how-to book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book that provides instructions on how to do something.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách cung cấp hướng dẫn cách làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a how-to book on gardening."
"Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn về làm vườn."
-
"She consulted a how-to book before attempting to fix the faucet."
"Cô ấy đã tham khảo một cuốn sách hướng dẫn trước khi cố gắng sửa vòi nước."
-
"Many how-to books are available online."
"Rất nhiều sách hướng dẫn có sẵn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | how-to | một bản hướng dẫn cách làm việc gì đó, cẩm nang (ví dụ: 'a how-to for baking' - một cẩm nang làm bánh) |
| Adjective | how-to | thuộc về hướng dẫn cách làm, chỉ cách làm (ví dụ: 'a how-to video' - một video hướng dẫn cách làm) |
| Noun | how-to guide | cuốn sách hoặc tài liệu hướng dẫn cách làm (tương tự như how-to book) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'how-to book' thường dùng để chỉ những cuốn sách hướng dẫn mang tính thực hành, giúp người đọc có thể tự mình thực hiện một kỹ năng hoặc dự án nào đó. Nó khác với sách lý thuyết hoặc sách tham khảo thuần túy. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào tính chất từng bước và dễ thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical a practical how-to book (một cuốn sách hướng dẫn thực tế)
-
comprehensive a comprehensive how-to book (một cuốn sách hướng dẫn toàn diện)
-
beginner's a beginner's how-to book (một cuốn sách hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu)
-
best-selling a best-selling how-to book (một cuốn sách hướng dẫn bán chạy nhất)
-
read read a how-to book (đọc một cuốn sách hướng dẫn)
-
consult consult a how-to book (tham khảo một cuốn sách hướng dẫn)
-
write write a how-to book (viết một cuốn sách hướng dẫn)
-
publish publish a how-to book (xuất bản một cuốn sách hướng dẫn)
-
on a how-to book on gardening (một cuốn sách hướng dẫn về làm vườn)
-
for a how-to book for students (một cuốn sách hướng dẫn dành cho sinh viên)
Idioms
-
a how-to book on [topic]
một cuốn sách hướng dẫn về [chủ đề]
"She bought a how-to book on baking artisan bread."
(Cô ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn làm bánh mì thủ công.)
-
a how-to book for [audience]
một cuốn sách hướng dẫn dành cho [đối tượng]
"This is an excellent how-to book for beginner photographers."
(Đây là một cuốn sách hướng dẫn xuất sắc dành cho những người mới bắt đầu chụp ảnh.)
-
the ultimate how-to book
cuốn sách hướng dẫn tối ưu/hoàn hảo nhất
"Many consider this to be the ultimate how-to book for learning a new language quickly."
(Nhiều người coi đây là cuốn sách hướng dẫn tối ưu nhất để học một ngôn ngữ mới nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
how-to book
nounMột cuốn sách cung cấp hướng dẫn cách làm một việc gì đó.
"I bought a how-to book on gardening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how-to book".
