(Top Banner Ad)
mob rule
C1
danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

mob rule

UK: /ˈmɒb ruːl/ • US: /ˈmɑːb ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự cai trị của đám đông chính quyền bạo loạn chính quyền ô hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government by a mob; the exercise of control by a riotous crowd.

Vietnamese Meaning

Sự cai trị của đám đông; việc thực thi quyền lực bởi một đám đông bạo loạn, thiếu kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into mob rule after the government collapsed."

    "Đất nước rơi vào tình trạng cai trị của đám đông sau khi chính phủ sụp đổ."

  • "The protesters threatened to turn the demonstration into mob rule."

    "Những người biểu tình đe dọa biến cuộc biểu tình thành sự cai trị của đám đông."

  • "The breakdown of law and order led to a period of mob rule."

    "Sự sụp đổ của luật pháp và trật tự đã dẫn đến một giai đoạn cai trị của đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob Đám đông hỗn loạn, đám đông kích động (trong tiếng Việt)
Adjective mobbish Có tính chất đám đông, hỗn loạn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Mob Rule'

Cụm từ 'mob rule' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả tình trạng kiểm soát xã hội bằng bạo lực và đe dọa từ đám đông, thay vì tuân theo luật pháp và các quy trình dân chủ. Nó phản ánh nỗi sợ hãi về sự hỗn loạn và bất ổn khi đám đông nắm quyền.

Usage Note

Cụm từ "mob rule" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình trạng vô chính phủ, nơi luật pháp và trật tự bị phá vỡ bởi hành động bạo lực hoặc áp đảo của đám đông. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các cuộc biểu tình hoặc hành động tập thể khi chúng vượt quá giới hạn ôn hòa và hợp pháp, dẫn đến hỗn loạn và mất kiểm soát. Phân biệt với "democracy" (dân chủ) nơi quyết định được đưa ra thông qua quá trình bỏ phiếu và tuân thủ luật pháp.

Prepositions

under

"Under mob rule" có nghĩa là 'trong tình trạng bị cai trị bởi đám đông'. Ví dụ: 'The city was under mob rule after the police withdrew.' (Thành phố chìm trong tình trạng bị cai trị bởi đám đông sau khi cảnh sát rút đi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mob rule
  • Pure mob rule
    (Sự cai trị thuần túy bằng luật rừng)
  • Anarchic mob rule
    (Sự cai trị vô chính phủ bằng luật rừng)
Verb + mob rule
  • Descend into mob rule
    (Rơi vào tình trạng cai trị bằng luật rừng)
  • Resist mob rule
    (Chống lại sự cai trị bằng luật rừng)

Idioms

  • The tyranny of the majority can lead to mob rule.

    Sự chuyên chế của đa số có thể dẫn đến tình trạng cai trị bằng luật rừng.

    "The small village feared the tyranny of the majority would lead to mob rule, as decisions were made impulsively."

    (Ngôi làng nhỏ lo sợ sự chuyên chế của đa số sẽ dẫn đến tình trạng cai trị bằng luật rừng, vì các quyết định được đưa ra một cách bốc đồng.)

  • A thin line between democracy and mob rule.

    Một ranh giới mong manh giữa dân chủ và cai trị bằng luật rừng.

    "Critics argued that the referendum risked blurring the thin line between democracy and mob rule."

    (Các nhà phê bình cho rằng cuộc trưng cầu dân ý có nguy cơ làm mờ ranh giới mong manh giữa dân chủ và cai trị bằng luật rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob rule

danh từ
Lật mặt

Sự cai trị của đám đông; việc thực thi quyền lực bởi một đám đông bạo loạn, thiếu kiểm soát.

"The country descended into mob rule after the government collapsed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the authorities fail, mob rule will prevail.
Nếu chính quyền thất bại, luật lệ đám đông sẽ thắng thế.
Phủ định
If we don't uphold the law, mob rule won't be far behind.
Nếu chúng ta không thượng tôn pháp luật, luật lệ đám đông sẽ không còn xa nữa.
Nghi vấn
Will mob rule erupt if the police presence is weakened?
Liệu luật lệ đám đông có bùng nổ nếu sự hiện diện của cảnh sát bị suy yếu?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government were stronger, mob rule wouldn't be such a threat.
Nếu chính phủ mạnh hơn, luật lệ đám đông sẽ không phải là một mối đe dọa lớn.
Phủ định
If people didn't respect the law, mob rule would quickly take over.
Nếu mọi người không tôn trọng pháp luật, luật lệ đám đông sẽ nhanh chóng chiếm quyền.
Nghi vấn
Would society descend into mob rule if the police suddenly disappeared?
Xã hội có rơi vào luật lệ đám đông nếu cảnh sát đột nhiên biến mất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, the city would have avoided mob rule.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, thành phố đã tránh được tình trạng luật lệ đám đông.
Phủ định
If the government had not ignored the public's grievances, the country would not have descended into mob rule.
Nếu chính phủ không phớt lờ những bất bình của công chúng, đất nước đã không rơi vào tình trạng luật lệ đám đông.
Nghi vấn
Would the authorities have prevented mob rule if they had responded to the initial signs of unrest?
Liệu chính quyền có thể ngăn chặn được tình trạng luật lệ đám đông nếu họ đã phản ứng với những dấu hiệu bất ổn ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob rule".

Nỗi sợ hãi về sự hỗn loạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mob rule' thường liên quan đến nỗi sợ hãi về sự hỗn loạn và mất trật tự xã hội. Nó là một lời cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn khi quyền lực tập trung vào tay đám đông mà không có sự kiểm soát của luật pháp.

Liên hệ với cách mạng

Khái niệm 'mob rule' đôi khi được sử dụng để mô tả các giai đoạn bạo lực và bất ổn trong các cuộc cách mạng, khi các nhóm người không tuân thủ luật pháp và tự ý thực thi công lý. Điều này thường được xem là một kết quả tiêu cực của cách mạng.