(Top Banner Ad)
house of lords
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

house of lords

UK: /ˈhaʊs əv ˈlɔːdz/

Nghĩa tiếng Việt

Thượng viện Vương quốc Anh Viện Quý tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper house of the Parliament of the United Kingdom.

Vietnamese Meaning

Thượng viện của Nghị viện Vương quốc Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The House of Lords debated the new bill yesterday."

    "Thượng viện đã tranh luận về dự luật mới ngày hôm qua."

  • "The House of Lords plays a significant role in shaping legislation."

    "Thượng viện đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lord lãnh chúa, quý tộc (ở Anh)
Adjective lordly thuộc về giới quý tộc, cao quý

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
hlāford

Nguồn gốc của 'House of Lords'

Từ 'house' (nhà) có nghĩa gốc là nơi trú ngụ, còn 'lords' (quý tộc) xuất phát từ 'hlāford' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'người giữ bánh mì' – ám chỉ người có quyền lực và cung cấp cho người khác. 'House of Lords' ra đời từ thời Trung Cổ, là nơi các quý tộc có quyền lực tham gia vào việc quản lý đất nước.

Usage Note

House of Lords là một trong hai viện của Nghị viện Vương quốc Anh (viện còn lại là Hạ viện - House of Commons). Đây là một cơ quan lập pháp quan trọng, có vai trò xem xét và sửa đổi luật pháp. Thành viên của Thượng viện (Lords) bao gồm các quý tộc cha truyền con nối (hereditary peers), các quý tộc được bổ nhiệm trọn đời (life peers) và các giám mục cao cấp của Giáo hội Anh (bishops). Quyền lực của Thượng viện đã bị hạn chế đáng kể trong thế kỷ 20 và 21. Sự khác biệt chính so với Hạ viện là các thành viên không được bầu cử, mà được thừa kế, bổ nhiệm hoặc giữ chức vụ tôn giáo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'member of the House of Lords' (thành viên của Thượng viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house of lords
  • upper the upper house of lords
    (thượng viện (Viện Quý tộc))
  • unelected the unelected house of lords
    (viện quý tộc không qua bầu cử)
Verb + house of lords
  • abolish abolish the house of lords
    (bãi bỏ viện quý tộc)
  • reform reform the house of lords
    (cải tổ viện quý tộc)

Idioms

  • to be in the House of Lords

    là thành viên của Viện Quý tộc

    "He was elevated to the House of Lords."

    (Ông ấy đã được phong vào Viện Quý tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house of lords

Danh từ
Lật mặt

Thượng viện của Nghị viện Vương quốc Anh.

"The House of Lords debated the new bill yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house of lords".

Vai trò của Viện Quý tộc

Viện Quý tộc (House of Lords) là một trong hai viện của Nghị viện Vương quốc Anh. Viện này có vai trò xem xét và sửa đổi luật được thông qua bởi Viện Thứ dân (House of Commons).