(Top Banner Ad)
Second hand
B1
Adjective B1 Thương mại, Kinh tế

Second hand

UK: /ˌsekənd ˈhænd/ • US: /ˌsekənd ˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cũ đã qua sử dụng hàng thùng (thường dùng cho quần áo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not new; having been used by someone else.

Vietnamese Meaning

Đã qua sử dụng; đồ cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a second-hand car last year."

    "Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ vào năm ngoái."

  • "She loves shopping for second-hand clothes."

    "Cô ấy thích mua sắm quần áo cũ."

  • "We furnished the apartment with second-hand furniture to save money."

    "Chúng tôi trang bị căn hộ bằng đồ nội thất cũ để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second-hand đã qua sử dụng, cũ, không còn mới
Adverb second-hand do người khác bán lại, không phải mua mới, một cách gián tiếp
Adjective first-hand trực tiếp, tận mắt, chính mình trải nghiệm
Adverb first-hand một cách trực tiếp, tận mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Old English
hand
English
second hand

Từ 'Tay Thứ Hai' Đến Đồ Cũ

Cụm từ 'second hand' theo nghĩa đen có nghĩa là 'từ một bàn tay thứ hai'. Nó ám chỉ việc một món đồ không được mua trực tiếp từ nhà sản xuất hay người bán ban đầu ('tay thứ nhất'), mà thay vào đó đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'đã qua sử dụng' hoặc 'không còn mới', phổ biến từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hàng hóa, đồ đạc đã được người khác sử dụng trước đó. Nhấn mạnh vào việc không còn mới, có thể có dấu vết sử dụng nhưng vẫn còn giá trị sử dụng. Khác với 'antique' (đồ cổ) thường có giá trị cao vì tuổi đời và tính độc đáo, 'second-hand' chỉ đơn giản là đã qua sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Second hand + Noun
  • clothes second-hand clothes
    (quần áo cũ, quần áo si)
  • car a second-hand car
    (một chiếc xe ô tô cũ)
  • book a second-hand book
    (một cuốn sách cũ)
  • shop a second-hand shop
    (cửa hàng đồ cũ)
  • furniture second-hand furniture
    (nội thất cũ)
Verb + (something) + Second hand (as adverb)
  • buy buy something second-hand
    (mua cái gì đó đã qua sử dụng)
  • sell sell something second-hand
    (bán cái gì đó đã qua sử dụng)
  • get get information second-hand
    (nhận thông tin gián tiếp)

Idioms

  • second-hand smoke

    khói thuốc lá thụ động (hít phải khói từ người hút thuốc khác)

    "Smoking is not allowed here because of the danger of second-hand smoke."

    (Không được phép hút thuốc ở đây vì nguy hiểm của khói thuốc lá thụ động.)

  • second-hand embarrassment

    cảm giác xấu hổ lây, xấu hổ hộ người khác (khi chứng kiến người khác làm điều gì đó ngượng ngùng)

    "Watching his awkward speech, I felt a strong sense of second-hand embarrassment."

    (Xem bài phát biểu vụng về của anh ấy, tôi cảm thấy xấu hổ lây cực độ.)

  • get/receive something second-hand (information, news, etc.)

    nhận được cái gì đó (thông tin, tin tức) một cách gián tiếp, không phải từ nguồn gốc trực tiếp

    "I got the news second-hand, so I'm not sure if it's completely accurate."

    (Tôi nhận được tin tức này một cách gián tiếp, nên tôi không chắc nó có hoàn toàn chính xác không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Second hand

Adjective
Lật mặt

Đã qua sử dụng; đồ cũ.

"I bought a second-hand car last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a second-hand car.
Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ.
Phủ định
He doesn't want any second-hand clothes.
Anh ấy không muốn bất kỳ quần áo cũ nào.
Nghi vấn
Is that a second-hand book?
Đó có phải là một cuốn sách cũ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought herself a second-hand bicycle.
Cô ấy tự mua cho mình một chiếc xe đạp cũ.
Phủ định
They didn't want to buy those second-hand books.
Họ không muốn mua những cuốn sách cũ đó.
Nghi vấn
Is this second-hand car yours?
Chiếc xe hơi cũ này có phải của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a second-hand car last week.
Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ vào tuần trước.
Phủ định
I don't want to buy second-hand clothes.
Tôi không muốn mua quần áo cũ.
Nghi vấn
Did you buy your bike second-hand?
Bạn đã mua xe đạp cũ à?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a second-hand car the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ vào năm trước.
Phủ định
He told me that he did not want to buy second-hand clothes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn mua quần áo cũ.
Nghi vấn
She asked if I had ever bought second-hand furniture.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng mua đồ nội thất cũ chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her car is second-hand.
Xe của cô ấy là xe cũ.
Phủ định
Is the furniture not second-hand?
Có phải đồ nội thất không phải là đồ cũ không?
Nghi vấn
Is his bicycle second-hand?
Xe đạp của anh ấy là xe cũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Second hand".

Thrift Stores và Văn Hóa Mua Sắm Đồ Cũ

Ở các nước phương Tây, các cửa hàng đồ cũ (thrift stores hoặc charity shops) rất phổ biến. Người ta quyên góp hoặc bán lại quần áo, đồ đạc, sách vở đã qua sử dụng với giá rẻ. Việc này không chỉ giúp người có thu nhập thấp tiếp cận hàng hóa mà còn thúc đẩy văn hóa tái sử dụng, giảm rác thải, và gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, góp phần tạo nên một nền kinh tế tuần hoàn.

Ý Nghĩa Bền Vững và Môi Trường

Mua đồ 'second-hand' được coi là một hành động có ý thức về môi trường. Nó giúp giảm nhu cầu sản xuất hàng mới, từ đó tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, giảm lượng khí thải carbon và hạn chế rác thải công nghiệp. Điều này góp phần vào lối sống bền vững (sustainable lifestyle) và bảo vệ hành tinh, phản ánh xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm ngày càng tăng.