm cho yếu đi, làm giảm (âm thanh, cảm giác), làm mất sức sống
Adjective zonal thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hay một vùng
Noun hypoxia sự thiếu oxy (thuật ngữ khoa học liên quan đến các vùng chết sinh thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Sinh học, Viễn thông, Địa lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad
Ancient Greek
ζώνη (zṓnē)
Latin
zōna
Modern English
dead zone (compound, late 19th c.)

Nguồn Gốc Quân Sự

Thuật ngữ 'dead zone' ban đầu được sử dụng trong quân sự vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một khu vực mà pháo binh hoặc súng không thể bắn tới do địa hình hoặc góc bắn. Đó là một 'vùng chết' theo đúng nghĩa đen đối với hỏa lực.

Từ Chiến Trường Đến Đại Dương

Vào thế kỷ 20, ý nghĩa của 'dead zone' được mở rộng sang lĩnh vực khoa học. Các nhà sinh thái học biển đã dùng nó để mô tả các khu vực rộng lớn ở đại dương bị thiếu oxy trầm trọng (hypoxia), nơi hầu hết sinh vật biển không thể tồn tại. Hiện nay, đây là ý nghĩa phổ biến nhất của thuật ngữ này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vùng không có sóng điện thoại, sóng wifi hoặc sóng radio. Sự 'chết' ở đây ám chỉ sự gián đoạn hoặc hoàn toàn không có tín hiệu.

Prepositions

in within near

* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'I'm in a dead zone').
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi địa lý (ví dụ: 'The signal is weak within the dead zone').
* **near:** Dùng khi ở gần khu vực mất sóng (ví dụ: 'I'm near a dead zone, so the signal is patchy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dead zone
  • vast dead zone
    (vùng chết rộng lớn)
  • growing dead zone
    (vùng chết đang mở rộng)
  • coastal dead zone
    (vùng chết ven biển)
  • seasonal dead zone
    (vùng chết theo mùa)
Verb + dead zone
  • create a dead zone
    (tạo ra một vùng chết)
  • enter a dead zone
    (đi vào một vùng chết / vùng mất sóng)
  • map a dead zone
    (lập bản đồ một vùng chết)
  • cause a dead zone
    (gây ra một vùng chết)

Idioms

  • a (total) dead zone for something

    một nơi hoàn toàn không có hoặc không diễn ra hoạt động gì đó.

    "This small town is a total dead zone for nightlife."

    (Thị trấn nhỏ này là một nơi hoàn toàn không có hoạt động giải trí về đêm.)

  • to be in a dead zone

    ở trong tình trạng đình trệ, không có tiến triển hoặc không có tín hiệu liên lạc.

    "My career seems to be in a dead zone right now, with no opportunities for promotion."

    (Sự nghiệp của tôi dường như đang trong giai đoạn bế tắc, không có cơ hội thăng tiến.)

  • a Wi-Fi/cell dead zone

    vùng mất sóng Wi-Fi/điện thoại.

    "I can't make a call because my office is in a cell dead zone."

    (Tôi không thể gọi điện được vì văn phòng của tôi nằm trong vùng mất sóng di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi tín hiệu radio, tín hiệu điện thoại di động hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác không thể được nhận hoặc truyền đi một cách hiệu quả.

"There's a dead zone in the mountains where I can't get any cell service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This part of the ocean is as dead as a dead zone.
Vùng biển này chết như một vùng chết.
Phủ định
The lake isn't less polluted than a dead zone.
Hồ này không ô nhiễm ít hơn một vùng chết.
Nghi vấn
Is the river more lifeless than a dead zone?
Con sông có trơ trụi hơn một vùng chết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead zone".

'Dead Zone' trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và tiểu thuyết (đặc biệt là thể loại kinh dị, giật gân), 'dead zone' thường được dùng để chỉ một nơi không có tín hiệu điện thoại, tạo ra cảm giác cô lập và nguy hiểm cho nhân vật. Tên gọi này cũng gắn liền với tiểu thuyết nổi tiếng 'The Dead Zone' của Stephen King, kể về một người đàn ông có khả năng nhìn thấy quá khứ và tương lai của người khác sau khi tỉnh dậy từ một cơn hôn mê, nhưng một phần não của anh ta bị coi là 'vùng chết'.

Vấn đề Môi trường Toàn cầu

Vùng chết ở Vịnh Mexico, một trong những vùng chết lớn nhất thế giới, là một chủ đề môi trường và kinh tế quan trọng ở Hoa Kỳ. Nó được gây ra bởi ô nhiễm dinh dưỡng từ sông Mississippi, ảnh hưởng nặng nề đến ngành thủy sản và hệ sinh thái. Sự tồn tại của nó thường xuyên được đưa tin và là tâm điểm của các cuộc tranh luận về chính sách nông nghiệp và môi trường.