(Top Banner Ad)
cluster
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ thông tin

cluster

UK: /ˈklʌstə(r)/ • US: /ˈklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

cụm chùm tụm quần tụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of similar things or people positioned or occurring closely together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm những vật hoặc người tương tự nhau được đặt hoặc xuất hiện gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cluster of houses stood on the hilltop."

    "Một cụm nhà đứng trên đỉnh đồi."

  • "The grapes grew in a tight cluster."

    "Những quả nho mọc thành một chùm dày đặc."

  • "A cluster of galaxies was observed through the telescope."

    "Một cụm các thiên hà đã được quan sát qua kính viễn vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clustering Sự tạo thành cụm, sự phân cụm (trong thống kê, khoa học máy tính)
Verb cluster Tụm lại, tập trung lại
Adjective clustered Tính chất cụm lại, tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klus-traz
Old English
clyster
English
cluster

Nguồn gốc của 'Cluster'

Từ 'cluster' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*klus-traz', có nghĩa là 'một nhóm' hoặc 'tập hợp'. Ban đầu, nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'clyster', mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'cluster' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ một nhóm vật thể hoặc người gần nhau.

Usage Note

Từ 'cluster' thường được dùng để chỉ một nhóm các đối tượng có liên quan hoặc tương tự nhau, nằm gần nhau. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và tập trung của các đối tượng này. Khác với 'group' (nhóm), 'cluster' thường mang ý nghĩa về sự tự nhiên hoặc ngẫu nhiên của việc tập hợp, trong khi 'group' có thể là một sự sắp xếp có chủ đích. So sánh với 'bunch' (chùm), 'cluster' thường được dùng cho các đối tượng nhỏ hơn và số lượng lớn hơn.

Prepositions

of into

'cluster of' dùng để chỉ một nhóm các đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a cluster of stars'. 'cluster into' dùng để chỉ hành động tập hợp lại thành một nhóm. Ví dụ: 'The crowd clustered into a small space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cluster
  • galaxy galaxy cluster
    (cụm thiên hà)
  • data data cluster
    (cụm dữ liệu)
  • gene gene cluster
    (cụm gen)
Verb + cluster
  • form form a cluster
    (hình thành một cụm)
  • detect detect a cluster
    (phát hiện một cụm)
  • identify identify a cluster
    (xác định một cụm)

Idioms

  • a cluster of problems

    một loạt vấn đề

    "The project faced a cluster of problems, including funding shortages and technical difficulties."

    (Dự án đối mặt với một loạt vấn đề, bao gồm thiếu hụt vốn và các khó khăn kỹ thuật.)

  • cluster around something/someone

    tụ tập xung quanh cái gì/ai đó

    "The children clustered around the storyteller, eager to hear the next part of the story."

    (Bọn trẻ tụ tập xung quanh người kể chuyện, háo hức muốn nghe phần tiếp theo của câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluster

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm những vật hoặc người tương tự nhau được đặt hoặc xuất hiện gần nhau.

"A cluster of houses stood on the hilltop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluster".

Cụm trong kinh tế học

Trong kinh tế học, 'cluster' chỉ một nhóm các công ty, nhà cung cấp và các tổ chức liên quan tập trung tại một địa điểm địa lý cụ thể. Sự tập trung này thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế và đổi mới, ví dụ như Thung lũng Silicon.