(Top Banner Ad)
house of commons
C1
Danh từ C1 Chính trị

house of commons

UK: /ˌhaʊs əv ˈkɒmənz/

Nghĩa tiếng Việt

Hạ viện Anh Viện Thứ dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower house of the parliament of the United Kingdom, consisting of elected members.

Vietnamese Meaning

Hạ viện của Nghị viện Vương quốc Anh, bao gồm các thành viên được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill was debated in the House of Commons yesterday."

    "Dự luật đã được tranh luận tại Hạ viện ngày hôm qua."

  • "The Prime Minister answered questions in the House of Commons."

    "Thủ tướng đã trả lời các câu hỏi tại Hạ viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun common chung, thông thường
Adjective commonplace tầm thường, phổ biến
Noun commoner dân thường

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
communes
English
House of Commons

Nguồn Gốc Hạ Viện

Từ 'commons' xuất phát từ việc đại diện cho 'commoners' - những người dân thường không thuộc giới quý tộc hay tăng lữ. Hạ Viện ban đầu là nơi để những đại diện này tập hợp và bày tỏ ý kiến của họ với nhà vua.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chính trị cụ thể, chỉ một trong hai viện của Nghị viện Vương quốc Anh (viện còn lại là Thượng viện - House of Lords). Hạ viện có vai trò quan trọng trong việc thông qua luật và kiểm soát chính phủ. 'Commons' ở đây ám chỉ những người dân thường được đại diện, trái ngược với giới quý tộc trong Thượng viện.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về các sự kiện diễn ra trong Hạ viện (ví dụ: 'debates in the House of Commons'). Sử dụng 'of' khi nói về Hạ viện như một phần của Nghị viện (ví dụ: 'member of the House of Commons').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house of commons
  • British British House of Commons
    (Hạ viện Anh)
  • Canadian Canadian House of Commons
    (Hạ viện Canada)
Verb + house of commons
  • elect elect members to the House of Commons
    (bầu các thành viên vào Hạ viện)
  • sit in sit in the House of Commons
    (ngồi trong Hạ viện (là thành viên của Hạ viện))
  • address address the House of Commons
    (phát biểu trước Hạ viện)

Idioms

  • a matter for the House of Commons

    một vấn đề cần được Hạ viện xem xét/giải quyết

    "The budget is a matter for the House of Commons."

    (Ngân sách là một vấn đề cần được Hạ viện xem xét.)

  • the will of the House of Commons

    ý chí của Hạ viện

    "The government must respect the will of the House of Commons."

    (Chính phủ phải tôn trọng ý chí của Hạ viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house of commons

Danh từ
Lật mặt

Hạ viện của Nghị viện Vương quốc Anh, bao gồm các thành viên được bầu.

"The bill was debated in the House of Commons yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law will affect the House of Commons.
Luật mới sẽ ảnh hưởng đến Hạ viện.
Phủ định
The debate is not going to change the composition of the House of Commons.
Cuộc tranh luận sẽ không thay đổi thành phần của Hạ viện.
Nghi vấn
Will the next election significantly alter the balance of power in the House of Commons?
Liệu cuộc bầu cử tiếp theo có làm thay đổi đáng kể cán cân quyền lực trong Hạ viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house of commons".

Vai Trò của Hạ Viện

Hạ Viện là một trong hai viện của Quốc hội Anh (viện còn lại là Thượng Viện). Hạ Viện có quyền lực lớn hơn và chịu trách nhiệm thông qua luật pháp và giám sát hoạt động của chính phủ.

Bầu Cử Thành Viên Hạ Viện

Các thành viên của Hạ Viện được bầu cử trực tiếp bởi người dân. Mỗi thành viên đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể.