(Top Banner Ad)
hovering
B2
Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ) B2 Tổng quát

hovering

UK: /ˈhɒvərɪŋ/ • US: /ˈhʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lơ lửng lảng vảng bay lượn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining in one place in the air.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên vị trí trên không; lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helicopter was hovering above the crash site."

    "Chiếc trực thăng lơ lửng phía trên hiện trường vụ tai nạn."

  • "The drone was hovering, taking aerial photos."

    "Máy bay không người lái đang lơ lửng, chụp ảnh trên không."

  • "She was hovering nervously, waiting for the test results."

    "Cô ấy lo lắng lảng vảng, chờ kết quả kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hover Treo lơ lửng, lượn lờ (trong không khí); nán lại, do dự
Noun hover Sự treo lơ lửng, sự lượn lờ; sự do dự
Noun hoverer Người/vật lượn lờ, người/vật nán lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hoveren

Nguồn gốc của 'Hovering'

Từ 'hovering' bắt nguồn từ động từ 'hover' trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'hoveren', có nghĩa là 'treo lơ lửng, lượn lờ trong không khí' hoặc 'do dự, nán lại'. Nguồn gốc chính xác của từ này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó gợi lên hình ảnh của sự bay lượn nhẹ nhàng, không chạm đất hoặc sự tồn tại mờ ảo. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ nguyên, miêu tả một vật thể hoặc một trạng thái lơ lửng trên không hoặc gần một điều gì đó.

Usage Note

Diễn tả trạng thái lơ lửng, không di chuyển nhiều, thường thấy ở máy bay trực thăng, chim ruồi, hoặc bụi.

Prepositions

over above

Khi 'hovering' đi với 'over' hoặc 'above', nó thường mô tả việc lơ lửng phía trên một vật gì đó. Ví dụ: 'The helicopter was hovering over the building.' (Máy bay trực thăng đang lơ lửng trên tòa nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hovering
  • remain remain hovering
    (vẫn lơ lửng, vẫn nán lại)
  • keep keep hovering
    (tiếp tục lơ lửng, cứ lượn lờ)
Noun + hovering
  • helicopter helicopter hovering
    (máy bay trực thăng đang lượn)
  • cloud cloud hovering
    (đám mây lơ lửng)
  • shadow shadow hovering
    (bóng tối đang bao trùm/len lỏi)
Adverb + hovering
  • constantly constantly hovering
    (liên tục lượn lờ/treo lơ lửng)
  • dangerously dangerously hovering
    (lơ lửng một cách nguy hiểm)
Hovering + Preposition
  • hovering over hovering over the city
    (lượn lờ trên thành phố)
  • hovering around hovering around the entrance
    (lảng vảng quanh lối vào)
  • hovering near hovering near her desk
    (nán lại gần bàn làm việc của cô ấy)

Idioms

  • hovering on the brink/edge of something

    Đang đứng trước bờ vực của điều gì đó (thường là nguy hiểm, khó khăn)

    "The company is hovering on the brink of collapse."

    (Công ty đang đứng trên bờ vực sụp đổ.)

  • hovering between life and death

    Đang giành giật sự sống và cái chết; trong tình trạng nguy kịch

    "After the accident, he was hovering between life and death for days."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã giành giật sự sống và cái chết trong nhiều ngày.)

  • hovering over someone

    Theo sát, giám sát ai đó quá mức, can thiệp vào công việc của họ (thường mang ý tiêu cực)

    "My boss is always hovering over me, checking every little detail."

    (Sếp tôi lúc nào cũng theo dõi sát sao, kiểm tra từng chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hovering

Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ)
Lật mặt

Giữ nguyên vị trí trên không; lơ lửng.

"The helicopter was hovering above the crash site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hovering".

"Helicopter Parents" - Phụ huynh trực thăng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'helicopter parents' (phụ huynh trực thăng) được dùng để chỉ những bậc cha mẹ giám sát con cái quá mức, can thiệp vào mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng, từ việc học hành đến các mối quan hệ xã hội. Họ 'lượn lờ' (hovering) xung quanh con cái như một chiếc trực thăng, luôn sẵn sàng lao xuống để giải quyết vấn đề hoặc kiểm soát tình hình, đôi khi ngăn cản con cái phát triển tính tự lập và khả năng giải quyết vấn đề của riêng mình.

Linh hồn và bóng ma lơ lửng

Trong nhiều truyền thuyết và văn hóa dân gian phương Tây, linh hồn, bóng ma hoặc các thực thể siêu nhiên thường được miêu tả là 'hovering' (lơ lửng) trên mặt đất hoặc trôi nổi trong không khí. Hình ảnh này tạo cảm giác huyền bí, không trọng lượng và sự tồn tại không thuộc về thế giới vật chất. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện ma quỷ, phim kinh dị và các tác phẩm văn học giả tưởng.