(Top Banner Ad)
descending
B2
Tính từ B2 Tổng quát

descending

UK: /dɪˈsendɪŋ/ • US: /dɪˈsendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dốc xuống giảm dần theo thứ tự giảm dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or sloping downwards.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc dốc xuống dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was descending steeply."

    "Con đường dốc xuống rất nhanh."

  • "The descending sun cast long shadows."

    "Mặt trời lặn chiếu những bóng dài."

  • "The popularity of the politician is descending rapidly."

    "Sự nổi tiếng của chính trị gia đang giảm nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb descend đi xuống, hạ xuống, truyền xuống (dòng dõi)
Noun descent sự đi xuống, dốc xuống, sự hạ thấp; nguồn gốc, dòng dõi
Noun descendant hậu duệ, con cháu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down) + scandere (to climb)
Old French
descendre
Middle English
descenden
English
descend
English
descending

Nguồn gốc từ 'descending'

Từ 'descending' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'descendere', kết hợp giữa 'de-' (nghĩa là 'xuống') và 'scandere' (nghĩa là 'leo trèo'). Do đó, về mặt ngữ nghĩa, nó có nghĩa đen là 'leo xuống'. Gốc từ này đã hình thành từ 'descendre' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'descend' trong tiếng Anh hiện đại, từ đó phát triển thành 'descending' khi thêm hậu tố -ing.

Usage Note

‘Descending’ thường được dùng để mô tả một sự chuyển động đi xuống, giảm dần về độ cao, vị trí, thứ tự hoặc mức độ. Nó mang ý nghĩa ngược lại với ‘ascending’ (tăng dần). Khác với các từ như 'lower' hay 'decreasing', 'descending' thường gợi ý một quá trình liên tục và có hướng.

Prepositions

from into

'Descending from' dùng để chỉ sự di chuyển xuống từ một vị trí cao hơn. Ví dụ: 'The plane is descending from the clouds.' ('Máy bay đang hạ độ cao từ những đám mây.') 'Descending into' dùng để chỉ sự di chuyển xuống vào một khu vực hoặc không gian nào đó. Ví dụ: 'The road is descending into the valley.' ('Con đường đang dốc xuống thung lũng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descending
  • steeply steeply descending path
    (con đường dốc đứng đi xuống)
  • rapidly rapidly descending temperatures
    (nhiệt độ đang giảm nhanh)
  • gently gently descending slope
    (sườn dốc thoai thoải đi xuống)
Verb + descending
  • start start descending
    (bắt đầu đi xuống)
  • continue continue descending
    (tiếp tục đi xuống)
  • avoid avoid descending
    (tránh đi xuống)
Noun + descending
  • descending descending order
    (thứ tự giảm dần)
  • descending descending path
    (con đường đi xuống)
  • descending descending scale
    (thang âm/thang điểm giảm dần)

Idioms

  • in descending order

    theo thứ tự giảm dần

    "Please list the scores in descending order."

    (Vui lòng liệt kê các điểm số theo thứ tự giảm dần.)

  • descending scale/series

    thang giảm dần / chuỗi giảm dần

    "The company announced a descending series of price cuts."

    (Công ty đã công bố một chuỗi các đợt giảm giá theo thang giảm dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descending

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc dốc xuống dưới.

"The path was descending steeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane, slowly descending, approached the runway.
Chiếc máy bay, từ từ hạ xuống, tiếp cận đường băng.
Phủ định
Not descending quickly enough, the pilot increased the engine power.
Không hạ cánh đủ nhanh, phi công đã tăng công suất động cơ.
Nghi vấn
Considering the steep, descending slope, is it safe to ski here?
Xem xét độ dốc lớn đang xuống, có an toàn để trượt tuyết ở đây không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane was descending for landing.
Máy bay đang hạ độ cao để hạ cánh.
Phủ định
The value of the stock isn't descending rapidly.
Giá trị của cổ phiếu không giảm nhanh chóng.
Nghi vấn
Is the temperature descending tonight?
Liệu nhiệt độ có đang giảm xuống tối nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The descending airplane was as visible as the approaching birds.
Chiếc máy bay đang hạ cánh có thể nhìn thấy rõ như những con chim đang đến gần.
Phủ định
The descending path is not less steep than the ascending one.
Con đường dốc xuống không kém dốc hơn con đường dốc lên.
Nghi vấn
Is the descending elevator the fastest?
Thang máy đi xuống có phải là nhanh nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descending".

Dòng dõi và Tổ tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc 'descending from' (xuất thân từ/có nguồn gốc từ) thường được dùng để nói về dòng dõi hoặc tổ tiên của một người, kết nối các cá nhân với lịch sử gia đình họ. Điều này quan trọng trong việc tìm hiểu phả hệ và di sản gia đình.

Sắp xếp dữ liệu

Trong lĩnh vực máy tính và quản lý dữ liệu, 'descending order' (thứ tự giảm dần) là một khái niệm cơ bản để sắp xếp dữ liệu từ cao nhất đến thấp nhất hoặc từ mới nhất đến cũ nhất (ví dụ: ngày tháng). Đây là một chức năng thiết yếu trong nhiều ứng dụng để hiển thị thông tin một cách có tổ chức.