(Top Banner Ad)
conference
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

conference

UK: /ˈkɒnfərəns/ • US: /ˈkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị cuộc họp hội thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal meeting of people with a shared interest, typically one that takes place over several days.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp chính thức của những người có cùng mối quan tâm, thường kéo dài trong vài ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international conference on renewable energy will be held in Kyoto next year."

    "Hội nghị quốc tế về năng lượng tái tạo sẽ được tổ chức tại Kyoto vào năm tới."

  • "She is attending a conference on environmental protection."

    "Cô ấy đang tham dự một hội nghị về bảo vệ môi trường."

  • "We had a conference call with the clients yesterday."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gọi hội nghị với khách hàng vào ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confer bàn bạc, hội ý; trao tặng (danh hiệu, bằng cấp)
Noun conferee người tham dự hội nghị
Noun conferral sự ban tặng, sự trao cho (bằng cấp, danh hiệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre
Medieval Latin
conferentia
Middle French
conférence
English
conference

Mang mọi người lại gần nhau

Từ "conference" bắt nguồn từ tiếng Latin "conferre". Từ này được ghép bởi hai phần: "con-" nghĩa là "cùng nhau" và "ferre" nghĩa là "mang, đem lại". Vì vậy, nghĩa gốc của nó là "mang mọi người lại với nhau". Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành một cuộc gặp gỡ trang trọng để mọi người cùng nhau thảo luận, bàn bạc về một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Từ 'conference' thường được dùng để chỉ các sự kiện lớn, trang trọng hơn so với 'meeting'. Nó thường bao gồm các bài thuyết trình, thảo luận và có thể cả các hoạt động xã hội. Đôi khi nó cũng có thể được gọi là 'congress' hoặc 'convention'. Sự khác biệt nằm ở quy mô và tính chất trang trọng của sự kiện.

Prepositions

at on in

* at: Sử dụng khi đề cập đến việc tham dự hoặc có mặt tại một hội nghị cụ thể. Ví dụ: 'I was at the conference.'
* on: Sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc trọng tâm của hội nghị. Ví dụ: 'The conference was on climate change.'
* in: Sử dụng khi đề cập đến địa điểm hoặc lĩnh vực mà hội nghị diễn ra. Ví dụ: 'The conference was held in Paris.', 'She's a leading expert in conference management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conference
  • annual conference
    (hội nghị thường niên)
  • international conference
    (hội nghị quốc tế)
  • press conference
    (cuộc họp báo)
  • business conference
    (hội nghị kinh doanh)
  • academic conference
    (hội thảo khoa học)
Verb + conference
  • hold a conference
    (tổ chức một hội nghị)
  • attend a conference
    (tham dự một hội nghị)
  • call a conference
    (triệu tập một hội nghị)
  • address a conference
    (phát biểu tại một hội nghị)
conference + Noun
  • conference call
    (cuộc gọi hội nghị, họp qua điện thoại)
  • conference room
    (phòng họp)
  • conference center
    (trung tâm hội nghị)
  • conference proceedings
    (kỷ yếu hội nghị)

Idioms

  • be in conference

    đang họp (và không thể bị làm phiền)

    "I'm sorry, Ms. Smith is in conference right now and cannot be disturbed."

    (Tôi xin lỗi, bà Smith hiện đang họp và không thể bị làm phiền.)

  • go into conference (with someone)

    họp kín (với ai đó) để thảo luận một vấn đề quan trọng

    "The board of directors went into conference to decide on the new CEO."

    (Hội đồng quản trị đã họp kín để quyết định về vị CEO mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conference

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp chính thức của những người có cùng mối quan tâm, thường kéo dài trong vài ngày.

"The international conference on renewable energy will be held in Kyoto next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference".

Giờ giải lao không chỉ để uống cà phê

Tại các hội nghị ở phương Tây, "coffee break" (giờ giải lao) không chỉ là lúc nghỉ ngơi. Đây là thời gian quan trọng nhất cho "networking" - xây dựng mối quan hệ công việc. Mọi người chủ động làm quen, trao đổi danh thiếp, thảo luận ý tưởng và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Đây được xem là một phần không thể thiếu của hội nghị.

Văn hóa đặt câu hỏi (Q&A)

Sau mỗi bài thuyết trình, phần Q&A (Hỏi & Đáp) rất được coi trọng. Việc đặt những câu hỏi thông minh, sâu sắc được xem là biểu hiện của sự tham gia tích cực và sự tôn trọng dành cho diễn giả. Khác với một số nền văn hóa Á Đông, việc đặt câu hỏi cho người có chức vị cao hơn không bị xem là thách thức mà là một cách để làm sâu sắc thêm cuộc thảo luận.