(Top Banner Ad)
huge
B1
Tính từ B1

huge

UK: /hjuːdʒ/ • US: /hjuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ rất lớn bao la
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large; enormous.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a huge house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà rất lớn."

  • "The company made a huge profit last year."

    "Công ty đã tạo ra một khoản lợi nhuận khổng lồ vào năm ngoái."

  • "There was a huge crowd at the concert."

    "Có một đám đông khổng lồ tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective huge khổng lồ, rất lớn, đồ sộ
Adverb hugely rất nhiều, cực kỳ, vô cùng (nhấn mạnh mức độ cao)
Noun hugeness sự khổng lồ, kích thước to lớn, tính chất đồ sộ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (hypothesized)
*haugi
Old French
ahuge
Middle English
huge
Modern English
huge

Nguồn gốc của 'huge'

Từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ahuge' hoặc 'ahoge', mang nghĩa 'rất lớn, đồ sộ'. Từ tiếng Pháp cổ này được cho là bắt nguồn từ một từ tiếng Frankish (ngôn ngữ German cổ) là '*haugi*', có nghĩa là 'cao' hoặc 'to lớn'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'huge' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về kích thước hoặc mức độ vượt trội.

Usage Note

Từ 'huge' nhấn mạnh đến kích thước vượt trội, thường gây ấn tượng mạnh. So với 'big' và 'large', 'huge' mang sắc thái cường điệu và cảm xúc hơn. 'Big' và 'large' mang tính trung tính hơn, có thể dùng để chỉ kích thước lớn một cách khách quan. 'Huge' thường được dùng để miêu tả những vật thể, con người, hoặc tình huống gây ấn tượng bởi kích thước của chúng. Ví dụ, một con voi 'huge' sẽ ấn tượng hơn một con voi 'big'.

Collocations (Từ đi kèm)

Huge + Danh từ (Noun)
  • success a huge success
    (một thành công lớn)
  • difference a huge difference
    (một sự khác biệt rất lớn)
  • amount a huge amount
    (một lượng lớn)
  • fan a huge fan
    (một người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • challenge a huge challenge
    (một thách thức lớn)
  • opportunity a huge opportunity
    (một cơ hội lớn)
Động từ (Verb) + Huge + Danh từ (Noun)
  • make make a huge impact
    (tạo ra tác động rất lớn)
  • face face a huge challenge
    (đối mặt với một thách thức lớn)
  • take take a huge risk
    (chấp nhận một rủi ro lớn)
  • cause cause huge problems
    (gây ra những vấn đề lớn)

Idioms

  • have huge shoes to fill

    có trách nhiệm lớn lao cần gánh vác, phải đạt được thành tựu tương xứng với người tiền nhiệm (thường là người rất thành công)

    "The new CEO has huge shoes to fill after the founder's retirement."

    (Giám đốc điều hành mới có một trách nhiệm lớn lao cần gánh vác sau khi người sáng lập nghỉ hưu.)

  • a huge ask

    một yêu cầu rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sự hy sinh từ người khác

    "Asking for that much funding with so little preparation is a huge ask."

    (Yêu cầu một khoản tài trợ lớn như vậy với sự chuẩn bị sơ sài là một yêu cầu rất khó khăn.)

  • a huge leap forward

    một bước tiến vượt bậc, một sự cải thiện đáng kể hoặc đột phá lớn

    "This new technology represents a huge leap forward in medical science."

    (Công nghệ mới này thể hiện một bước tiến vượt bậc trong khoa học y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huge

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

"They live in a huge house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huge".

Nhấn mạnh ý nghĩa và cảm xúc

Trong tiếng Anh, 'huge' không chỉ dùng để chỉ kích thước vật lý (như 'một con voi khổng lồ') mà còn được sử dụng rất rộng rãi để nhấn mạnh mức độ, tầm quan trọng, hoặc cảm xúc mạnh mẽ đối với các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, 'a huge success' (một thành công lớn) hoặc 'huge disappointment' (sự thất vọng tràn trề). Việc sử dụng 'huge' giúp người nói truyền tải sự ấn tượng hoặc cường độ của một sự việc, cảm xúc, hoặc tình huống một cách mạnh mẽ.

Phản ánh giá trị phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có xu hướng đánh giá cao những thứ 'lớn' hoặc 'khổng lồ' – từ kích thước ngôi nhà, xe cộ cho đến những thành tựu vĩ đại. 'Huge' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, thành công, hoặc sự kiện có tầm vóc lớn, phản ánh một phần giá trị về tham vọng, quy mô và sự vượt trội trong xã hội.