(Top Banner Ad)
clamor
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Xã hội

clamor

UK: /ˈklæmə/ • US: /ˈklæmər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la ó sự ồn ào tiếng kêu la la hét đòi hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a loud and confused noise, especially that of people shouting vehemently.

Vietnamese Meaning

tiếng ồn ào, náo động, la hét (thường là do nhiều người cùng lúc la hét, phàn nàn hoặc yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was met with a clamor of disapproval."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã vấp phải sự phản đối ầm ĩ."

  • "There was a great clamor among the reporters."

    "Đã có một sự ồn ào lớn giữa các phóng viên."

  • "The crowd clamored for the release of the prisoners."

    "Đám đông đã la hét đòi trả tự do cho các tù nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clamor tiếng ồn ào, sự la ó, sự kêu gọi ồn ào
Verb clamor la ó, kêu gọi ồn ào, đòi hỏi lớn tiếng
Adjective clamorous ồn ào, om sòm, gây náo động
Adverb clamorously một cách ồn ào, náo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kelh₁- (to shout)
Latin
clamare (to cry out), clamor (a shout)
Old French
clamour (a cry, shout)
Middle English
clamour
English
clamor

Từ tiếng La-tinh đến tiếng Anh hiện đại

Từ 'clamor' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'clamare' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'la hét' hoặc 'kêu to'. Theo thời gian, từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('clamour') rồi vào tiếng Anh trung cổ, và giữ nguyên ý nghĩa về một tiếng ồn ào, lớn tiếng, thường là của một nhóm người.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hỗn loạn và thiếu trật tự. Khác với 'noise' chỉ đơn thuần là âm thanh, 'clamor' nhấn mạnh sự ồn ào, náo nhiệt và thường gắn liền với đám đông hoặc một nhóm người lớn.

Prepositions

for against

Clamor 'for' something: La hét, đòi hỏi điều gì đó. Clamor 'against' something: Phản đối, la ó điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clamor
  • loud loud clamor
    (tiếng ồn ào lớn)
  • public public clamor
    (sự la ó của công chúng)
  • angry angry clamor
    (tiếng la ó giận dữ)
Verb + clamor
  • raise raise a clamor
    (gây ra tiếng ồn ào)
  • hear hear a clamor
    (nghe thấy tiếng ồn ào)
  • silence silence the clamor
    (dập tắt tiếng ồn ào)
Clamor + of
  • voices a clamor of voices
    (tiếng ồn ào của nhiều giọng nói)
  • protest a clamor of protest
    (sự phản đối ồn ào)

Idioms

  • clamor for something

    la ó đòi hỏi điều gì đó một cách công khai và ồn ào

    "The students began to clamor for better facilities."

    (Các sinh viên bắt đầu la ó đòi hỏi cơ sở vật chất tốt hơn.)

  • clamor against something

    kêu gọi phản đối điều gì đó một cách ồn ào

    "They clamored against the new tax laws."

    (Họ ồn ào phản đối luật thuế mới.)

  • the clamor dies down

    tiếng ồn ào lắng xuống

    "After a while, the clamor from the street began to die down."

    (Sau một lúc, tiếng ồn ào từ đường phố bắt đầu lắng xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clamor

noun
Lật mặt

tiếng ồn ào, náo động, la hét (thường là do nhiều người cùng lúc la hét, phàn nàn hoặc yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ).

"The politician's speech was met with a clamor of disapproval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd weren't so large, their clamor wouldn't be deafening.
Nếu đám đông không quá lớn, tiếng ồn ào của họ sẽ không chói tai.
Phủ định
If they didn't clamor so loudly for attention, people might actually listen to them.
Nếu họ không la hét ầm ĩ để thu hút sự chú ý, mọi người có thể thực sự lắng nghe họ.
Nghi vấn
Would the media clamor for details if the scandal weren't so juicy?
Liệu giới truyền thông có ầm ĩ đòi chi tiết nếu vụ bê bối không quá hấp dẫn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd clamored for the singer to return to the stage.
Đám đông la hét đòi ca sĩ quay trở lại sân khấu.
Phủ định
Didn't you hear the public clamor against the new policy?
Bạn không nghe thấy tiếng la ó của công chúng phản đối chính sách mới sao?
Nghi vấn
Does the baby clamor for food every few hours?
Em bé có đòi ăn sau mỗi vài giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd's clamor was deafening as the winner was announced.
Sự ồn ào của đám đông thật chói tai khi người chiến thắng được công bố.
Phủ định
The students' clamor for extra credit wasn't going to sway the teacher.
Sự la hét của các sinh viên để được thêm điểm không lay chuyển được giáo viên.
Nghi vấn
Was it the protesters' clamor that finally caught the politician's attention?
Có phải tiếng la hét của những người biểu tình cuối cùng đã thu hút sự chú ý của chính trị gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamor".

Tiếng nói của đám đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'clamor' thường gắn liền với hình ảnh đám đông biểu tình, kêu gọi sự thay đổi hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị nào đó. Nó biểu thị sức mạnh tập thể của những tiếng nói yêu cầu được lắng nghe.

Clamor và sự dân chủ

Trong bối cảnh dân chủ, 'clamor' có thể được coi là một biểu hiện của tự do ngôn luận, nơi công chúng dùng tiếng nói của mình để gây áp lực lên chính phủ hoặc các nhà lãnh đạo, yêu cầu sự minh bạch hoặc công bằng.