(Top Banner Ad)
huddle
B2
Noun B2 Tổng quát

huddle

UK: /ˈhʌd.əl/ • US: /ˈhʌd.əl/

Nghĩa tiếng Việt

tụm lại xúm lại quây quần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closely packed group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tụ tập lại gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The players formed a huddle to discuss the next play."

    "Các cầu thủ tạo thành một vòng tròn để thảo luận nước đi tiếp theo."

  • "The team huddled before the game."

    "Đội đã tụ tập lại trước trận đấu."

  • "They huddled around the fire for warmth."

    "Họ tụ tập quanh lửa để sưởi ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun huddle sự tụ tập, đám đông, cuộc họp kín
Verb huddle tụ tập lại, co ro, xúm xít
Adjective huddled đã tụm lại, đã co ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hudelen
Modern English
huddle

Nguồn gốc của "huddle"

Từ "huddle" xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung đại, dưới dạng "hudelen". Nó có thể liên quan đến từ "hudden" (nghĩa là giấu đi) hoặc các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức (Low German) như "huddeln", mang ý nghĩa "tụ tập vội vã" hoặc "che giấu". Ban đầu, nó có nghĩa là giấu đi cái gì đó bằng cách che phủ, hoặc tụ tập lại sát nhau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm người tập trung lại gần nhau để thảo luận, trao đổi một cách riêng tư hoặc để giữ ấm.

Prepositions

in into

in (chỉ vị trí): They were in a huddle discussing the plan.
into (chỉ sự chuyển động): The team went into a huddle after the timeout.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + huddle (Noun)
  • tight a tight huddle
    (một đám đông xúm xít/khít khao)
  • quick a quick huddle
    (một cuộc họp/trao đổi nhanh chóng (thường trong thể thao))
Verb + huddle (Verb)
  • huddle huddle together
    (xúm xít lại với nhau)
  • huddle huddle for warmth
    (tụ tập lại để giữ ấm)
  • huddle huddle around the fire
    (tụ tập quanh đống lửa)
Verb + huddle (Noun)
  • form form a huddle
    (tụ tập thành một nhóm/nhóm họp)
  • break break a huddle
    (giải tán cuộc họp nhóm (trong thể thao))

Idioms

  • in a huddle

    đang họp bàn kín đáo; đang tụ tập kín đáo

    "The management team was in a huddle all morning."

    (Đội ngũ quản lý đã họp kín suốt buổi sáng.)

  • go into a huddle

    bắt đầu họp bàn kín đáo/tụ tập kín đáo

    "The players went into a huddle before the final play."

    (Các cầu thủ đã tụ họp lại để bàn chiến thuật trước pha bóng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huddle

Noun
Lật mặt

Một nhóm người tụ tập lại gần nhau.

