clock face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặt trước của đồng hồ (treo tường hoặc đeo tay), hiển thị giờ và thường là phút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clock face was easy to read, even from a distance."
"Mặt đồng hồ rất dễ đọc, ngay cả từ xa."
-
"He stared at the clock face, waiting for the meeting to end."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào mặt đồng hồ, chờ cuộc họp kết thúc."
-
"The old clock face had Roman numerals."
"Mặt đồng hồ cũ có chữ số La Mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clock | Đồng hồ (thiết bị đo thời gian) |
| Verb | clock | Ghi lại, đo thời gian (một sự kiện, tốc độ) |
| Adjective/Adverb | clockwise | Theo chiều kim đồng hồ |
| Adjective/Adverb | anticlockwise | Ngược chiều kim đồng hồ |
| Noun | clockwork | Bộ máy đồng hồ; sự hoạt động chính xác, đều đặn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận của đồng hồ có các con số hoặc vạch chỉ giờ và kim đồng hồ. Thường dùng để chỉ loại đồng hồ analog, có kim chỉ giờ.
Prepositions
on: Dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó so với mặt đồng hồ. Ví dụ: 'The minute hand is on the 12 on the clock face.' (Kim phút đang ở số 12 trên mặt đồng hồ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large clock face (một mặt đồng hồ lớn)
-
small a small clock face (một mặt đồng hồ nhỏ)
-
clear a clear clock face (một mặt đồng hồ rõ ràng)
-
analog an analog clock face (một mặt đồng hồ kim)
-
round a round clock face (một mặt đồng hồ tròn)
-
read read the clock face (đọc giờ trên mặt đồng hồ)
-
look at look at the clock face (nhìn vào mặt đồng hồ)
-
design design a clock face (thiết kế một mặt đồng hồ)
-
hands the hands of the clock face (kim của mặt đồng hồ)
-
numbers the numbers on the clock face (các số trên mặt đồng hồ)
Idioms
-
Read the clock face
Đọc giờ trên mặt đồng hồ (hiểu cách kim đồng hồ chỉ thời gian)
"Children learn to read the clock face in kindergarten."
(Trẻ em học cách đọc giờ trên mặt đồng hồ từ mẫu giáo.)
-
The hands of the clock face
Kim của mặt đồng hồ (thường dùng để chỉ sự chuyển động của thời gian)
"He watched the hands of the clock face move slowly."
(Anh ấy nhìn kim đồng hồ quay chầm chậm.)
-
Numbers around the clock face
Các con số xung quanh mặt đồng hồ (chỉ bố cục hoặc cách hiển thị số giờ)
"The watch had clear, large numbers around the clock face."
(Chiếc đồng hồ có các con số lớn, rõ ràng xung quanh mặt số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clock face
nounMặt trước của đồng hồ (treo tường hoặc đeo tay), hiển thị giờ và thường là phút.
"The clock face was easy to read, even from a distance."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique clock face has Roman numerals. |
Mặt đồng hồ cổ có chữ số La Mã. |
| Phủ định | The digital clock doesn't have a traditional clock face. |
Đồng hồ kỹ thuật số không có mặt đồng hồ truyền thống. |
| Nghi vấn | What time does the clock face show? |
Mặt đồng hồ hiển thị mấy giờ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clock face is very easy to read. |
Mặt đồng hồ rất dễ đọc. |
| Phủ định | The clock face isn't working properly. |
Mặt đồng hồ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the clock face digital or analog? |
Mặt đồng hồ là kỹ thuật số hay kim? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will paint the clock face with bright colors. |
Người họa sĩ sẽ vẽ mặt đồng hồ bằng những màu sắc tươi sáng. |
| Phủ định | They are not going to change the design of the clock face. |
Họ sẽ không thay đổi thiết kế của mặt đồng hồ. |
| Nghi vấn | Will the new clock face be easy to read? |
Liệu mặt đồng hồ mới có dễ đọc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock face".
