cluster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of similar things or people positioned or occurring closely together.
Vietnamese Meaning
Một nhóm những vật hoặc người tương tự nhau được đặt hoặc xuất hiện gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cluster of houses stood on the hilltop."
"Một cụm nhà đứng trên đỉnh đồi."
-
"The grapes grew in a tight cluster."
"Những quả nho mọc thành một chùm dày đặc."
-
"A cluster of galaxies was observed through the telescope."
"Một cụm các thiên hà đã được quan sát qua kính viễn vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clustering | Sự tạo thành cụm, sự phân cụm (trong thống kê, khoa học máy tính) |
| Verb | cluster | Tụm lại, tập trung lại |
| Adjective | clustered | Tính chất cụm lại, tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cluster' thường được dùng để chỉ một nhóm các đối tượng có liên quan hoặc tương tự nhau, nằm gần nhau. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và tập trung của các đối tượng này. Khác với 'group' (nhóm), 'cluster' thường mang ý nghĩa về sự tự nhiên hoặc ngẫu nhiên của việc tập hợp, trong khi 'group' có thể là một sự sắp xếp có chủ đích. So sánh với 'bunch' (chùm), 'cluster' thường được dùng cho các đối tượng nhỏ hơn và số lượng lớn hơn.
Prepositions
'cluster of' dùng để chỉ một nhóm các đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a cluster of stars'. 'cluster into' dùng để chỉ hành động tập hợp lại thành một nhóm. Ví dụ: 'The crowd clustered into a small space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
galaxy galaxy cluster (cụm thiên hà)
-
data data cluster (cụm dữ liệu)
-
gene gene cluster (cụm gen)
-
form form a cluster (hình thành một cụm)
-
detect detect a cluster (phát hiện một cụm)
-
identify identify a cluster (xác định một cụm)
Idioms
-
a cluster of problems
một loạt vấn đề
"The project faced a cluster of problems, including funding shortages and technical difficulties."
(Dự án đối mặt với một loạt vấn đề, bao gồm thiếu hụt vốn và các khó khăn kỹ thuật.)
-
cluster around something/someone
tụ tập xung quanh cái gì/ai đó
"The children clustered around the storyteller, eager to hear the next part of the story."
(Bọn trẻ tụ tập xung quanh người kể chuyện, háo hức muốn nghe phần tiếp theo của câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cluster
Danh từMột nhóm những vật hoặc người tương tự nhau được đặt hoặc xuất hiện gần nhau.
"A cluster of houses stood on the hilltop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluster".
