(Top Banner Ad)
how-to
B1
Noun B1 Tổng quát, Kỹ năng sống, Giáo dục

how-to

UK: /ˈhaʊ tuː/ • US: /ˈhaʊ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn cách làm bí quyết hướng dẫn cách làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of instructions or a guide that explains how to do something.

Vietnamese Meaning

Một bộ hướng dẫn hoặc một cẩm nang giải thích cách làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a how-to book on gardening."

    "Cô ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn về làm vườn."

  • "There are many how-to videos on YouTube."

    "Có rất nhiều video hướng dẫn trên YouTube."

  • "He wrote a how-to article about fixing a leaky faucet."

    "Anh ấy đã viết một bài báo hướng dẫn về cách sửa vòi nước bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun how-to Một hướng dẫn, sách chỉ dẫn hoặc tài liệu hướng dẫn cách làm điều gì đó.
Adjective how-to Liên quan đến việc hướng dẫn cách làm điều gì đó (ví dụ: 'how-to guide').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kỹ năng sống, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
how to [verb]
English
how-to (compound noun/adjective)

Nguồn gốc của 'how-to'

Từ "how-to" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "how to [do something]" (cách làm điều gì đó). Theo thời gian, cụm từ này được rút gọn và ghép lại thành "how-to" (có dấu gạch nối) để trở thành một danh từ hoặc tính từ, dùng để chỉ các tài liệu, hướng dẫn về cách thực hiện một việc gì đó. Nó thể hiện sự tiện lợi và nhu cầu cung cấp thông tin hướng dẫn một cách trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các bài viết, video hoặc sách hướng dẫn thực hiện một công việc cụ thể nào đó. Nhấn mạnh vào tính thực tiễn và hướng dẫn từng bước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + how-to
  • useful useful how-to
    (hướng dẫn hữu ích)
  • detailed detailed how-to
    (hướng dẫn chi tiết)
  • simple simple how-to
    (hướng dẫn đơn giản)
how-to + Noun (adj.)
  • guide how-to guide
    (sách/tài liệu hướng dẫn)
  • manual how-to manual
    (sách hướng dẫn sử dụng)
  • video how-to video
    (video hướng dẫn)
  • article how-to article
    (bài viết hướng dẫn)
Verb + how-to
  • create create a how-to
    (tạo một hướng dẫn)
  • read read a how-to
    (đọc một hướng dẫn)
  • follow follow a how-to
    (làm theo hướng dẫn)

Idioms

  • a how-to guide

    một cuốn sách/tài liệu hướng dẫn cách làm

    "I bought a how-to guide on coding."

    (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn cách lập trình.)

  • how-to instructions

    các hướng dẫn cách làm

    "The furniture came with clear how-to instructions."

    (Đồ nội thất đi kèm với các hướng dẫn cách làm rõ ràng.)

  • how-to video

    một video hướng dẫn cách làm

    "She learned to bake watching a how-to video."

    (Cô ấy học làm bánh bằng cách xem một video hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

how-to

Noun
Lật mặt

Một bộ hướng dẫn hoặc một cẩm nang giải thích cách làm điều gì đó.

"She bought a how-to book on gardening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What I need is a good how-to guide on gardening.
Điều tôi cần là một hướng dẫn cách làm vườn hay.
Phủ định
I don't know whether the how-to video explained the process clearly.
Tôi không biết liệu video hướng dẫn có giải thích quy trình một cách rõ ràng hay không.
Nghi vấn
Do you understand how-to create this effect in Photoshop?
Bạn có hiểu cách tạo hiệu ứng này trong Photoshop không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reading a how-to is helping me fix my car.
Đọc một cuốn sách hướng dẫn đang giúp tôi sửa xe.
Phủ định
I am not enjoying reading this how-to.
Tôi không thích đọc cuốn sách hướng dẫn này.
Nghi vấn
Is watching a how-to enough to learn this skill?
Xem một video hướng dẫn có đủ để học kỹ năng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how-to".

Văn hóa Tự làm (DIY)

Thuật ngữ 'how-to' gắn liền mật thiết với phong trào Tự làm (DIY - Do It Yourself) ở các nước phương Tây. Phong trào này khuyến khích mọi người tự sửa chữa, xây dựng hoặc tạo ra mọi thứ mà không cần thuê chuyên gia. Các hướng dẫn 'how-to' là công cụ thiết yếu, giúp mọi người có đủ kiến thức và tự tin để thực hiện các dự án cá nhân, từ sửa vòi nước đến xây dựng kệ sách.

Sự bùng nổ của nội dung hướng dẫn trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, 'how-to' đã trở thành một thể loại nội dung cực kỳ phổ biến trên internet. Hàng triệu 'how-to videos' trên YouTube và 'how-to articles' trên các blog cung cấp hướng dẫn về mọi thứ, từ nấu ăn, trang điểm đến lập trình phức tạp. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về chia sẻ kiến thức và học hỏi liên tục thông qua các tài nguyên trực tuyến dễ tiếp cận.