(Top Banner Ad)
hour
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Thời gian

hour

UK: /ˈaʊə/ • US: /ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ tiếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time equal to sixty minutes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will last for one hour."

    "Cuộc họp sẽ kéo dài trong một giờ."

  • "I waited for an hour."

    "Tôi đã đợi một tiếng."

  • "The train leaves in half an hour."

    "Tàu sẽ rời đi trong nửa giờ nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hourly Xảy ra/được tính toán hàng giờ; mỗi giờ.
Adverb hourly Theo từng giờ; mỗi giờ một lần.
Noun (plural) hours Giờ làm việc; giờ mở cửa/đóng cửa; ca làm việc (ví dụ: business hours).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yeh₁-
Ancient Greek
ὥρα (hōra)
Latin
hora
Old French
(h)oure
Middle English
hour(e)
Modern English
hour

Nguồn gốc cổ đại

Từ 'hour' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hōra', ban đầu có nghĩa là 'mùa', 'thời điểm' hoặc 'thời gian trong ngày'. Người La Mã đã tiếp nhận từ này thành 'hora', sau đó nó lan sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'hour' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một khoảng thời gian 60 phút như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Hour là đơn vị đo thời gian phổ biến, dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian biểu, lịch trình, hoặc khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Nó khác với 'time' (thời gian) vốn mang tính tổng quát hơn. Ví dụ, ta nói 'It took me an hour to finish the report' (Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo) chứ không nói 'It took me a time'.

Prepositions

at in per

'At' thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày (e.g., at the hour of noon). 'In' thường dùng với các cụm như 'in an hour' (trong vòng một giờ). 'Per' dùng để chỉ tần suất (e.g., miles per hour).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hour
  • rush rush hour
    (Giờ cao điểm (kẹt xe, đông người).)
  • happy happy hour
    (Giờ khuyến mãi (đồ uống tại quán bar/nhà hàng).)
  • business business hours
    (Giờ làm việc; giờ hành chính.)
  • early early hours
    (Những giờ đầu tiên trong ngày (ví dụ, từ 12 giờ đêm đến sáng sớm).)
Verb + hour
  • spend spend hours
    (Dành hàng giờ (làm gì đó).)
  • work long work long hours
    (Làm việc nhiều giờ; làm thêm giờ.)
Prepositional Phrases
  • at all at all hours
    (Bất cứ lúc nào (cả ngày lẫn đêm).)
  • on the on the hour
    (Đúng giờ chẵn (ví dụ, 1 giờ đúng, 2 giờ đúng).)

Idioms

  • the eleventh hour

    Vào phút chót; vào thời điểm cuối cùng có thể.

    "The deal was signed at the eleventh hour."

    (Thỏa thuận được ký kết vào phút chót.)

  • after hours

    Sau giờ làm việc hoặc giờ đóng cửa thông thường.

    "We often have meetings after hours."

    (Chúng tôi thường có các cuộc họp sau giờ làm việc.)

  • golden hour

    Thời điểm vàng; khoảng thời gian quan trọng hoặc lý tưởng.

    "The first hour after an accident is often called the 'golden hour' for medical intervention."

    (Giờ đầu tiên sau một tai nạn thường được gọi là 'giờ vàng' cho can thiệp y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hour

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.

"The meeting will last for one hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hour".

Happy Hour - Giờ Vàng

Ở các nước phương Tây, 'Happy Hour' là một khoảng thời gian trong ngày (thường vào buổi chiều muộn) tại các quán bar hoặc nhà hàng, nơi đồ uống và đồ ăn nhẹ được giảm giá. Đây là một truyền thống xã hội phổ biến để mọi người thư giãn và giao lưu sau giờ làm việc.

Giờ làm việc tiêu chuẩn

Khái niệm 'giờ làm việc' (business hours) có vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Ở nhiều quốc gia, 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (9-to-5) là khung giờ làm việc tiêu chuẩn. Điều này không chỉ định hình lịch trình làm việc mà còn ảnh hưởng đến giờ mở cửa của các dịch vụ công cộng, cửa hàng và các hoạt động xã hội khác.