hour hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The shorter hand on a clock or watch that indicates the hour.
Vietnamese Meaning
Kim ngắn trên đồng hồ, dùng để chỉ giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hour hand is pointing at three."
"Kim giờ đang chỉ số ba."
-
"I noticed the hour hand had stopped moving."
"Tôi nhận thấy kim giờ đã ngừng chạy."
-
"The hour hand makes two full rotations in a day."
"Kim giờ quay hai vòng đầy đủ trong một ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hour | giờ; khoảng thời gian 60 phút |
| Adjective/Adverb | hourly | hàng giờ, mỗi giờ |
| Noun | minute hand | kim phút |
| Noun | second hand | kim giây |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong hai hoặc ba kim (tùy loại đồng hồ) dùng để hiển thị thời gian. Kim giờ thường ngắn hơn kim phút. Khái niệm này gắn liền với đồng hồ kim (analog clock), không áp dụng cho đồng hồ điện tử.
Prepositions
Thường dùng 'on the hour hand' để chỉ vị trí hoặc trạng thái của kim giờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short hour hand (kim giờ ngắn)
-
thick thick hour hand (kim giờ dày)
-
luminous luminous hour hand (kim giờ dạ quang)
-
adjust adjust the hour hand (điều chỉnh kim giờ)
-
set set the hour hand (đặt/chỉnh kim giờ)
-
watch watch the hour hand (quan sát kim giờ)
-
points to The hour hand points to six. (Kim giờ chỉ số sáu.)
-
advances The hour hand advances slowly. (Kim giờ nhích/chuyển động chậm rãi.)
Idioms
-
The hour hand points to...
Kim giờ chỉ vào...
"The hour hand points to three, indicating it's three o'clock."
(Kim giờ chỉ số ba, cho biết là ba giờ.)
-
Set the hour hand (to)...
Đặt/chỉnh kim giờ (vào)...
"He carefully set the hour hand to eight before winding the clock."
(Anh ấy cẩn thận chỉnh kim giờ vào số tám trước khi lên dây cót đồng hồ.)
-
The hour hand creeps
Kim giờ nhích/chuyển động rất chậm
"During a boring meeting, it felt like the hour hand barely crept along."
(Trong một cuộc họp nhàm chán, cảm giác như kim giờ hầu như không nhích một chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hour hand
nounKim ngắn trên đồng hồ, dùng để chỉ giờ.
"The hour hand is pointing at three."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a clockmaker, I would make the hour hand glow in the dark. |
Nếu tôi là một thợ làm đồng hồ, tôi sẽ làm cho kim giờ phát sáng trong bóng tối. |
| Phủ định | If the clock wasn't broken, the hour hand wouldn't be stuck at 12. |
Nếu đồng hồ không bị hỏng, kim giờ sẽ không bị kẹt ở số 12. |
| Nghi vấn | Would you notice the time if the hour hand were missing? |
Bạn có nhận thấy thời gian không nếu kim giờ bị thiếu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hour hand".
