(Top Banner Ad)
hue and cry
C1
danh từ C1 Luật pháp/Lịch sử/Giao tiếp

hue and cry

UK: /ˈhjuː ænd ˈkraɪ/ • US: /ˈhjuː ænd ˈkraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng phản đối sự phản đối kịch liệt tiếng kêu la phản đối sự náo động phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud public outcry or protest; formerly, in England and the US, a call to pursue someone who had committed a crime.

Vietnamese Meaning

Một sự phản đối công khai hoặc tiếng kêu lớn; trước đây, ở Anh và Mỹ, một lời kêu gọi truy đuổi ai đó đã phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to raise taxes caused a huge hue and cry."

    "Quyết định tăng thuế của chính phủ đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội."

  • "The media created a hue and cry over the celebrity's behavior."

    "Giới truyền thông đã tạo ra một làn sóng phản đối về hành vi của người nổi tiếng."

  • "There was a public hue and cry when the company announced its plans to close the factory."

    "Đã có một sự phản đối công khai khi công ty thông báo kế hoạch đóng cửa nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cry la hét, kêu gọi (trong ngữ cảnh này là phản đối)
Noun cry tiếng kêu, tiếng la hét; lời kêu gọi
Noun outcry tiếng phản đối dữ dội, sự phản đối công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Lịch sử/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
huer
Old French
crier
Anglo-Norman
hu et cri / hutesium et clamor
English
hue and cry

Nguồn gốc Pháp luật

Cụm từ "hue and cry" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và pháp luật Anglo-Norman thời Trung cổ. "Hue" xuất phát từ "huer" (có nghĩa là "la hét, kêu gào") và "cry" từ "crier" (cũng có nghĩa là "kêu gào"). Ban đầu, đây là một thủ tục pháp lý yêu cầu người dân phải truy đuổi và bắt giữ tội phạm ngay lập tức khi nghe tiếng kêu cứu. Cụm từ này phản ánh sự kết hợp của hai từ đồng nghĩa nhấn mạnh tính khẩn cấp của việc kêu gọi giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử, thường được sử dụng để mô tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào, và có sự truy đuổi. Ngày nay, nó thường được dùng để diễn tả sự phản đối hoặc chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng đối với một vấn đề nào đó. Sắc thái nghĩa của nó thường tiêu cực, nhấn mạnh sự ồn ào và có thể là thiếu tổ chức.

Prepositions

about over

Khi sử dụng 'about', nó đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà sự phản đối hướng đến. Ví dụ: 'There was a great hue and cry about the new law.' (Có một sự phản đối dữ dội về luật mới). Khi sử dụng 'over', nó tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề gây ra sự phản đối. Ví dụ: 'The media raised a hue and cry over the corruption scandal.' (Truyền thông đã tạo ra một làn sóng phản đối về vụ bê bối tham nhũng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'hue and cry'
  • raise raise a hue and cry
    (gây náo động, la ó, làm ầm ĩ (để phản đối))
  • make make a hue and cry
    (gây ồn ào, làm xôn xao dư luận (vì sự phản đối hoặc bất bình))
  • create create a hue and cry
    (tạo ra sự phản đối mạnh mẽ, gây sự chú ý của công chúng)
Tính từ mô tả 'hue and cry'
  • general general hue and cry
    (sự náo động chung, phản đối rộng rãi của công chúng)
  • public public hue and cry
    (sự phản đối công khai từ cộng đồng)
  • widespread widespread hue and cry
    (sự la ó, phản đối lan rộng khắp nơi)

Idioms

  • raise a hue and cry

    Gây náo động, la ó hoặc phản đối kịch liệt về một điều gì đó; làm cho mọi người chú ý và phản đối một cách công khai.

    "When the government announced the new tax, there was a great hue and cry from the public."

    (Khi chính phủ công bố thuế mới, công chúng đã phản đối dữ dội.)

  • make a hue and cry about something

    Làm ầm ĩ, than vãn hoặc phàn nàn công khai về một vấn đề gì đó, thường là quá mức cần thiết.

    "She made a hue and cry about the poor service at the restaurant, demanding to speak to the manager."

    (Cô ấy làm ầm ĩ về dịch vụ tồi tệ tại nhà hàng, đòi gặp quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hue and cry

danh từ
Lật mặt

Một sự phản đối công khai hoặc tiếng kêu lớn; trước đây, ở Anh và Mỹ, một lời kêu gọi truy đuổi ai đó đã phạm tội.

"The government's decision to raise taxes caused a huge hue and cry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the villagers hadn't raised a hue and cry, the thief would escape now.
Nếu dân làng không hô hoán lên, tên trộm đã trốn thoát rồi.
Phủ định
If the security guard hadn't been sleeping, he wouldn't have had to raise a hue and cry after the robbery.
Nếu bảo vệ không ngủ gật, anh ta đã không cần phải hô hoán sau vụ trộm.
Nghi vấn
If the child hadn't gotten lost, would there be such a hue and cry in the town right now?
Nếu đứa trẻ không bị lạc, liệu có tiếng hô hoán lớn như vậy trong thị trấn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hue and cry".

Thủ tục Pháp lý Trung cổ

Trong luật pháp Anh thời Trung cổ, "hue and cry" là một thủ tục bắt buộc mà công dân phải tuân theo. Nếu một tội phạm bị phát hiện, người bị hại hoặc bất kỳ nhân chứng nào phải "kêu la và hô hoán" (hue and cry), và tất cả những người đàn ông khỏe mạnh trong làng hoặc thị trấn được mong đợi phải tham gia truy đuổi tội phạm. Nếu họ không làm vậy, họ có thể bị phạt.

Biểu đạt Sự Phản Đối Cộng Đồng Hiện Đại

Ngày nay, cụm từ "hue and cry" không còn được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý như xưa. Thay vào đó, nó thường dùng để mô tả sự phản đối ồn ào, công khai, hoặc sự phẫn nộ lan rộng trong cộng đồng về một vấn đề nào đó. Nó gợi lên hình ảnh một đám đông đang cùng nhau bày tỏ sự bất bình hoặc đòi hỏi sự chú ý đến một vấn đề.