descending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or sloping downwards.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc dốc xuống dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was descending steeply."
"Con đường dốc xuống rất nhanh."
-
"The descending sun cast long shadows."
"Mặt trời lặn chiếu những bóng dài."
-
"The popularity of the politician is descending rapidly."
"Sự nổi tiếng của chính trị gia đang giảm nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | descend | đi xuống, hạ xuống, truyền xuống (dòng dõi) |
| Noun | descent | sự đi xuống, dốc xuống, sự hạ thấp; nguồn gốc, dòng dõi |
| Noun | descendant | hậu duệ, con cháu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Descending’ thường được dùng để mô tả một sự chuyển động đi xuống, giảm dần về độ cao, vị trí, thứ tự hoặc mức độ. Nó mang ý nghĩa ngược lại với ‘ascending’ (tăng dần). Khác với các từ như 'lower' hay 'decreasing', 'descending' thường gợi ý một quá trình liên tục và có hướng.
Prepositions
'Descending from' dùng để chỉ sự di chuyển xuống từ một vị trí cao hơn. Ví dụ: 'The plane is descending from the clouds.' ('Máy bay đang hạ độ cao từ những đám mây.') 'Descending into' dùng để chỉ sự di chuyển xuống vào một khu vực hoặc không gian nào đó. Ví dụ: 'The road is descending into the valley.' ('Con đường đang dốc xuống thung lũng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
steeply steeply descending path (con đường dốc đứng đi xuống)
-
rapidly rapidly descending temperatures (nhiệt độ đang giảm nhanh)
-
gently gently descending slope (sườn dốc thoai thoải đi xuống)
-
start start descending (bắt đầu đi xuống)
-
continue continue descending (tiếp tục đi xuống)
-
avoid avoid descending (tránh đi xuống)
-
descending descending order (thứ tự giảm dần)
-
descending descending path (con đường đi xuống)
-
descending descending scale (thang âm/thang điểm giảm dần)
Idioms
-
in descending order
theo thứ tự giảm dần
"Please list the scores in descending order."
(Vui lòng liệt kê các điểm số theo thứ tự giảm dần.)
-
descending scale/series
thang giảm dần / chuỗi giảm dần
"The company announced a descending series of price cuts."
(Công ty đã công bố một chuỗi các đợt giảm giá theo thang giảm dần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descending
Tính từDi chuyển hoặc dốc xuống dưới.
"The path was descending steeply."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane, slowly descending, approached the runway. |
Chiếc máy bay, từ từ hạ xuống, tiếp cận đường băng. |
| Phủ định | Not descending quickly enough, the pilot increased the engine power. |
Không hạ cánh đủ nhanh, phi công đã tăng công suất động cơ. |
| Nghi vấn | Considering the steep, descending slope, is it safe to ski here? |
Xem xét độ dốc lớn đang xuống, có an toàn để trượt tuyết ở đây không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane was descending for landing. |
Máy bay đang hạ độ cao để hạ cánh. |
| Phủ định | The value of the stock isn't descending rapidly. |
Giá trị của cổ phiếu không giảm nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is the temperature descending tonight? |
Liệu nhiệt độ có đang giảm xuống tối nay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The descending airplane was as visible as the approaching birds. |
Chiếc máy bay đang hạ cánh có thể nhìn thấy rõ như những con chim đang đến gần. |
| Phủ định | The descending path is not less steep than the ascending one. |
Con đường dốc xuống không kém dốc hơn con đường dốc lên. |
| Nghi vấn | Is the descending elevator the fastest? |
Thang máy đi xuống có phải là nhanh nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descending".
