(Top Banner Ad)
clock face
A2
noun A2 Thời gian

clock face

UK: /ˈklɒk feɪs/ • US: /ˈklɑːk feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đồng hồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front of a clock or watch, showing the hours and usually the minutes.

Vietnamese Meaning

Mặt trước của đồng hồ (treo tường hoặc đeo tay), hiển thị giờ và thường là phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clock face was easy to read, even from a distance."

    "Mặt đồng hồ rất dễ đọc, ngay cả từ xa."

  • "He stared at the clock face, waiting for the meeting to end."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào mặt đồng hồ, chờ cuộc họp kết thúc."

  • "The old clock face had Roman numerals."

    "Mặt đồng hồ cũ có chữ số La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clock Đồng hồ (thiết bị đo thời gian)
Verb clock Ghi lại, đo thời gian (một sự kiện, tốc độ)
Adjective/Adverb clockwise Theo chiều kim đồng hồ
Adjective/Adverb anticlockwise Ngược chiều kim đồng hồ
Noun clockwork Bộ máy đồng hồ; sự hoạt động chính xác, đều đặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klukko
Old French
cloque
Middle English
clokke
Late Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
English
clock face

Nguồn gốc từ 'Clock' và 'Face'

Từ 'clock' (đồng hồ) ban đầu có nghĩa là 'chuông' trong tiếng Proto-Germanic và tiếng Pháp cổ, ám chỉ âm thanh của đồng hồ. Từ 'face' (mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs', nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'bề mặt'. Khi kết hợp lại, 'clock face' mô tả bề mặt hiển thị thời gian của đồng hồ.

Usage Note

Chỉ bộ phận của đồng hồ có các con số hoặc vạch chỉ giờ và kim đồng hồ. Thường dùng để chỉ loại đồng hồ analog, có kim chỉ giờ.

Prepositions

on

on: Dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó so với mặt đồng hồ. Ví dụ: 'The minute hand is on the 12 on the clock face.' (Kim phút đang ở số 12 trên mặt đồng hồ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clock face
  • large a large clock face
    (một mặt đồng hồ lớn)
  • small a small clock face
    (một mặt đồng hồ nhỏ)
  • clear a clear clock face
    (một mặt đồng hồ rõ ràng)
  • analog an analog clock face
    (một mặt đồng hồ kim)
  • round a round clock face
    (một mặt đồng hồ tròn)
Verb + clock face
  • read read the clock face
    (đọc giờ trên mặt đồng hồ)
  • look at look at the clock face
    (nhìn vào mặt đồng hồ)
  • design design a clock face
    (thiết kế một mặt đồng hồ)
Noun + of + clock face
  • hands the hands of the clock face
    (kim của mặt đồng hồ)
  • numbers the numbers on the clock face
    (các số trên mặt đồng hồ)

Idioms

  • Read the clock face

    Đọc giờ trên mặt đồng hồ (hiểu cách kim đồng hồ chỉ thời gian)

    "Children learn to read the clock face in kindergarten."

    (Trẻ em học cách đọc giờ trên mặt đồng hồ từ mẫu giáo.)

  • The hands of the clock face

    Kim của mặt đồng hồ (thường dùng để chỉ sự chuyển động của thời gian)

    "He watched the hands of the clock face move slowly."

    (Anh ấy nhìn kim đồng hồ quay chầm chậm.)

  • Numbers around the clock face

    Các con số xung quanh mặt đồng hồ (chỉ bố cục hoặc cách hiển thị số giờ)

    "The watch had clear, large numbers around the clock face."

    (Chiếc đồng hồ có các con số lớn, rõ ràng xung quanh mặt số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clock face

noun
Lật mặt

Mặt trước của đồng hồ (treo tường hoặc đeo tay), hiển thị giờ và thường là phút.

"The clock face was easy to read, even from a distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique clock face has Roman numerals.
Mặt đồng hồ cổ có chữ số La Mã.
Phủ định
The digital clock doesn't have a traditional clock face.
Đồng hồ kỹ thuật số không có mặt đồng hồ truyền thống.
Nghi vấn
What time does the clock face show?
Mặt đồng hồ hiển thị mấy giờ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock face is very easy to read.
Mặt đồng hồ rất dễ đọc.
Phủ định
The clock face isn't working properly.
Mặt đồng hồ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the clock face digital or analog?
Mặt đồng hồ là kỹ thuật số hay kim?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will paint the clock face with bright colors.
Người họa sĩ sẽ vẽ mặt đồng hồ bằng những màu sắc tươi sáng.
Phủ định
They are not going to change the design of the clock face.
Họ sẽ không thay đổi thiết kế của mặt đồng hồ.
Nghi vấn
Will the new clock face be easy to read?
Liệu mặt đồng hồ mới có dễ đọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock face".

Biểu tượng của thời gian truyền thống

Mặt đồng hồ kim (analog clock face) là biểu tượng cổ điển và phổ biến của việc đo thời gian, đặc biệt ở các đồng hồ công cộng lớn như Big Ben. Việc đọc giờ trên mặt đồng hồ kim được xem là một kỹ năng cơ bản và truyền thống để hiểu về thời gian.

Mặt đồng hồ trong giáo dục

Học cách đọc mặt đồng hồ kim là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục tiểu học ở nhiều nước phương Tây, giúp trẻ em phát triển khả năng nhận thức không gian và hiểu về các đơn vị thời gian như giờ, phút, giây một cách trực quan.