"The players formed a huddle to discuss the next play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they huddle together for warmth.
Ồ, họ tụ tập lại với nhau để giữ ấm.
Phủ định
Alas, they didn't huddle close enough to hear the instructions.
Than ôi, họ không tụ tập đủ gần để nghe hướng dẫn.
Nghi vấn
Hey, will they huddle before the big play?
Này, họ sẽ tụ tập trước lượt chơi lớn chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had a quick huddle before the final play.
Đội đã có một cuộc tụ họp nhanh chóng trước lượt chơi cuối cùng.
Phủ định
There wasn't a huddle during the timeout; they just stayed spread out.
Không có cuộc tụ họp nào trong thời gian chờ; họ chỉ đứng trải đều ra.
Nghi vấn
Was that a huddle I saw near the sidelines?
Có phải đó là một cuộc tụ họp mà tôi thấy gần đường biên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team formed a huddle: a tight circle to discuss the next play.
Đội hình thành một vòng tròn (huddle): một vòng tròn khép kín để thảo luận về lượt chơi tiếp theo.
Phủ định
They didn't huddle: they preferred to discuss the plan individually.
Họ đã không tụ tập thành vòng tròn (huddle): họ thích thảo luận kế hoạch riêng lẻ hơn.
Nghi vấn
Did they huddle: or did they decide to just wing it?
Họ có tụ tập thành vòng tròn (huddle) không: hay họ quyết định cứ ứng biến thôi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the timeout, the team formed a huddle, planned their next play, and returned to the field.
Sau thời gian chờ, đội đã tạo thành một nhóm, lên kế hoạch cho lượt chơi tiếp theo và trở lại sân.
Phủ định
Unlike the other teams, they didn't huddle often, relying instead on pre-established signals and quick communication.
Không giống như các đội khác, họ không thường xuyên tụ tập, thay vào đó dựa vào các tín hiệu được thiết lập trước và giao tiếp nhanh chóng.
Nghi vấn
Before the crucial play, did the quarterback call a huddle, gather his teammates, and inspire them with a pep talk?
Trước lượt chơi quan trọng, có phải tiền vệ đã gọi một cuộc họp mặt, tập hợp các đồng đội của mình và truyền cảm hứng cho họ bằng một bài nói chuyện khích lệ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they felt colder, they would huddle together for warmth.
Nếu họ cảm thấy lạnh hơn, họ sẽ tụ tập lại gần nhau để giữ ấm.
Phủ định
If it weren't so late, we wouldn't huddle here discussing this problem.
Nếu không phải quá muộn, chúng ta đã không tụ tập ở đây để thảo luận vấn đề này.
Nghi vấn
Would they huddle for protection if a storm broke out?
Họ có tụ tập lại để bảo vệ nhau nếu có bão xảy ra không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players huddle together before the game.
Các cầu thủ tụ tập lại với nhau trước trận đấu.
Phủ định
Never had they huddled so close together as they did during the blizzard.
Chưa bao giờ họ tụ tập gần nhau như vậy như khi họ làm trong suốt trận bão tuyết.
Nghi vấn
Should it get any colder, will we huddle for warmth?
Nếu trời lạnh hơn, chúng ta sẽ tụ tập để giữ ấm chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's strategy will be huddled over by the coach before the big game.
Chiến lược của đội sẽ được thảo luận kỹ lưỡng bởi huấn luyện viên trước trận đấu lớn.
Phủ định
The important documents were not huddled together carelessly by the intern.
Các tài liệu quan trọng đã không bị chất đống một cách bất cẩn bởi thực tập sinh.
Nghi vấn
Will the new recruits be huddled into a group for orientation tomorrow?
Liệu các tân binh có được tập hợp thành một nhóm để định hướng vào ngày mai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team huddled together to discuss their next play.
Cả đội tụ tập lại để thảo luận nước đi tiếp theo của họ.
Phủ định
They didn't huddle before making the final decision.
Họ đã không tụ tập lại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Did the players huddle after the tough loss?
Các cầu thủ có tụ tập lại sau trận thua khó khăn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be huddling together to discuss the game plan before the match starts.
Cả đội sẽ tụ tập lại để thảo luận về kế hoạch trận đấu trước khi trận đấu bắt đầu.
Phủ định
They won't be huddling for warmth because the stadium has a heating system.
Họ sẽ không tụ tập lại để giữ ấm vì sân vận động có hệ thống sưởi.
Nghi vấn
Will the protestors be huddling in the square despite the heavy rain?
Liệu những người biểu tình có tụ tập ở quảng trường mặc dù trời mưa lớn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will huddle before the final play.
Đội sẽ tụ lại trước lượt chơi cuối cùng.
Phủ định
They are not going to huddle; they'll just spread out.
Họ sẽ không tụ lại; họ sẽ chỉ dàn ra.
Nghi vấn
Will the fans huddle together for warmth?
Liệu những người hâm mộ có tụ lại với nhau để giữ ấm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has huddled to discuss the new strategy.
Đội đã tụ tập lại để thảo luận về chiến lược mới.
Phủ định
They haven't huddled together since the argument.
Họ đã không tụ tập lại với nhau kể từ sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Has the family huddled around the fireplace yet?
Gia đình đã tụ tập quanh lò sưởi chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players have been huddling together to discuss their strategy.
Các cầu thủ đã và đang tụ tập lại để thảo luận chiến thuật của họ.
Phủ định
They haven't been huddling around the fire all day; some of them were gathering wood.
Họ đã không tụ tập quanh lửa cả ngày; một số người trong số họ đang thu thập củi.
Nghi vấn
Has the team been huddling for long, or did they just start?
Đội đã tụ tập được lâu chưa, hay họ chỉ mới bắt đầu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's huddle gave them the encouragement they needed to win.
Cái ôm của đội đã cho họ sự khích lệ cần thiết để chiến thắng.
Phủ định
Nobody understood the players' huddle's purpose; it seemed unproductive.
Không ai hiểu mục đích của cái ôm của các cầu thủ; nó có vẻ không hiệu quả.
Nghi vấn
Was it just Sarah's and Tom's huddle that resulted in the successful proposal?
Có phải chỉ cái ôm của Sarah và Tom đã dẫn đến đề xuất thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huddle".

"Huddle" trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, "huddle" là khi các cầu thủ của một đội tụ tập lại thành một vòng tròn kín đáo giữa các lượt chơi để nghe huấn luyện viên hoặc đội trưởng truyền đạt chiến thuật tiếp theo, đảm bảo đối thủ không thể nghe lén. Đây là một phần quan trọng của chiến thuật đội.

Huddle để giữ ấm và an toàn

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật như chim cánh cụt thường "huddle" lại với nhau thành một nhóm lớn để chia sẻ hơi ấm cơ thể, chống chọi với cái lạnh khắc nghiệt. Con người cũng làm vậy trong các tình huống sinh tồn để giữ ấm hoặc tìm sự an toàn, thể hiện sự đoàn kết và bản năng sinh tồn.