hour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will last for one hour."
"Cuộc họp sẽ kéo dài trong một giờ."
-
"I waited for an hour."
"Tôi đã đợi một tiếng."
-
"The train leaves in half an hour."
"Tàu sẽ rời đi trong nửa giờ nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hourly | Xảy ra/được tính toán hàng giờ; mỗi giờ. |
| Adverb | hourly | Theo từng giờ; mỗi giờ một lần. |
| Noun (plural) | hours | Giờ làm việc; giờ mở cửa/đóng cửa; ca làm việc (ví dụ: business hours). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hour là đơn vị đo thời gian phổ biến, dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian biểu, lịch trình, hoặc khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Nó khác với 'time' (thời gian) vốn mang tính tổng quát hơn. Ví dụ, ta nói 'It took me an hour to finish the report' (Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo) chứ không nói 'It took me a time'.
Prepositions
'At' thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày (e.g., at the hour of noon). 'In' thường dùng với các cụm như 'in an hour' (trong vòng một giờ). 'Per' dùng để chỉ tần suất (e.g., miles per hour).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rush rush hour (Giờ cao điểm (kẹt xe, đông người).)
-
happy happy hour (Giờ khuyến mãi (đồ uống tại quán bar/nhà hàng).)
-
business business hours (Giờ làm việc; giờ hành chính.)
-
early early hours (Những giờ đầu tiên trong ngày (ví dụ, từ 12 giờ đêm đến sáng sớm).)
-
spend spend hours (Dành hàng giờ (làm gì đó).)
-
work long work long hours (Làm việc nhiều giờ; làm thêm giờ.)
-
at all at all hours (Bất cứ lúc nào (cả ngày lẫn đêm).)
-
on the on the hour (Đúng giờ chẵn (ví dụ, 1 giờ đúng, 2 giờ đúng).)
Idioms
-
the eleventh hour
Vào phút chót; vào thời điểm cuối cùng có thể.
"The deal was signed at the eleventh hour."
(Thỏa thuận được ký kết vào phút chót.)
-
after hours
Sau giờ làm việc hoặc giờ đóng cửa thông thường.
"We often have meetings after hours."
(Chúng tôi thường có các cuộc họp sau giờ làm việc.)
-
golden hour
Thời điểm vàng; khoảng thời gian quan trọng hoặc lý tưởng.
"The first hour after an accident is often called the 'golden hour' for medical intervention."
(Giờ đầu tiên sau một tai nạn thường được gọi là 'giờ vàng' cho can thiệp y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hour
Danh từMột khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.
"The meeting will last for one hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hour".
