how-to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of instructions or a guide that explains how to do something.
Vietnamese Meaning
Một bộ hướng dẫn hoặc một cẩm nang giải thích cách làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a how-to book on gardening."
"Cô ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn về làm vườn."
-
"There are many how-to videos on YouTube."
"Có rất nhiều video hướng dẫn trên YouTube."
-
"He wrote a how-to article about fixing a leaky faucet."
"Anh ấy đã viết một bài báo hướng dẫn về cách sửa vòi nước bị rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các bài viết, video hoặc sách hướng dẫn thực hiện một công việc cụ thể nào đó. Nhấn mạnh vào tính thực tiễn và hướng dẫn từng bước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
useful useful how-to (hướng dẫn hữu ích)
-
detailed detailed how-to (hướng dẫn chi tiết)
-
simple simple how-to (hướng dẫn đơn giản)
-
guide how-to guide (sách/tài liệu hướng dẫn)
-
manual how-to manual (sách hướng dẫn sử dụng)
-
video how-to video (video hướng dẫn)
-
article how-to article (bài viết hướng dẫn)
-
create create a how-to (tạo một hướng dẫn)
-
read read a how-to (đọc một hướng dẫn)
-
follow follow a how-to (làm theo hướng dẫn)
Idioms
-
a how-to guide
một cuốn sách/tài liệu hướng dẫn cách làm
"I bought a how-to guide on coding."
(Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn cách lập trình.)
-
how-to instructions
các hướng dẫn cách làm
"The furniture came with clear how-to instructions."
(Đồ nội thất đi kèm với các hướng dẫn cách làm rõ ràng.)
-
how-to video
một video hướng dẫn cách làm
"She learned to bake watching a how-to video."
(Cô ấy học làm bánh bằng cách xem một video hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
how-to
NounMột bộ hướng dẫn hoặc một cẩm nang giải thích cách làm điều gì đó.
"She bought a how-to book on gardening."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What I need is a good how-to guide on gardening. |
Điều tôi cần là một hướng dẫn cách làm vườn hay. |
| Phủ định | I don't know whether the how-to video explained the process clearly. |
Tôi không biết liệu video hướng dẫn có giải thích quy trình một cách rõ ràng hay không. |
| Nghi vấn | Do you understand how-to create this effect in Photoshop? |
Bạn có hiểu cách tạo hiệu ứng này trong Photoshop không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reading a how-to is helping me fix my car. |
Đọc một cuốn sách hướng dẫn đang giúp tôi sửa xe. |
| Phủ định | I am not enjoying reading this how-to. |
Tôi không thích đọc cuốn sách hướng dẫn này. |
| Nghi vấn | Is watching a how-to enough to learn this skill? |
Xem một video hướng dẫn có đủ để học kỹ năng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how-to".
