(Top Banner Ad)
hour hand
A2
noun A2 Thời gian

hour hand

UK: /ˈaʊə(r) hænd/ • US: /ˈaʊər hænd/

Nghĩa tiếng Việt

kim giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shorter hand on a clock or watch that indicates the hour.

Vietnamese Meaning

Kim ngắn trên đồng hồ, dùng để chỉ giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hour hand is pointing at three."

    "Kim giờ đang chỉ số ba."

  • "I noticed the hour hand had stopped moving."

    "Tôi nhận thấy kim giờ đã ngừng chạy."

  • "The hour hand makes two full rotations in a day."

    "Kim giờ quay hai vòng đầy đủ trong một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hour giờ; khoảng thời gian 60 phút
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ
Noun minute hand kim phút
Noun second hand kim giây

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hōra
Latin
hora
Old French
hore
Middle English
oure
Modern English
hour

Nguồn gốc của "hour"

Từ "hour" trong "hour hand" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "hōra" (có nghĩa là "thời gian, mùa" hoặc "một khoảng thời gian cố định"). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "hora", rồi tiếng Pháp cổ "hore", và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại "hour", mang ý nghĩa "giờ" như chúng ta biết ngày nay.

Sự hình thành của "hour hand"

Phần "hand" trong "hour hand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hond" (bàn tay). Từ thế kỷ 17, khi đồng hồ cơ khí trở nên phổ biến hơn, người ta ghép "hour" (giờ) và "hand" (kim chỉ) để tạo thành "hour hand", mô tả chính xác kim chỉ giờ, làm một phần không thể thiếu của các thiết bị đo thời gian.

Usage Note

Chỉ một trong hai hoặc ba kim (tùy loại đồng hồ) dùng để hiển thị thời gian. Kim giờ thường ngắn hơn kim phút. Khái niệm này gắn liền với đồng hồ kim (analog clock), không áp dụng cho đồng hồ điện tử.

Prepositions

on

Thường dùng 'on the hour hand' để chỉ vị trí hoặc trạng thái của kim giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hour hand
  • short short hour hand
    (kim giờ ngắn)
  • thick thick hour hand
    (kim giờ dày)
  • luminous luminous hour hand
    (kim giờ dạ quang)
Verb + hour hand
  • adjust adjust the hour hand
    (điều chỉnh kim giờ)
  • set set the hour hand
    (đặt/chỉnh kim giờ)
  • watch watch the hour hand
    (quan sát kim giờ)
Hour hand + Verb
  • points to The hour hand points to six.
    (Kim giờ chỉ số sáu.)
  • advances The hour hand advances slowly.
    (Kim giờ nhích/chuyển động chậm rãi.)

Idioms

  • The hour hand points to...

    Kim giờ chỉ vào...

    "The hour hand points to three, indicating it's three o'clock."

    (Kim giờ chỉ số ba, cho biết là ba giờ.)

  • Set the hour hand (to)...

    Đặt/chỉnh kim giờ (vào)...

    "He carefully set the hour hand to eight before winding the clock."

    (Anh ấy cẩn thận chỉnh kim giờ vào số tám trước khi lên dây cót đồng hồ.)

  • The hour hand creeps

    Kim giờ nhích/chuyển động rất chậm

    "During a boring meeting, it felt like the hour hand barely crept along."

    (Trong một cuộc họp nhàm chán, cảm giác như kim giờ hầu như không nhích một chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hour hand

noun
Lật mặt

Kim ngắn trên đồng hồ, dùng để chỉ giờ.

"The hour hand is pointing at three."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a clockmaker, I would make the hour hand glow in the dark.
Nếu tôi là một thợ làm đồng hồ, tôi sẽ làm cho kim giờ phát sáng trong bóng tối.
Phủ định
If the clock wasn't broken, the hour hand wouldn't be stuck at 12.
Nếu đồng hồ không bị hỏng, kim giờ sẽ không bị kẹt ở số 12.
Nghi vấn
Would you notice the time if the hour hand were missing?
Bạn có nhận thấy thời gian không nếu kim giờ bị thiếu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hour hand".

Vai trò của kim giờ

Kim giờ thường là kim ngắn nhất và di chuyển chậm nhất trên đồng hồ. Sự chuyển động từ từ của nó đại diện cho sự trôi qua đều đặn của những khoảng thời gian lớn, mang lại cảm giác về nhịp điệu của ngày. Trong nhiều nền văn hóa, việc "chờ đợi kim giờ" có thể ám chỉ sự kiên nhẫn hoặc việc thời gian trôi qua quá chậm.

Lịch sử ban đầu của đồng hồ

Khi những chiếc đồng hồ cơ khí đầu tiên xuất hiện, nhiều chiếc chỉ có một kim duy nhất là kim giờ. Điều này là do độ chính xác cao đến từng phút chưa phải là ưu tiên hoặc chưa khả thi về mặt kỹ thuật. Người ta chỉ cần biết giờ ước lượng là đủ cho các hoạt động hàng ngày, và kim giờ đã phục vụ mục đích đó.