hovering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remaining in one place in the air.
Vietnamese Meaning
Giữ nguyên vị trí trên không; lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helicopter was hovering above the crash site."
"Chiếc trực thăng lơ lửng phía trên hiện trường vụ tai nạn."
-
"The drone was hovering, taking aerial photos."
"Máy bay không người lái đang lơ lửng, chụp ảnh trên không."
-
"She was hovering nervously, waiting for the test results."
"Cô ấy lo lắng lảng vảng, chờ kết quả kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái lơ lửng, không di chuyển nhiều, thường thấy ở máy bay trực thăng, chim ruồi, hoặc bụi.
Prepositions
Khi 'hovering' đi với 'over' hoặc 'above', nó thường mô tả việc lơ lửng phía trên một vật gì đó. Ví dụ: 'The helicopter was hovering over the building.' (Máy bay trực thăng đang lơ lửng trên tòa nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain hovering (vẫn lơ lửng, vẫn nán lại)
-
keep keep hovering (tiếp tục lơ lửng, cứ lượn lờ)
-
helicopter helicopter hovering (máy bay trực thăng đang lượn)
-
cloud cloud hovering (đám mây lơ lửng)
-
shadow shadow hovering (bóng tối đang bao trùm/len lỏi)
-
constantly constantly hovering (liên tục lượn lờ/treo lơ lửng)
-
dangerously dangerously hovering (lơ lửng một cách nguy hiểm)
-
hovering over hovering over the city (lượn lờ trên thành phố)
-
hovering around hovering around the entrance (lảng vảng quanh lối vào)
-
hovering near hovering near her desk (nán lại gần bàn làm việc của cô ấy)
Idioms
-
hovering on the brink/edge of something
Đang đứng trước bờ vực của điều gì đó (thường là nguy hiểm, khó khăn)
"The company is hovering on the brink of collapse."
(Công ty đang đứng trên bờ vực sụp đổ.)
-
hovering between life and death
Đang giành giật sự sống và cái chết; trong tình trạng nguy kịch
"After the accident, he was hovering between life and death for days."
(Sau tai nạn, anh ấy đã giành giật sự sống và cái chết trong nhiều ngày.)
-
hovering over someone
Theo sát, giám sát ai đó quá mức, can thiệp vào công việc của họ (thường mang ý tiêu cực)
"My boss is always hovering over me, checking every little detail."
(Sếp tôi lúc nào cũng theo dõi sát sao, kiểm tra từng chi tiết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hovering
Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ)Giữ nguyên vị trí trên không; lơ lửng.
"The helicopter was hovering above the crash site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hovering".
