(Top Banner Ad)
minute hand
A2
danh từ A2 Đồng hồ học/Cơ khí

minute hand

UK: /ˈmɪnɪt hænd/ • US: /ˈmɪnɪt hænd/

Nghĩa tiếng Việt

kim phút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The longer hand on a clock or watch that indicates the minutes.

Vietnamese Meaning

Kim phút, kim dài hơn trên đồng hồ dùng để chỉ số phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minute hand is pointing directly at the 12."

    "Kim phút đang chỉ thẳng vào số 12."

  • "The teacher told the students to look at the minute hand to know when the break was over."

    "Giáo viên bảo học sinh nhìn kim phút để biết khi nào hết giờ giải lao."

  • "I waited for what felt like hours, watching the minute hand slowly move around the clock."

    "Tôi đã chờ đợi những gì cảm thấy như hàng giờ, nhìn kim phút chậm rãi di chuyển quanh đồng hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minute phút
Adjective miniscule cực nhỏ, rất nhỏ

Related Words

Subject Area

Đồng hồ học/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
Old French
minute
English
minute hand

Nguồn gốc 'minute'

Từ 'minute' trong 'minute hand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ'. Người xưa dùng nó để chỉ một phần nhỏ của giờ, và sau đó áp dụng cho kim phút trên đồng hồ.

Usage Note

Kim phút là một bộ phận cơ bản của đồng hồ, cho biết thời gian trôi qua theo từng phút. Nó thường dài hơn kim giờ để dễ phân biệt. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, đây là một thuật ngữ kỹ thuật đơn giản và rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minute hand
  • long long minute hand
    (kim phút dài)
  • short short minute hand
    (kim phút ngắn)
Verb + minute hand
  • watch watch the minute hand
    (xem kim phút)
  • move move the minute hand
    (di chuyển kim phút)

Idioms

  • down to the minute

    chính xác đến từng phút

    "The train arrived down to the minute."

    (Chuyến tàu đến chính xác đến từng phút.)

  • at the last minute

    vào phút chót

    "He cancelled the meeting at the last minute."

    (Anh ấy hủy cuộc họp vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minute hand

danh từ
Lật mặt

Kim phút, kim dài hơn trên đồng hồ dùng để chỉ số phút.

"The minute hand is pointing directly at the 12."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minute hand is checked regularly for proper function.
Kim phút được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo hoạt động đúng chức năng.
Phủ định
The minute hand was not damaged during the repair.
Kim phút không bị hỏng trong quá trình sửa chữa.
Nghi vấn
Will the minute hand be replaced if it's too worn?
Kim phút có được thay thế nếu nó quá mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minute hand".

Thời gian là vàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một tài sản quý giá. Việc theo dõi thời gian bằng đồng hồ và kim phút rất quan trọng để quản lý công việc và cuộc sống hiệu quả.